Cảnh sát Hàn Quốc đã bắt giữ 7 người bị cáo buộc sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để xâm nhập hệ thống của khoảng 90 doanh nghiệp, đánh cắp 8,2 triệu bản ghi thông tin cá nhân và đe dọa công khai dữ liệu để đòi tiền chuộc. Vụ việc cho thấy AI có thể giúp tội phạm tự động hóa quá trình tìm kiếm lỗ hổng, mở rộng phạm vi xâm nhập và gây sức ép lên nhiều tổ chức cùng lúc.
Theo SBS News ngày 27/10/2026, nhóm đối tượng bị cáo buộc thực hiện các vụ xâm nhập trong khoảng một năm, bắt đầu từ tháng 9/2025. Các mục tiêu bao gồm cơ sở đào tạo, bệnh viện và công ty thuộc các tập đoàn lớn tại Hàn Quốc.
Nhóm này bị cáo buộc đánh cắp thông tin cá nhân như họ tên, địa chỉ và số điện thoại, sau đó gửi email kèm dữ liệu thu thập được để đe dọa các doanh nghiệp. Những kẻ này cảnh báo rằng nếu vụ việc bị công khai, doanh nghiệp có thể chịu tổn hại danh tiếng và bị xử phạt, từ đó yêu cầu tiền để đổi lấy việc không phát tán dữ liệu.
Theo kết quả điều tra được SBS dẫn lại, nhóm đối tượng đã yêu cầu tổng cộng khoảng 360 triệu won tiền mã hóa từ 38 doanh nghiệp. Cảnh sát Seoul bắt đầu điều tra sau khi tiếp nhận đơn trình báo của một doanh nghiệp bị ảnh hưởng vào tháng 6/2026. Sau khoảng bốn tháng điều tra, 7 người bị bắt giữ, trong đó có người được xác định là chủ mưu. Cảnh sát đang tiếp tục xác minh khả năng còn các nạn nhân khác.
Theo SBS News ngày 27/10/2026, nhóm đối tượng bị cáo buộc thực hiện các vụ xâm nhập trong khoảng một năm, bắt đầu từ tháng 9/2025. Các mục tiêu bao gồm cơ sở đào tạo, bệnh viện và công ty thuộc các tập đoàn lớn tại Hàn Quốc.
Nhóm này bị cáo buộc đánh cắp thông tin cá nhân như họ tên, địa chỉ và số điện thoại, sau đó gửi email kèm dữ liệu thu thập được để đe dọa các doanh nghiệp. Những kẻ này cảnh báo rằng nếu vụ việc bị công khai, doanh nghiệp có thể chịu tổn hại danh tiếng và bị xử phạt, từ đó yêu cầu tiền để đổi lấy việc không phát tán dữ liệu.
Theo kết quả điều tra được SBS dẫn lại, nhóm đối tượng đã yêu cầu tổng cộng khoảng 360 triệu won tiền mã hóa từ 38 doanh nghiệp. Cảnh sát Seoul bắt đầu điều tra sau khi tiếp nhận đơn trình báo của một doanh nghiệp bị ảnh hưởng vào tháng 6/2026. Sau khoảng bốn tháng điều tra, 7 người bị bắt giữ, trong đó có người được xác định là chủ mưu. Cảnh sát đang tiếp tục xác minh khả năng còn các nạn nhân khác.
AI tự động tìm lỗ hổng để xâm nhập hệ thống
Điểm đáng chú ý của vụ việc là nhóm đối tượng được cho là đã sử dụng một hệ thống xâm nhập tự động ứng dụng AI. Theo cảnh sát, thay vì để con người trực tiếp thực hiện toàn bộ quy trình, hệ thống có thể tự tìm kiếm các điểm yếu trong hệ thống mục tiêu và hỗ trợ quá trình xâm nhập.
Đối tượng được xác định là chủ mưu từng làm công việc kiểm tra an ninh tại một công ty bảo mật và học thêm kỹ thuật xâm nhập từ các blog cùng những nguồn trực tuyến khác.
Cách thức này cho thấy AI có thể làm giảm khối lượng thao tác thủ công trong một số giai đoạn của hoạt động tấn công mạng. Nếu trước đây kẻ tấn công phải dành nhiều thời gian để rà soát từng mục tiêu, các công cụ tự động có thể hỗ trợ thực hiện công việc trên quy mô lớn hơn, từ đó làm tăng số lượng hệ thống có nguy cơ bị nhắm tới.
Tuy nhiên, việc sử dụng AI không đồng nghĩa mọi cuộc xâm nhập đều có thể được tự động hóa hoàn toàn. Hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào năng lực của công cụ, quyền truy cập, cấu hình hệ thống và những biện pháp phòng vệ của mục tiêu.
Đối tượng được xác định là chủ mưu từng làm công việc kiểm tra an ninh tại một công ty bảo mật và học thêm kỹ thuật xâm nhập từ các blog cùng những nguồn trực tuyến khác.
Cách thức này cho thấy AI có thể làm giảm khối lượng thao tác thủ công trong một số giai đoạn của hoạt động tấn công mạng. Nếu trước đây kẻ tấn công phải dành nhiều thời gian để rà soát từng mục tiêu, các công cụ tự động có thể hỗ trợ thực hiện công việc trên quy mô lớn hơn, từ đó làm tăng số lượng hệ thống có nguy cơ bị nhắm tới.
Tuy nhiên, việc sử dụng AI không đồng nghĩa mọi cuộc xâm nhập đều có thể được tự động hóa hoàn toàn. Hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào năng lực của công cụ, quyền truy cập, cấu hình hệ thống và những biện pháp phòng vệ của mục tiêu.
Từ xâm nhập hệ thống đến tống tiền bằng dữ liệu
Trong vụ việc, dữ liệu bị đánh cắp không chỉ là kết quả của hoạt động xâm nhập mà còn trở thành công cụ để gây sức ép lên các doanh nghiệp. Nhóm đối tượng bị cáo buộc gửi thông tin thu thập được cho nạn nhân, đe dọa phát tán nếu không nhận được tiền. Cách thức này tạo ra áp lực kép: doanh nghiệp vừa phải xử lý nguy cơ dữ liệu bị lộ, vừa phải đối mặt với thiệt hại về uy tín và khả năng phát sinh nghĩa vụ pháp lý.
Đối với dữ liệu cá nhân, hậu quả cũng không dừng lại ở thời điểm bị đánh cắp. Họ tên, địa chỉ và số điện thoại có thể tiếp tục bị sử dụng để xây dựng kịch bản lừa đảo, giả mạo danh tính hoặc nhắm mục tiêu vào những người bị ảnh hưởng.
Đối với dữ liệu cá nhân, hậu quả cũng không dừng lại ở thời điểm bị đánh cắp. Họ tên, địa chỉ và số điện thoại có thể tiếp tục bị sử dụng để xây dựng kịch bản lừa đảo, giả mạo danh tính hoặc nhắm mục tiêu vào những người bị ảnh hưởng.
Do đó, ngay cả khi chưa ghi nhận việc phát tán công khai, dữ liệu bị xâm nhập vẫn cần được xem là có nguy cơ bị sử dụng sai mục đích. Các tổ chức không nên chỉ tập trung vào việc thương lượng với kẻ tấn công hoặc ngăn dữ liệu bị công bố, mà cần đồng thời điều tra nguyên nhân xâm nhập, xác định phạm vi ảnh hưởng và triển khai biện pháp giảm thiểu thiệt hại.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị trước nguy cơ tấn công có AI hỗ trợ
Đối với các tổ chức đang lưu trữ lượng lớn thông tin khách hàng, đặc biệt là bệnh viện, cơ sở đào tạo và doanh nghiệp có nhiều hệ thống kết nối Internet.
Để giảm nguy cơ bị xâm nhập và hạn chế thiệt hại, các đơn vị cần chú trọng những biện pháp sau:
Để giảm nguy cơ bị xâm nhập và hạn chế thiệt hại, các đơn vị cần chú trọng những biện pháp sau:
- Rà soát lỗ hổng định kỳ: Kiểm kê các hệ thống có kết nối Internet, cập nhật phần mềm và xử lý các lỗ hổng đã được xác định. Các dịch vụ không cần thiết nên được tắt hoặc hạn chế truy cập.
- Hạn chế quyền truy cập dữ liệu: Chỉ cấp quyền cần thiết cho từng tài khoản và dịch vụ; phân tách hệ thống, tránh để một điểm xâm nhập có thể dẫn đến việc truy cập lượng lớn dữ liệu.
- Giám sát dấu hiệu bất thường: Theo dõi các yêu cầu truy cập tăng đột biến, hoạt động dò tìm tài nguyên, tải dữ liệu với khối lượng bất thường và các kết nối không phù hợp với hành vi thông thường.
- Bảo vệ dữ liệu cá nhân: Mã hóa dữ liệu phù hợp, hạn chế lưu trữ thông tin không cần thiết và duy trì bản sao lưu được bảo vệ độc lập.
- Chuẩn bị quy trình ứng phó tống tiền: Khi phát hiện sự cố, cần bảo toàn bằng chứng, cô lập hệ thống bị ảnh hưởng, xác định loại dữ liệu có nguy cơ bị lộ và thực hiện nghĩa vụ thông báo theo quy định. Không nên mặc định rằng trả tiền sẽ bảo đảm dữ liệu được xóa hoặc không bị phát tán.
Vụ việc cũng cho thấy các tổ chức cần cập nhật cách đánh giá rủi ro khi AI được sử dụng trong hoạt động tấn công mạng. Các biện pháp phòng vệ không chỉ cần phát hiện hành vi của con người mà còn phải nhận diện những hoạt động tự động có tốc độ cao, lặp lại trên nhiều mục tiêu và có khả năng điều chỉnh theo phản hồi từ hệ thống.
Khi công cụ AI giúp tự động hóa một phần quá trình tìm kiếm lỗ hổng, việc quản lý tài sản công nghệ, vá lỗi kịp thời và hạn chế quyền truy cập dữ liệu càng trở nên quan trọng. Đây là những biện pháp nền tảng giúp giảm khả năng bị xâm nhập, bất kể kẻ tấn công sử dụng công cụ truyền thống hay AI.
Khi công cụ AI giúp tự động hóa một phần quá trình tìm kiếm lỗ hổng, việc quản lý tài sản công nghệ, vá lỗi kịp thời và hạn chế quyền truy cập dữ liệu càng trở nên quan trọng. Đây là những biện pháp nền tảng giúp giảm khả năng bị xâm nhập, bất kể kẻ tấn công sử dụng công cụ truyền thống hay AI.
Được phối hợp thực hiện bởi các chuyên gia của Bkav,
cộng đồng An ninh mạng Việt Nam WhiteHat
và cộng đồng Khoa học công nghệ VnReview
Sửa lần cuối:
