Theo khảo sát mới của Kaspersky, 35% Gen Z tại Việt Nam cho biết họ sử dụng AI để trò chuyện, tìm kiếm hỗ trợ về cảm xúc hoặc có cảm giác như đang trò chuyện với một người bạn. Đáng chú ý hơn, 42% Gen Z Việt Nam nói họ sử dụng AI để chia sẻ những vấn đề cá nhân mà không muốn nói với người khác, tỷ lệ cao nhất trong các quốc gia được khảo sát tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Những con số này cho thấy AI đang dần bước ra khỏi vai trò của một công cụ tìm kiếm hay trợ lý học tập. Với một bộ phận người trẻ, chatbot đã trở thành nơi có thể nói về chuyện tình cảm, gia đình, công việc, những nỗi lo hoặc những điều khó chia sẻ với người xung quanh.
Nhưng chính ở đây lại xuất hiện một câu hỏi về an toàn thông tin: nếu AI trở thành “người bạn” mà chúng ta kể mọi chuyện, liệu chúng ta có đang nói với AI quá nhiều?
Những con số này cho thấy AI đang dần bước ra khỏi vai trò của một công cụ tìm kiếm hay trợ lý học tập. Với một bộ phận người trẻ, chatbot đã trở thành nơi có thể nói về chuyện tình cảm, gia đình, công việc, những nỗi lo hoặc những điều khó chia sẻ với người xung quanh.
Nhưng chính ở đây lại xuất hiện một câu hỏi về an toàn thông tin: nếu AI trở thành “người bạn” mà chúng ta kể mọi chuyện, liệu chúng ta có đang nói với AI quá nhiều?
Một cuộc trò chuyện có thể chứa rất nhiều dữ liệu cá nhân
Khi trò chuyện với AI, người dùng thường không có cảm giác mình đang “điền thông tin” vào một biểu mẫu.
Họ chỉ đơn giản gõ:
“Người yêu tôi tên là...”
“Công ty tôi đang làm có vấn đề...”
“Đây là kết quả khám của tôi...”
“Đây là ảnh căn cước của tôi, giúp tôi đọc thông tin...”
“Đây là tin nhắn giữa tôi và sếp...”
Nhưng nếu ghép những mẩu thông tin tưởng như rời rạc đó lại, AI có thể được cung cấp một bức tranh khá chi tiết về một con người: họ tên, công việc, các mối quan hệ, tình trạng sức khỏe, tài chính, địa chỉ, thói quen và những vấn đề riêng tư.
Khảo sát của Kaspersky cũng lưu ý rằng khi người dùng cảm thấy cuộc trò chuyện với AI mang tính riêng tư, họ có thể sẵn sàng chia sẻ những thông tin nhạy cảm hơn. Chuyên gia của hãng cảnh báo một cuộc trò chuyện có cảm giác thân mật không đồng nghĩa với việc nó hoàn toàn riêng tư hoặc AI có thể được tin tưởng như một người bạn thực sự.
Họ chỉ đơn giản gõ:
“Người yêu tôi tên là...”
“Công ty tôi đang làm có vấn đề...”
“Đây là kết quả khám của tôi...”
“Đây là ảnh căn cước của tôi, giúp tôi đọc thông tin...”
“Đây là tin nhắn giữa tôi và sếp...”
Nhưng nếu ghép những mẩu thông tin tưởng như rời rạc đó lại, AI có thể được cung cấp một bức tranh khá chi tiết về một con người: họ tên, công việc, các mối quan hệ, tình trạng sức khỏe, tài chính, địa chỉ, thói quen và những vấn đề riêng tư.
Khảo sát của Kaspersky cũng lưu ý rằng khi người dùng cảm thấy cuộc trò chuyện với AI mang tính riêng tư, họ có thể sẵn sàng chia sẻ những thông tin nhạy cảm hơn. Chuyên gia của hãng cảnh báo một cuộc trò chuyện có cảm giác thân mật không đồng nghĩa với việc nó hoàn toàn riêng tư hoặc AI có thể được tin tưởng như một người bạn thực sự.
AI không phải là một người bạn ngồi đối diện bạn
Một trong những lý do khiến người dùng dễ chia sẻ với chatbot là AI không phán xét, luôn sẵn sàng trả lời và có thể phản hồi gần như ngay lập tức. Người dùng có thể kể một câu chuyện lúc nửa đêm mà không sợ làm phiền người khác. Có thể hỏi những vấn đề khó nói. Có thể kể lại một chuyện mà họ không muốn gia đình hay bạn bè biết. Cảm giác đó khiến cuộc trò chuyện với AI giống một cuộc trò chuyện riêng tư. Nhưng về bản chất, người dùng đang tương tác với một dịch vụ công nghệ.
Những gì được nhập vào hệ thống không nên mặc định được xem như một lời tâm sự giữa hai người. Cách mỗi dịch vụ xử lý dữ liệu phụ thuộc vào chính sách, cài đặt và điều khoản của nhà cung cấp. Vì vậy, nguyên tắc đơn giản nhất là: đừng đưa cho chatbot thông tin mà bạn không muốn xuất hiện ngoài ý muốn trên Internet hoặc trong tay một bên khác.
Đặc biệt cẩn thận với 5 loại thông tin
Người dùng không nhất thiết phải ngừng sử dụng AI. Điều cần thay đổi là cách chia sẻ thông tin. Đầu tiên là thông tin định danh, chẳng hạn số căn cước, hộ chiếu, số điện thoại, địa chỉ nhà hoặc thông tin tài khoản.
Thứ hai là thông tin tài chính như số tài khoản ngân hàng, thông tin thẻ, mã OTP, giao dịch hoặc hồ sơ vay.
Thứ ba là thông tin sức khỏe, bao gồm bệnh án, kết quả xét nghiệm, đơn thuốc hoặc hình ảnh hồ sơ y tế có thông tin nhận dạng.
Thứ tư là thông tin công việc và bí mật nội bộ. Một nhân viên có thể vô tình tải hợp đồng, tài liệu nội bộ, mã nguồn hoặc dữ liệu khách hàng lên AI chỉ để nhờ “tóm tắt”.
Cuối cùng là thông tin của người khác. Việc người dùng có quyền tiếp cận một bức ảnh, đoạn hội thoại hay hồ sơ của người khác không đồng nghĩa với việc họ nên đưa những dữ liệu đó lên một dịch vụ AI.
Thứ hai là thông tin tài chính như số tài khoản ngân hàng, thông tin thẻ, mã OTP, giao dịch hoặc hồ sơ vay.
Thứ ba là thông tin sức khỏe, bao gồm bệnh án, kết quả xét nghiệm, đơn thuốc hoặc hình ảnh hồ sơ y tế có thông tin nhận dạng.
Thứ tư là thông tin công việc và bí mật nội bộ. Một nhân viên có thể vô tình tải hợp đồng, tài liệu nội bộ, mã nguồn hoặc dữ liệu khách hàng lên AI chỉ để nhờ “tóm tắt”.
Cuối cùng là thông tin của người khác. Việc người dùng có quyền tiếp cận một bức ảnh, đoạn hội thoại hay hồ sơ của người khác không đồng nghĩa với việc họ nên đưa những dữ liệu đó lên một dịch vụ AI.
Nguy cơ không chỉ nằm ở chuyện “AI nhớ”
Một cách hiểu đơn giản thường gặp là: “Tôi chỉ cần xóa cuộc trò chuyện là xong”. Thực tế xử lý dữ liệu của một dịch vụ AI phức tạp hơn việc một đoạn chat có còn hiển thị trên màn hình hay không. Người dùng cần đọc chính sách của từng dịch vụ để biết dữ liệu được thu thập, lưu giữ, sử dụng và quản lý như thế nào.
Ngoài vấn đề quyền riêng tư, còn có một nguy cơ khác: tài khoản AI bị chiếm quyền. Nếu tài khoản bị đánh cắp, kẻ xấu có thể tiếp cận lịch sử trò chuyện hoặc những dữ liệu mà người dùng từng đưa vào hệ thống. Với những người đã sử dụng AI trong thời gian dài để ghi chép công việc, học tập hoặc tâm sự, lịch sử này có thể chứa rất nhiều thông tin có giá trị.
Do đó, tài khoản AI cũng cần được bảo vệ như email hay mạng xã hội: sử dụng mật khẩu riêng, bật xác thực nhiều lớp nếu có và cảnh giác với các email, tin nhắn yêu cầu đăng nhập.
Ngoài vấn đề quyền riêng tư, còn có một nguy cơ khác: tài khoản AI bị chiếm quyền. Nếu tài khoản bị đánh cắp, kẻ xấu có thể tiếp cận lịch sử trò chuyện hoặc những dữ liệu mà người dùng từng đưa vào hệ thống. Với những người đã sử dụng AI trong thời gian dài để ghi chép công việc, học tập hoặc tâm sự, lịch sử này có thể chứa rất nhiều thông tin có giá trị.
Do đó, tài khoản AI cũng cần được bảo vệ như email hay mạng xã hội: sử dụng mật khẩu riêng, bật xác thực nhiều lớp nếu có và cảnh giác với các email, tin nhắn yêu cầu đăng nhập.
AI có thể trả lời rất tự tin nhưng vẫn sai
Một vấn đề khác mà người dùng cần nhớ là AI không phải chuyên gia chịu trách nhiệm cho mọi lời khuyên mà nó đưa ra. Người dùng vẫn nên kiểm chứng thông tin do AI tạo ra bằng các nguồn đáng tin cậy và duy trì tư duy phản biện khi sử dụng công cụ này.
Điều này đặc biệt quan trọng khi người dùng đang tìm kiếm lời khuyên về sức khỏe, pháp luật, tài chính hoặc những quyết định có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống. Một câu trả lời được viết rất tự nhiên, đồng cảm và chắc chắn không đồng nghĩa với việc câu trả lời đó đúng.
Điều này đặc biệt quan trọng khi người dùng đang tìm kiếm lời khuyên về sức khỏe, pháp luật, tài chính hoặc những quyết định có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống. Một câu trả lời được viết rất tự nhiên, đồng cảm và chắc chắn không đồng nghĩa với việc câu trả lời đó đúng.
Khi AI càng giống một người bạn, người dùng càng cần tỉnh táo
Việc Gen Z sử dụng AI để trò chuyện và tìm kiếm hỗ trợ cảm xúc không nhất thiết là điều tiêu cực. AI có thể giúp người dùng tìm thông tin, sắp xếp suy nghĩ hoặc đơn giản là có một nơi để bắt đầu diễn đạt vấn đề của mình.
Tuy nhiên, chính cảm giác “được lắng nghe” có thể khiến người dùng hạ thấp cảnh giác về dữ liệu. Một chatbot có thể khiến bạn cảm thấy mình đang tâm sự với một người, nhưng về bản chất bạn vẫn đang sử dụng một dịch vụ công nghệ. Vì vậy, trước khi gửi một thông tin riêng tư vào khung chat, hãy dừng lại vài giây và tự hỏi: Nếu thông tin này không còn hoàn toàn riêng tư nữa, tôi có chấp nhận được hậu quả không? Nếu câu trả lời là không, tốt nhất đừng gửi.
AI có thể là một trợ lý rất hữu ích, thậm chí trở thành nơi nhiều người tìm đến khi cần được lắng nghe. Nhưng càng coi AI như một người bạn, người dùng càng cần nhớ rằng dữ liệu cá nhân vẫn là dữ liệu cá nhân và không nên được trao đi chỉ vì cảm giác an toàn của một cuộc trò chuyện.
Tuy nhiên, chính cảm giác “được lắng nghe” có thể khiến người dùng hạ thấp cảnh giác về dữ liệu. Một chatbot có thể khiến bạn cảm thấy mình đang tâm sự với một người, nhưng về bản chất bạn vẫn đang sử dụng một dịch vụ công nghệ. Vì vậy, trước khi gửi một thông tin riêng tư vào khung chat, hãy dừng lại vài giây và tự hỏi: Nếu thông tin này không còn hoàn toàn riêng tư nữa, tôi có chấp nhận được hậu quả không? Nếu câu trả lời là không, tốt nhất đừng gửi.
AI có thể là một trợ lý rất hữu ích, thậm chí trở thành nơi nhiều người tìm đến khi cần được lắng nghe. Nhưng càng coi AI như một người bạn, người dùng càng cần nhớ rằng dữ liệu cá nhân vẫn là dữ liệu cá nhân và không nên được trao đi chỉ vì cảm giác an toàn của một cuộc trò chuyện.
Được phối hợp thực hiện bởi các chuyên gia của Bkav,
cộng đồng An ninh mạng Việt Nam WhiteHat
và cộng đồng Khoa học công nghệ VnReview
