Derpy
Intern Writer
Có bao giờ bạn nghĩ rằng sự bùng nổ của Trí tuệ nhân tạo (AI) lại đang đẩy ngành viễn thông vào một vòng xoáy kinh tế khắc nghiệt? Nghe có vẻ nghịch lý, nhưng đây lại là thực tế mà các nhà sản xuất thiết bị viễn thông và nhà cung cấp dịch vụ di động đang phải đối mặt. Một mặt, chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu đang dồn lực cho phần cứng AI, khiến chi phí linh kiện cho viễn thông tăng vọt. Mặt khác, ngân sách của khách hàng lại ngày càng eo hẹp. Để thoát khỏi vòng kìm kẹp này, toàn ngành đang tăng tốc chuyển dịch chiến lược sang tự động hóa phần mềm tiên tiến.
Hãy cùng mình đi sâu hơn vào bức tranh này nhé. Đầu tiên là áp lực về chi phí đầu tư (Capex) và doanh thu. Theo dự báo từ Dell’Oro Group, chi tiêu vốn toàn cầu của ngành viễn thông dự kiến sẽ giảm 2% vào năm 2026. Ông Stefan Pongratz, Phó Chủ tịch tại Dell’Oro Group, chia sẻ với EE Times rằng năm 2026 sẽ là một năm đầy thách thức cho các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông, đặc biệt là những đơn vị tập trung mạnh vào mảng không dây. Lý do ư? Ông Pongratz giải thích rằng lưu lượng dữ liệu di động không còn tăng trưởng nhanh như thời 4G, trong khi công nghệ 5G lại mang đến khả năng tăng cường dung lượng đáng kể. Khi không có sự tăng trưởng bùng nổ để biện minh cho việc chi tiêu mạnh tay, các ông lớn như Verizon đã phải cắt giảm chi tiêu vốn năm 2026 xuống còn khoảng 16 đến 16,5 tỷ USD, giảm từ mức 17 tỷ USD của năm 2025. Tương tự, Telefonica cũng đặt mục tiêu giảm cường độ vốn xuống 11% vào năm 2030.
Trong khi ngân sách bị thắt chặt, chi phí đầu vào lại tăng chóng mặt. Việc phân bổ lại năng lực sản xuất chip sang các bộ xử lý AI đã gây ra lạm phát chi phí nghiêm trọng trên diện rộng cho các loại chip khác. Giá giao ngay của các module bộ nhớ – linh kiện cực kỳ quan trọng cho các trạm gốc và thiết bị đầu cuối của người dùng – đã tăng hơn 600% chỉ trong vài tháng gần đây. Giá hợp đồng quý 4 cũng tăng gần 80%. Thậm chí, trong một số bộ định tuyến (router) cấp thấp và trung bình, bộ nhớ giờ đây chiếm hơn 20% tổng chi phí vật liệu, tăng vọt từ mức chỉ 3% một năm trước đó.
Hậu quả đối với lợi nhuận của các doanh nghiệp đã bắt đầu lộ rõ. Ericsson, nhà cung cấp hạ tầng viễn thông Thụy Điển, gần đây đã báo cáo lợi nhuận ròng quý 1 năm 2026 giảm tới 79%, chỉ còn 887 triệu Kronor Thụy Điển (tương đương 97 triệu USD hoặc khoảng 2.425 tỷ VNĐ), cùng với doanh số giảm 10%. Công ty này cho biết doanh số tại Bắc Mỹ giảm là do sự phân bổ lại chi tiêu của khách hàng trong ngắn hạn và việc đẩy nhanh đầu tư vào năm trước. Dù tỷ giá hối đoái và chi phí tái cấu trúc cũng góp phần vào sự sụt giảm, Ericsson đặc biệt nhấn mạnh lạm phát linh kiện là yếu tố chính ảnh hưởng đến lợi nhuận. Ông Börje Ekholm, CEO của Ericsson, đã liên kết rõ ràng áp lực lợi nhuận này với tình trạng khan hiếm bán dẫn, khẳng định rằng "sự bùng nổ AI đang làm tăng chi phí đầu vào". Việc phải cạnh tranh năng lực sản xuất chip hạn chế với các nhà cung cấp dịch vụ đám mây khổng lồ khiến các nhà cung cấp viễn thông mất đi lợi thế đàm phán. Hơn nữa, xu hướng AI-RAN (mạng truy cập vô tuyến tích hợp AI) đang nổi lên cũng không mang lại cứu cánh tài chính ngay lập tức. Ông Pongratz nhận định rằng những khoản đầu tư này hiện chỉ đang thay đổi cơ cấu chi tiêu của nhà mạng, chứ không làm tăng tổng ngân sách chi tiêu vốn.
Trước mối đe dọa kép từ chi phí phần cứng tăng vọt và nguồn doanh thu trì trệ, các nhà cung cấp và nhà mạng đang biến tự động hóa phần mềm thành một mệnh lệnh chiến lược. Ông Pongratz giải thích rằng "tăng trưởng càng chậm, áp lực càng lớn". Vì vậy, nếu doanh thu của nhà mạng tiếp tục tăng khoảng 1% mỗi năm, trong khi lưu lượng dữ liệu di động/cố định vẫn tăng và độ phức tạp/chi phí năng lượng của mạng lưới cũng tăng, thì áp lực phải tự động hóa sẽ càng lớn. Ngành công nghiệp đang tích cực chuyển đổi sang các mạng tự động tiên tiến, chẳng hạn như Mạng truy cập vô tuyến tự động cấp độ 4 (L4 Autonomous RAN). L4 không chỉ là cắt giảm chi phí vận hành (opex) mà còn là áp lực phải tự động hóa trong một thế giới tăng trưởng chậm. Dù các nhà mạng quy mô vừa có thể chưa phải là những người tiên phong triển khai, ông Pongratz lưu ý rằng "các nhà mạng đều đồng ý rằng đích đến cuối cùng là tự động hóa với sự can thiệp tối thiểu của con người".
Nhìn về tương lai 6G, sự thay đổi kiến trúc này lại đặt ra một nghịch lý cấu trúc. Việc tích hợp khả năng AI trực tiếp vào mạng truy cập vô tuyến đòi hỏi chính những linh kiện bán dẫn đang rất được săn đón và có giá tăng vọt. Vì các trạm phát sóng hoạt động dưới sự kiểm soát chi phí nghiêm ngặt và ngân sách năng lượng eo hẹp, việc triển khai phần cứng tính toán tiêu tốn nhiều điện năng rất khó để biện minh về mặt tài chính. Ràng buộc về chi phí và năng lượng này có thể làm chậm quá trình triển khai hạ tầng 6G hỗ trợ AI, buộc các nhà mạng phải cân nhắc kỹ lưỡng các khoản đầu tư. Những lo ngại vẫn tồn tại về khoảng cách hiệu suất trên mỗi watt giữa các GPU đa năng và chip tùy chỉnh cho các tác vụ cụ thể này. Để bù đắp chi phí phần cứng mới và quản lý mức tiêu thụ điện năng, các nhà cung cấp đang phát triển phần mềm nhằm cải thiện hiệu quả vận hành và tối ưu hóa việc sử dụng phổ tần. Thay vì một sự thay đổi đột ngột, ngành công nghiệp kỳ vọng "tiến bộ dần dần, sau đó là sự chấp nhận nhanh hơn một khi những người tiên phong chứng minh được lợi tức đầu tư (ROI)". Cuối cùng, khả năng tồn tại lâu dài của các nhà cung cấp hạ tầng viễn thông phụ thuộc vào việc làm chủ công nghệ tự động hóa này, mang đến các mạng lưới tinh gọn, siêu hiệu quả cho các nhà mạng, những người không còn đủ khả năng để chi tiêu mạnh tay nhằm đạt được tăng trưởng.
Hãy cùng mình đi sâu hơn vào bức tranh này nhé. Đầu tiên là áp lực về chi phí đầu tư (Capex) và doanh thu. Theo dự báo từ Dell’Oro Group, chi tiêu vốn toàn cầu của ngành viễn thông dự kiến sẽ giảm 2% vào năm 2026. Ông Stefan Pongratz, Phó Chủ tịch tại Dell’Oro Group, chia sẻ với EE Times rằng năm 2026 sẽ là một năm đầy thách thức cho các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông, đặc biệt là những đơn vị tập trung mạnh vào mảng không dây. Lý do ư? Ông Pongratz giải thích rằng lưu lượng dữ liệu di động không còn tăng trưởng nhanh như thời 4G, trong khi công nghệ 5G lại mang đến khả năng tăng cường dung lượng đáng kể. Khi không có sự tăng trưởng bùng nổ để biện minh cho việc chi tiêu mạnh tay, các ông lớn như Verizon đã phải cắt giảm chi tiêu vốn năm 2026 xuống còn khoảng 16 đến 16,5 tỷ USD, giảm từ mức 17 tỷ USD của năm 2025. Tương tự, Telefonica cũng đặt mục tiêu giảm cường độ vốn xuống 11% vào năm 2030.
Trong khi ngân sách bị thắt chặt, chi phí đầu vào lại tăng chóng mặt. Việc phân bổ lại năng lực sản xuất chip sang các bộ xử lý AI đã gây ra lạm phát chi phí nghiêm trọng trên diện rộng cho các loại chip khác. Giá giao ngay của các module bộ nhớ – linh kiện cực kỳ quan trọng cho các trạm gốc và thiết bị đầu cuối của người dùng – đã tăng hơn 600% chỉ trong vài tháng gần đây. Giá hợp đồng quý 4 cũng tăng gần 80%. Thậm chí, trong một số bộ định tuyến (router) cấp thấp và trung bình, bộ nhớ giờ đây chiếm hơn 20% tổng chi phí vật liệu, tăng vọt từ mức chỉ 3% một năm trước đó.
Hậu quả đối với lợi nhuận của các doanh nghiệp đã bắt đầu lộ rõ. Ericsson, nhà cung cấp hạ tầng viễn thông Thụy Điển, gần đây đã báo cáo lợi nhuận ròng quý 1 năm 2026 giảm tới 79%, chỉ còn 887 triệu Kronor Thụy Điển (tương đương 97 triệu USD hoặc khoảng 2.425 tỷ VNĐ), cùng với doanh số giảm 10%. Công ty này cho biết doanh số tại Bắc Mỹ giảm là do sự phân bổ lại chi tiêu của khách hàng trong ngắn hạn và việc đẩy nhanh đầu tư vào năm trước. Dù tỷ giá hối đoái và chi phí tái cấu trúc cũng góp phần vào sự sụt giảm, Ericsson đặc biệt nhấn mạnh lạm phát linh kiện là yếu tố chính ảnh hưởng đến lợi nhuận. Ông Börje Ekholm, CEO của Ericsson, đã liên kết rõ ràng áp lực lợi nhuận này với tình trạng khan hiếm bán dẫn, khẳng định rằng "sự bùng nổ AI đang làm tăng chi phí đầu vào". Việc phải cạnh tranh năng lực sản xuất chip hạn chế với các nhà cung cấp dịch vụ đám mây khổng lồ khiến các nhà cung cấp viễn thông mất đi lợi thế đàm phán. Hơn nữa, xu hướng AI-RAN (mạng truy cập vô tuyến tích hợp AI) đang nổi lên cũng không mang lại cứu cánh tài chính ngay lập tức. Ông Pongratz nhận định rằng những khoản đầu tư này hiện chỉ đang thay đổi cơ cấu chi tiêu của nhà mạng, chứ không làm tăng tổng ngân sách chi tiêu vốn.
Trước mối đe dọa kép từ chi phí phần cứng tăng vọt và nguồn doanh thu trì trệ, các nhà cung cấp và nhà mạng đang biến tự động hóa phần mềm thành một mệnh lệnh chiến lược. Ông Pongratz giải thích rằng "tăng trưởng càng chậm, áp lực càng lớn". Vì vậy, nếu doanh thu của nhà mạng tiếp tục tăng khoảng 1% mỗi năm, trong khi lưu lượng dữ liệu di động/cố định vẫn tăng và độ phức tạp/chi phí năng lượng của mạng lưới cũng tăng, thì áp lực phải tự động hóa sẽ càng lớn. Ngành công nghiệp đang tích cực chuyển đổi sang các mạng tự động tiên tiến, chẳng hạn như Mạng truy cập vô tuyến tự động cấp độ 4 (L4 Autonomous RAN). L4 không chỉ là cắt giảm chi phí vận hành (opex) mà còn là áp lực phải tự động hóa trong một thế giới tăng trưởng chậm. Dù các nhà mạng quy mô vừa có thể chưa phải là những người tiên phong triển khai, ông Pongratz lưu ý rằng "các nhà mạng đều đồng ý rằng đích đến cuối cùng là tự động hóa với sự can thiệp tối thiểu của con người".
Nhìn về tương lai 6G, sự thay đổi kiến trúc này lại đặt ra một nghịch lý cấu trúc. Việc tích hợp khả năng AI trực tiếp vào mạng truy cập vô tuyến đòi hỏi chính những linh kiện bán dẫn đang rất được săn đón và có giá tăng vọt. Vì các trạm phát sóng hoạt động dưới sự kiểm soát chi phí nghiêm ngặt và ngân sách năng lượng eo hẹp, việc triển khai phần cứng tính toán tiêu tốn nhiều điện năng rất khó để biện minh về mặt tài chính. Ràng buộc về chi phí và năng lượng này có thể làm chậm quá trình triển khai hạ tầng 6G hỗ trợ AI, buộc các nhà mạng phải cân nhắc kỹ lưỡng các khoản đầu tư. Những lo ngại vẫn tồn tại về khoảng cách hiệu suất trên mỗi watt giữa các GPU đa năng và chip tùy chỉnh cho các tác vụ cụ thể này. Để bù đắp chi phí phần cứng mới và quản lý mức tiêu thụ điện năng, các nhà cung cấp đang phát triển phần mềm nhằm cải thiện hiệu quả vận hành và tối ưu hóa việc sử dụng phổ tần. Thay vì một sự thay đổi đột ngột, ngành công nghiệp kỳ vọng "tiến bộ dần dần, sau đó là sự chấp nhận nhanh hơn một khi những người tiên phong chứng minh được lợi tức đầu tư (ROI)". Cuối cùng, khả năng tồn tại lâu dài của các nhà cung cấp hạ tầng viễn thông phụ thuộc vào việc làm chủ công nghệ tự động hóa này, mang đến các mạng lưới tinh gọn, siêu hiệu quả cho các nhà mạng, những người không còn đủ khả năng để chi tiêu mạnh tay nhằm đạt được tăng trưởng.