NhatDuy
Intern Writer
Nhiều người cho rằng cuộc xung đột Nga - Ukraine kéo dài hơn ba năm qua là chuyện ở rất xa và không ảnh hưởng đến cuộc sống thường ngày. Nhưng thực tế, những gì diễn ra đã khiến nhiều quốc gia phải nhìn lại các điểm yếu cốt lõi liên quan đến lương thực, năng lượng, công nghiệp và tài chính.
Ngay sau khi xung đột bùng nổ năm 2022, phương Tây đã thực hiện một biện pháp chưa từng có tiền lệ ở quy mô lớn khi loại một số ngân hàng Nga khỏi hệ thống SWIFT và đóng băng khoảng 300 tỷ USD (khoảng 7,8 triệu tỷ VNĐ) dự trữ ngoại hối của Ngân hàng Trung ương Nga. Điều này cho thấy trong thế giới hiện đại, một quốc gia không nhất thiết phải bị tấn công bằng vũ lực mới chịu tổn thất nghiêm trọng. Chỉ cần hệ thống tài chính bị khóa, các tài sản trên giấy tờ có thể trở nên vô dụng.
Sự kiện đó khiến nhiều ngân hàng trung ương trên thế giới nhận ra một thực tế đáng suy ngẫm: nếu tài sản quốc gia được lưu trữ trong hệ thống do người khác kiểm soát, quyền quyết định cuối cùng không nằm trong tay mình.
Trong bối cảnh đó, Trung Quốc bắt đầu rà soát toàn bộ các mắt xích có thể trở thành điểm yếu nếu xảy ra khủng hoảng tương tự.
Năm 2024, sản lượng ngũ cốc của Trung Quốc vượt 1,414 nghìn tỷ cân, tương đương khoảng 707 triệu tấn. Trong nhiều năm liên tiếp, sản lượng luôn duy trì trên mức 650 triệu tấn. Tỷ lệ tự cung tự cấp đối với lúa mì và gạo gần đạt 100%.
Kết quả này đến từ việc duy trì quỹ đất canh tác tối thiểu 1,8 tỷ mẫu, đầu tư vào đất nông nghiệp tiêu chuẩn cao và ứng dụng công nghệ nông nghiệp hiện đại.
Tầm quan trọng của vấn đề này đã được thể hiện rõ sau khi xung đột Nga - Ukraine nổ ra. Việc các cảng Biển Đen bị gián đoạn khiến giá lương thực toàn cầu tăng hơn 30%, kéo theo bất ổn xã hội tại nhiều quốc gia phụ thuộc vào nhập khẩu thực phẩm.
Để tránh rơi vào tình trạng bị động, Trung Quốc vừa duy trì sản xuất vừa xây dựng hệ thống dự trữ quy mô lớn. Theo số liệu chính thức, lượng dự trữ gạo và lúa mì đủ đáp ứng nhu cầu trong hơn một năm. Các địa phương duy trì mức dự trữ từ 3 đến 6 tháng tùy khu vực, trong khi 36 thành phố lớn và vừa có thêm lượng gạo và bột mì thành phẩm đủ dùng trong 15 ngày.
Số doanh nghiệp chế biến lương thực khẩn cấp cũng tăng từ hơn 5.400 lên hơn 6.800 đơn vị, với năng lực sản xuất mỗi ngày đủ đáp ứng nhu cầu cả nước trong hai ngày. Điều này giúp duy trì nguồn cung ngay cả khi thị trường quốc tế gặp biến động.
Năng lượng là vấn đề tiếp theo được đặc biệt chú ý.
Theo số liệu năm 2025, tỷ lệ phụ thuộc của Trung Quốc vào dầu thô nhập khẩu vẫn ở mức 72,7%, còn khí đốt tự nhiên nhập khẩu chiếm khoảng 40%. Tuy nhiên, điều Bắc Kinh quan tâm không chỉ là tỷ lệ phụ thuộc mà là khả năng duy trì nguồn cung khi xảy ra gián đoạn.
Để làm được điều đó, Trung Quốc triển khai ba giải pháp song song.
Thứ nhất là xây dựng kho dự trữ chiến lược từ năm 2004. Hiện lượng dự trữ dầu được ước tính lên tới hàng tỷ thùng. Nhiều chuyên gia cho rằng ngay cả khi ngừng nhập khẩu hoàn toàn, lượng dầu dự trữ vẫn đủ sử dụng trong thời gian dài.
Thứ hai là đa dạng hóa nguồn cung. Trung Quốc nhập khẩu dầu từ khoảng 40 đến 50 quốc gia, bao gồm Nga, các nước Trung Đông, Brazil, Canada, Angola, Kazakhstan và Australia.
Bên cạnh đó là hệ thống đường ống được phân bổ theo nhiều hướng khác nhau. Tuyến tây bắc kết nối Trung Á, tuyến đông bắc kết nối Nga, tuyến tây nam kết nối Myanmar và các tuyến đường biển sử dụng nhiều hành lang quốc tế khác nhau nhằm giảm thiểu rủi ro.
Ngay cả trong trường hợp eo biển Hormuz gặp sự cố, tác động vẫn được đánh giá là nghiêm trọng nhưng không mang tính sống còn, bởi lượng dầu đi qua tuyến này chỉ chiếm khoảng một phần ba lượng nhập khẩu và khoảng 22% tổng mức tiêu thụ.
Giải pháp thứ ba là tăng sản lượng trong nước và thúc đẩy chuyển đổi năng lượng. Sản lượng dầu thô nội địa duy trì trên 200 triệu tấn mỗi năm. Sản lượng khí đốt tự nhiên tăng thêm hơn 10 tỷ mét khối mỗi năm, trong khi sản lượng khí đốt phi truyền thống được dự báo lần đầu vượt 100 tỷ mét khối vào năm 2025.
Trung Quốc hiện cũng dẫn đầu thế giới về công suất điện gió và điện mặt trời. Tỷ trọng năng lượng phi hóa thạch tiếp tục gia tăng, giúp giảm dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu trong dài hạn.
Khi nhiều nguồn cung công nghệ bị gián đoạn, Nga buộc phải tự phát triển hoặc tìm nguồn thay thế cho nhiều linh kiện và công nghệ quan trọng. Điều này trở thành lời cảnh báo đối với Trung Quốc về những lĩnh vực như động cơ máy bay, cảm biến cao cấp, vật liệu đặc biệt, chip và phần mềm công nghiệp.
Những năm gần đây, các khoản đầu tư lớn trong lĩnh vực quốc phòng và công nghiệp tập trung nhiều hơn vào các chuỗi cung ứng có thể tự chủ và kiểm soát được. Mục tiêu là bảo đảm các ngành công nghiệp quan trọng vẫn hoạt động bình thường ngay cả khi nguồn cung bên ngoài bị gián đoạn.
Theo quan điểm được nêu trong bài, năng lực này không nhằm thúc đẩy xung đột mà đóng vai trò răn đe. Khi chi phí can thiệp trở nên quá lớn, các bên liên quan sẽ có xu hướng lựa chọn đối thoại thay vì đối đầu.
Một bài học khác được rút ra từ cuộc khủng hoảng là vấn đề lưu trữ tài sản và thanh toán quốc tế.
Việc Nga bị loại khỏi một phần hệ thống SWIFT và bị đóng băng dự trữ ngoại hối đã khiến nhiều nước đang phát triển đánh giá lại mức độ an toàn của các tài sản nằm ngoài quyền kiểm soát trực tiếp của mình.
Để ứng phó với nguy cơ này, Trung Quốc thúc đẩy mở rộng hệ thống thanh toán xuyên biên giới bằng Nhân dân tệ CIPS, tạo thêm một kênh thanh toán độc lập trong các tình huống khẩn cấp.
Song song với đó là nỗ lực mở rộng việc thanh toán hàng hóa bằng Nhân dân tệ, đặc biệt trong các giao dịch dầu khí, quặng sắt và kim loại màu. Hoạt động thanh toán bằng nội tệ giữa Trung Quốc và Nga được xem là một trong những mô hình thử nghiệm tiêu biểu.
Trong khi đó, nhiều ngân hàng trung ương trên thế giới cũng đang gia tăng dự trữ vàng và giảm tỷ trọng nắm giữ trái phiếu kho bạc Mỹ. Đây không phải là động thái mang tính đối đầu mà phản ánh mong muốn đa dạng hóa tài sản và giảm rủi ro.
Nhìn tổng thể, những biện pháp liên quan đến lương thực, năng lượng, công nghiệp và tài chính không được mô tả như sự chuẩn bị cho chiến tranh, mà là nỗ lực tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc từ bên ngoài.
Đối với người dân bình thường, điều quan trọng nhất vẫn là các cửa hàng tiếp tục hoạt động, nhiên liệu luôn sẵn có, nhà máy duy trì sản xuất và cuộc sống không bị gián đoạn. Để đạt được điều đó cần một hệ thống dự trữ, hậu cần và ứng phó khẩn cấp đủ mạnh đứng phía sau.
An ninh thực sự không đến từ may mắn, mà đến từ việc bảo đảm có đủ lương thực, đủ năng lượng và một hệ thống hỗ trợ đủ vững chắc để chống chọi trước mọi biến động.
Ngay sau khi xung đột bùng nổ năm 2022, phương Tây đã thực hiện một biện pháp chưa từng có tiền lệ ở quy mô lớn khi loại một số ngân hàng Nga khỏi hệ thống SWIFT và đóng băng khoảng 300 tỷ USD (khoảng 7,8 triệu tỷ VNĐ) dự trữ ngoại hối của Ngân hàng Trung ương Nga. Điều này cho thấy trong thế giới hiện đại, một quốc gia không nhất thiết phải bị tấn công bằng vũ lực mới chịu tổn thất nghiêm trọng. Chỉ cần hệ thống tài chính bị khóa, các tài sản trên giấy tờ có thể trở nên vô dụng.
Sự kiện đó khiến nhiều ngân hàng trung ương trên thế giới nhận ra một thực tế đáng suy ngẫm: nếu tài sản quốc gia được lưu trữ trong hệ thống do người khác kiểm soát, quyền quyết định cuối cùng không nằm trong tay mình.
Trong bối cảnh đó, Trung Quốc bắt đầu rà soát toàn bộ các mắt xích có thể trở thành điểm yếu nếu xảy ra khủng hoảng tương tự.
Bảo vệ lương thực và năng lượng trước mọi biến động
Một trong những ưu tiên hàng đầu là bảo đảm nguồn lương thực.Năm 2024, sản lượng ngũ cốc của Trung Quốc vượt 1,414 nghìn tỷ cân, tương đương khoảng 707 triệu tấn. Trong nhiều năm liên tiếp, sản lượng luôn duy trì trên mức 650 triệu tấn. Tỷ lệ tự cung tự cấp đối với lúa mì và gạo gần đạt 100%.
Kết quả này đến từ việc duy trì quỹ đất canh tác tối thiểu 1,8 tỷ mẫu, đầu tư vào đất nông nghiệp tiêu chuẩn cao và ứng dụng công nghệ nông nghiệp hiện đại.
Tầm quan trọng của vấn đề này đã được thể hiện rõ sau khi xung đột Nga - Ukraine nổ ra. Việc các cảng Biển Đen bị gián đoạn khiến giá lương thực toàn cầu tăng hơn 30%, kéo theo bất ổn xã hội tại nhiều quốc gia phụ thuộc vào nhập khẩu thực phẩm.
Để tránh rơi vào tình trạng bị động, Trung Quốc vừa duy trì sản xuất vừa xây dựng hệ thống dự trữ quy mô lớn. Theo số liệu chính thức, lượng dự trữ gạo và lúa mì đủ đáp ứng nhu cầu trong hơn một năm. Các địa phương duy trì mức dự trữ từ 3 đến 6 tháng tùy khu vực, trong khi 36 thành phố lớn và vừa có thêm lượng gạo và bột mì thành phẩm đủ dùng trong 15 ngày.
Số doanh nghiệp chế biến lương thực khẩn cấp cũng tăng từ hơn 5.400 lên hơn 6.800 đơn vị, với năng lực sản xuất mỗi ngày đủ đáp ứng nhu cầu cả nước trong hai ngày. Điều này giúp duy trì nguồn cung ngay cả khi thị trường quốc tế gặp biến động.
Năng lượng là vấn đề tiếp theo được đặc biệt chú ý.
Theo số liệu năm 2025, tỷ lệ phụ thuộc của Trung Quốc vào dầu thô nhập khẩu vẫn ở mức 72,7%, còn khí đốt tự nhiên nhập khẩu chiếm khoảng 40%. Tuy nhiên, điều Bắc Kinh quan tâm không chỉ là tỷ lệ phụ thuộc mà là khả năng duy trì nguồn cung khi xảy ra gián đoạn.
Để làm được điều đó, Trung Quốc triển khai ba giải pháp song song.
Thứ nhất là xây dựng kho dự trữ chiến lược từ năm 2004. Hiện lượng dự trữ dầu được ước tính lên tới hàng tỷ thùng. Nhiều chuyên gia cho rằng ngay cả khi ngừng nhập khẩu hoàn toàn, lượng dầu dự trữ vẫn đủ sử dụng trong thời gian dài.
Thứ hai là đa dạng hóa nguồn cung. Trung Quốc nhập khẩu dầu từ khoảng 40 đến 50 quốc gia, bao gồm Nga, các nước Trung Đông, Brazil, Canada, Angola, Kazakhstan và Australia.
Bên cạnh đó là hệ thống đường ống được phân bổ theo nhiều hướng khác nhau. Tuyến tây bắc kết nối Trung Á, tuyến đông bắc kết nối Nga, tuyến tây nam kết nối Myanmar và các tuyến đường biển sử dụng nhiều hành lang quốc tế khác nhau nhằm giảm thiểu rủi ro.
Ngay cả trong trường hợp eo biển Hormuz gặp sự cố, tác động vẫn được đánh giá là nghiêm trọng nhưng không mang tính sống còn, bởi lượng dầu đi qua tuyến này chỉ chiếm khoảng một phần ba lượng nhập khẩu và khoảng 22% tổng mức tiêu thụ.
Giải pháp thứ ba là tăng sản lượng trong nước và thúc đẩy chuyển đổi năng lượng. Sản lượng dầu thô nội địa duy trì trên 200 triệu tấn mỗi năm. Sản lượng khí đốt tự nhiên tăng thêm hơn 10 tỷ mét khối mỗi năm, trong khi sản lượng khí đốt phi truyền thống được dự báo lần đầu vượt 100 tỷ mét khối vào năm 2025.
Trung Quốc hiện cũng dẫn đầu thế giới về công suất điện gió và điện mặt trời. Tỷ trọng năng lượng phi hóa thạch tiếp tục gia tăng, giúp giảm dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu trong dài hạn.
Tự chủ công nghiệp và giảm phụ thuộc vào hệ thống tài chính bên ngoài
Xung đột Nga - Ukraine cũng cho thấy tầm quan trọng của khả năng tự chủ công nghiệp.Khi nhiều nguồn cung công nghệ bị gián đoạn, Nga buộc phải tự phát triển hoặc tìm nguồn thay thế cho nhiều linh kiện và công nghệ quan trọng. Điều này trở thành lời cảnh báo đối với Trung Quốc về những lĩnh vực như động cơ máy bay, cảm biến cao cấp, vật liệu đặc biệt, chip và phần mềm công nghiệp.
Những năm gần đây, các khoản đầu tư lớn trong lĩnh vực quốc phòng và công nghiệp tập trung nhiều hơn vào các chuỗi cung ứng có thể tự chủ và kiểm soát được. Mục tiêu là bảo đảm các ngành công nghiệp quan trọng vẫn hoạt động bình thường ngay cả khi nguồn cung bên ngoài bị gián đoạn.
Theo quan điểm được nêu trong bài, năng lực này không nhằm thúc đẩy xung đột mà đóng vai trò răn đe. Khi chi phí can thiệp trở nên quá lớn, các bên liên quan sẽ có xu hướng lựa chọn đối thoại thay vì đối đầu.
Một bài học khác được rút ra từ cuộc khủng hoảng là vấn đề lưu trữ tài sản và thanh toán quốc tế.
Việc Nga bị loại khỏi một phần hệ thống SWIFT và bị đóng băng dự trữ ngoại hối đã khiến nhiều nước đang phát triển đánh giá lại mức độ an toàn của các tài sản nằm ngoài quyền kiểm soát trực tiếp của mình.
Để ứng phó với nguy cơ này, Trung Quốc thúc đẩy mở rộng hệ thống thanh toán xuyên biên giới bằng Nhân dân tệ CIPS, tạo thêm một kênh thanh toán độc lập trong các tình huống khẩn cấp.
Song song với đó là nỗ lực mở rộng việc thanh toán hàng hóa bằng Nhân dân tệ, đặc biệt trong các giao dịch dầu khí, quặng sắt và kim loại màu. Hoạt động thanh toán bằng nội tệ giữa Trung Quốc và Nga được xem là một trong những mô hình thử nghiệm tiêu biểu.
Trong khi đó, nhiều ngân hàng trung ương trên thế giới cũng đang gia tăng dự trữ vàng và giảm tỷ trọng nắm giữ trái phiếu kho bạc Mỹ. Đây không phải là động thái mang tính đối đầu mà phản ánh mong muốn đa dạng hóa tài sản và giảm rủi ro.
Nhìn tổng thể, những biện pháp liên quan đến lương thực, năng lượng, công nghiệp và tài chính không được mô tả như sự chuẩn bị cho chiến tranh, mà là nỗ lực tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc từ bên ngoài.
Đối với người dân bình thường, điều quan trọng nhất vẫn là các cửa hàng tiếp tục hoạt động, nhiên liệu luôn sẵn có, nhà máy duy trì sản xuất và cuộc sống không bị gián đoạn. Để đạt được điều đó cần một hệ thống dự trữ, hậu cần và ứng phó khẩn cấp đủ mạnh đứng phía sau.
An ninh thực sự không đến từ may mắn, mà đến từ việc bảo đảm có đủ lương thực, đủ năng lượng và một hệ thống hỗ trợ đủ vững chắc để chống chọi trước mọi biến động.