Mẫn Nhi✔
Admin xinh gái
Nhắc đến máy ảnh "xịn", nhiều người nghĩ ngay tới full-frame. Ít ai để ý rằng khung hình 24 x 36 mm này chưa từng được tính toán riêng cho máy ảnh kỹ thuật số. Nó bắt nguồn từ cách một kỹ sư người Đức xoay ngang cuộn phim điện ảnh. Khi cả ngành dồn tiền vào full-frame, APS-C, Four Thirds hay Medium Format dễ bị xem nhẹ, dù mỗi loại vẫn có chỗ đứng riêng.

Full-frame vẫn thường được xem là "điểm đến cuối cùng" của người chơi ảnh. Bắt đầu bằng một chiếc máy nhỏ để tập, có điều kiện thì lên full-frame. Lối nghĩ này phổ biến tới mức các dòng máy khác bị đẩy xuống vai phụ.
Nhưng nhìn lại lịch sử, full-frame không phải một tỷ lệ vàng. Nó là sản phẩm của thói quen, của những dàn ống kính cũ và một quyết định mang tính tình thế từ hơn một thế kỷ trước.
Chuẩn mà ngày nay được gọi là full-frame xuất phát từ chính quyết định đó. Nó là cách xử lý một nhu cầu cụ thể vào thời điểm ấy, chứ không phải một kích thước được tính toán riêng cho máy ảnh kỹ thuật số hiện đại. Nghe thì hơi phũ, nhưng thứ được nhiều người coi là "chuẩn mực" thực chất là một giải pháp tạm thời được dùng tiếp suốt hơn trăm năm.

Cái tên full-frame đến từ việc cảm biến giữ nguyên kích thước khung hình của phim ngày xưa, giúp người chụp tận dụng lại các ống kính cũ. Ở thời kỳ đầu của máy ảnh kỹ thuật số, cảm biến lớn có chi phí sản xuất rất cao. Vì vậy, Canon, Nikon hay Konica Minolta phải dùng cảm biến nhỏ hơn.
Dân nhiếp ảnh chuyên nghiệp lúc đó đã đầu tư rất nhiều tiền vào dàn ống kính từ thời máy phim. Nhu cầu ấy tạo động lực để các hãng dồn sức làm ra cảm biến có kích thước đúng bằng khung phim cũ.
Sang thời máy ảnh không gương lật mirrorless, thói quen của người dùng và sự quen thuộc với chất lượng ảnh full-frame tiếp tục kéo các hãng đi theo hướng này. Chuẩn "phim 35mm" vẫn chiếm đa số trong các dòng máy dành cho người chơi ảnh nâng cao và giới chuyên nghiệp của Canon, Nikon và Sony.
Khi nguồn lực dồn về một phía, full-frame trở thành hệ thống được hỗ trợ đầy đủ nhất. Canon, Nikon và Sony vẫn sản xuất máy dùng cảm biến APS-C nhỏ hơn, nhưng phần lớn tiền đầu tư phát triển ống kính vẫn dành cho full-frame.
Full-frame cho chất lượng ảnh rất cao. Tuy vậy, ngay cả ở các dòng máy đời mới, thân máy lẫn ống kính nhìn chung vẫn to và nặng hơn thời máy phim. Phim 35mm ngày xưa có được sự cân bằng hiếm có: khá gọn, vừa túi tiền và cho ảnh đẹp. Full-frame ngày nay giữ được chất lượng ảnh nhưng không còn giữ được độ gọn nhẹ ấy. Muốn ảnh đẹp hơn thì gần như phải chấp nhận máy to hơn và đắt hơn.

Đặt một chiếc máy phim cũ cạnh một máy APS-C như Fujifilm X-T5, sự gọn gàng ấy hiện ra khá rõ. Nói cách khác, nếu điều bạn nhớ ở thời phim là cảm giác cầm máy nhẹ tay mà ảnh vẫn ổn, APS-C có thể gần với trải nghiệm đó hơn full-frame.
Với người thích du lịch hoặc chụp chim thú, máy dùng cảm biến Four Thirds, còn nhỏ hơn APS-C, giúp cả bộ máy nhẹ đi đáng kể. Cảm biến nhỏ đồng nghĩa chất lượng ảnh giảm đi một chút. Đổi lại, bạn dễ mang máy theo hơn và có nhiều cơ hội bắt được những khoảnh khắc đẹp.
Ở chiều ngược lại, nếu muốn ảnh nét và đẹp hơn nữa, Medium Format với cảm biến lớn hơn full-frame là lựa chọn phù hợp. Điểm trừ lớn nhất là hệ thống ống kính cực kỳ to, nặng và đắt.
Sự đa dạng này chỉ tiếp tục tồn tại khi người dùng và nhà sản xuất còn ủng hộ các dòng máy cảm biến nhỏ. Nếu cứ coi chúng là đồ thứ yếu hay "máy tập chơi" trước khi lên full-frame, chính người mua sẽ tự thu hẹp lựa chọn của mình.

Full-frame vẫn thường được xem là "điểm đến cuối cùng" của người chơi ảnh. Bắt đầu bằng một chiếc máy nhỏ để tập, có điều kiện thì lên full-frame. Lối nghĩ này phổ biến tới mức các dòng máy khác bị đẩy xuống vai phụ.
Nhưng nhìn lại lịch sử, full-frame không phải một tỷ lệ vàng. Nó là sản phẩm của thói quen, của những dàn ống kính cũ và một quyết định mang tính tình thế từ hơn một thế kỷ trước.
Khung hình 24 x 36 mm ra đời từ cuộn phim điện ảnh câm
Năm 1913, Oskar Barnack, một kỹ sư người Đức làm việc tại hãng Leitz (sau này là Leica), muốn làm một chiếc máy ảnh nhỏ gọn vì lý do sức khỏe. Ông lấy cuộn phim 35mm vốn dùng cho điện ảnh câm, xoay ngang lại và kéo dài khung hình thành 24 x 36 mm.Chuẩn mà ngày nay được gọi là full-frame xuất phát từ chính quyết định đó. Nó là cách xử lý một nhu cầu cụ thể vào thời điểm ấy, chứ không phải một kích thước được tính toán riêng cho máy ảnh kỹ thuật số hiện đại. Nghe thì hơi phũ, nhưng thứ được nhiều người coi là "chuẩn mực" thực chất là một giải pháp tạm thời được dùng tiếp suốt hơn trăm năm.
Vì sao full-frame trở thành hệ thống được ưu ái nhất?

Cái tên full-frame đến từ việc cảm biến giữ nguyên kích thước khung hình của phim ngày xưa, giúp người chụp tận dụng lại các ống kính cũ. Ở thời kỳ đầu của máy ảnh kỹ thuật số, cảm biến lớn có chi phí sản xuất rất cao. Vì vậy, Canon, Nikon hay Konica Minolta phải dùng cảm biến nhỏ hơn.
Dân nhiếp ảnh chuyên nghiệp lúc đó đã đầu tư rất nhiều tiền vào dàn ống kính từ thời máy phim. Nhu cầu ấy tạo động lực để các hãng dồn sức làm ra cảm biến có kích thước đúng bằng khung phim cũ.
Sang thời máy ảnh không gương lật mirrorless, thói quen của người dùng và sự quen thuộc với chất lượng ảnh full-frame tiếp tục kéo các hãng đi theo hướng này. Chuẩn "phim 35mm" vẫn chiếm đa số trong các dòng máy dành cho người chơi ảnh nâng cao và giới chuyên nghiệp của Canon, Nikon và Sony.
Khi nguồn lực dồn về một phía, full-frame trở thành hệ thống được hỗ trợ đầy đủ nhất. Canon, Nikon và Sony vẫn sản xuất máy dùng cảm biến APS-C nhỏ hơn, nhưng phần lớn tiền đầu tư phát triển ống kính vẫn dành cho full-frame.
Ảnh đẹp hơn thì phải mang máy nặng hơn
Mỗi loại cảm biến là một bài toán cân bằng giữa kích thước, giá tiền và chất lượng ảnh. Cảm biến càng lớn thì càng hứng được nhiều ánh sáng, nhờ đó ảnh đẹp hơn. Đổi lại, ống kính đi kèm phải to hơn, nặng hơn và đắt hơn. Vẫn có vài ngoại lệ, như một chiếc máy hay ống kính siêu nhỏ, nhưng nhìn chung cả hệ thống máy ảnh vẫn theo quy luật này.Full-frame cho chất lượng ảnh rất cao. Tuy vậy, ngay cả ở các dòng máy đời mới, thân máy lẫn ống kính nhìn chung vẫn to và nặng hơn thời máy phim. Phim 35mm ngày xưa có được sự cân bằng hiếm có: khá gọn, vừa túi tiền và cho ảnh đẹp. Full-frame ngày nay giữ được chất lượng ảnh nhưng không còn giữ được độ gọn nhẹ ấy. Muốn ảnh đẹp hơn thì gần như phải chấp nhận máy to hơn và đắt hơn.
APS-C mới là bên gần với tinh thần phim 35mm
Nếu cần một chiếc máy gọn, giá hợp lý mà chất lượng ảnh vẫn tốt gần như phim 35mm ngày xưa, APS-C là lựa chọn rất đáng cân nhắc. Cảm biến nhỏ hơn khiến APS-C khó xóa phông mạnh như phim 35mm. Bù lại, xét về độ gọn của thân máy, ống kính và chất lượng ảnh, hai bên khá tương đồng.
Đặt một chiếc máy phim cũ cạnh một máy APS-C như Fujifilm X-T5, sự gọn gàng ấy hiện ra khá rõ. Nói cách khác, nếu điều bạn nhớ ở thời phim là cảm giác cầm máy nhẹ tay mà ảnh vẫn ổn, APS-C có thể gần với trải nghiệm đó hơn full-frame.
Với người thích du lịch hoặc chụp chim thú, máy dùng cảm biến Four Thirds, còn nhỏ hơn APS-C, giúp cả bộ máy nhẹ đi đáng kể. Cảm biến nhỏ đồng nghĩa chất lượng ảnh giảm đi một chút. Đổi lại, bạn dễ mang máy theo hơn và có nhiều cơ hội bắt được những khoảnh khắc đẹp.
Ở chiều ngược lại, nếu muốn ảnh nét và đẹp hơn nữa, Medium Format với cảm biến lớn hơn full-frame là lựa chọn phù hợp. Điểm trừ lớn nhất là hệ thống ống kính cực kỳ to, nặng và đắt.
Không có cảm biến hoàn hảo, chỉ có cảm biến hợp nhu cầu
Không loại cảm biến nào hoàn hảo tuyệt đối. Một dòng máy có thể bán rất chạy, nhưng kích thước cảm biến nào cũng có cái giá phải đánh đổi. Chiếc máy hợp với người khác chưa chắc là lựa chọn tốt nhất cho bạn.Sự đa dạng này chỉ tiếp tục tồn tại khi người dùng và nhà sản xuất còn ủng hộ các dòng máy cảm biến nhỏ. Nếu cứ coi chúng là đồ thứ yếu hay "máy tập chơi" trước khi lên full-frame, chính người mua sẽ tự thu hẹp lựa chọn của mình.