Hoàng Đức✔
Writer
Cuộc đua Mặt Trăng giữa Mỹ và Trung Quốc đang bước vào giai đoạn quyết định. Hơn nửa thế kỷ sau chương trình Apollo, Mỹ vẫn sở hữu nền công nghệ vũ trụ hàng đầu cùng những doanh nghiệp như SpaceX và Blue Origin. Trung Quốc lại đang tiến từng bước với chương trình thám hiểm Mặt Trăng kéo dài hơn 20 năm và đặt mục tiêu đưa phi hành gia lên Mặt Trăng trước năm 2030.
Điều đáng chú ý là ngay cả lãnh đạo NASA cũng thừa nhận kết quả cuộc đua chưa thể chắc chắn. Theo nội dung bài viết, khi được hỏi liệu Mỹ có chiến thắng Trung Quốc trong cuộc đua trở lại Mặt Trăng hay không, lãnh đạo NASA Jared Isaacman trả lời rằng ông “không chắc Mỹ sẽ thắng”, đồng thời chỉ ra một khác biệt đáng chú ý: nhiều chương trình không gian lớn của Mỹ từng bị trì hoãn, trong khi Trung Quốc có xu hướng bám khá sát lộ trình đã công bố.

Mỹ liên tục điều chỉnh kế hoạch trở lại Mặt Trăng
Mỹ từng đặt mục tiêu đưa con người trở lại Mặt Trăng vào năm 2024 thông qua chương trình Artemis, nhưng lịch trình sau đó liên tục thay đổi. Theo bài viết, sau khi Artemis II thực hiện chuyến bay có người lái quanh Mặt Trăng trong năm 2026, NASA đã điều chỉnh Artemis III thành nhiệm vụ trình diễn và thử nghiệm kết nối với tàu đổ bộ thương mại. Việc đưa phi hành gia thực sự xuống bề mặt Mặt Trăng được chuyển sang nhiệm vụ Artemis IV, với mục tiêu vào năm 2028.

Giám đốc NASA Issacman
Một nguyên nhân khiến chương trình Artemis phức tạp là NASA không tự phát triển toàn bộ hệ thống. Chương trình dựa vào nhiều nhà thầu thương mại cho tàu đổ bộ, tên lửa, phương tiện và các thành phần hạ tầng khác nhau. Mô hình này tận dụng sức mạnh của ngành hàng không vũ trụ tư nhân Mỹ, song việc một nhiệm vụ phụ thuộc vào nhiều hệ thống cũng làm tăng rủi ro chậm tiến độ.
Trung Quốc tiến từng bước tới mục tiêu trước năm 2030
Trung Quốc lựa chọn một lộ trình khác. Chương trình thám hiểm Mặt Trăng được triển khai từ năm 2004 theo các bước bay quanh Mặt Trăng, hạ cánh và đưa mẫu vật trở về Trái Đất. Từ Chang'e-1 đến Chang'e-6, nước này đã từng bước hoàn thiện năng lực thăm dò, trong đó Chang'e-6 thực hiện thành công nhiệm vụ lấy mẫu từ phía xa Mặt Trăng và đưa về Trái Đất.

Giai đoạn tiếp theo tập trung vào cực nam Mặt Trăng. Chang'e-7 được định hướng khảo sát khu vực này, sau đó Chang'e-8 sẽ thử nghiệm thêm những công nghệ phục vụ kế hoạch xây dựng Trạm Nghiên cứu Mặt Trăng Quốc tế. Song song với chương trình robot, Trung Quốc nhiều lần công bố mục tiêu đưa phi hành gia lên Mặt Trăng trước năm 2030.
Một lợi thế đáng chú ý của Trung Quốc là hệ thống vệ tinh chuyển tiếp Queqiao, được phát triển để hỗ trợ liên lạc với các tàu hoạt động ở phía xa Mặt Trăng, nơi không thể liên lạc trực tiếp với Trái Đất. Đây là hạ tầng quan trọng nếu Trung Quốc muốn mở rộng các hoạt động thám hiểm Mặt Trăng trong thời gian dài.
Vì sao cả Mỹ và Trung Quốc đều muốn tới cực nam Mặt Trăng?
Cuộc đua lần này không đơn thuần nhằm lặp lại khoảnh khắc “cắm cờ” của chương trình Apollo. Một trong những mục tiêu quan trọng nhất là băng nước tại các vùng luôn nằm trong bóng tối gần cực nam Mặt Trăng. Nước có thể phục vụ con người và về lý thuyết có thể phân tách thành hydro và oxy, những thành phần có giá trị đối với sản xuất nhiên liệu và duy trì hoạt động lâu dài ngoài Trái Đất.
Vì thế, giá trị chiến lược của cực nam Mặt Trăng nằm ở khả năng xây dựng cơ sở hoạt động lâu dài. Nếu công nghệ khai thác tài nguyên tại chỗ trở nên khả thi, Mặt Trăng có thể đóng vai trò như một bàn đạp cho các nhiệm vụ không gian sâu thay vì chỉ là điểm đến của những chuyến thám hiểm ngắn ngày.
Mỹ hiện có lợi thế lớn về công nghệ, kinh nghiệm bay có người lái và hệ sinh thái hàng không vũ trụ thương mại. Trung Quốc lại nổi bật ở khả năng triển khai chương trình dài hạn theo từng bước, từ tàu quỹ đạo, tàu đổ bộ, lấy mẫu cho tới mạng lưới liên lạc và kế hoạch xây dựng cơ sở nghiên cứu.
Bởi vậy, theo người Trung Quốc (có lẽ xác định lên sau rồi) câu hỏi quan trọng hơn “Mỹ hay Trung Quốc sẽ lên Mặt Trăng trước?” có thể là “ai sẽ ở lại Mặt Trăng lâu hơn?”. Quốc gia đưa phi hành gia xuống bề mặt trước sẽ giành một chiến thắng mang tính biểu tượng, nhưng bên xây dựng được hệ thống vận tải, liên lạc, năng lượng và căn cứ hoạt động bền vững mới có khả năng tạo lợi thế dài hạn trong giai đoạn tiếp theo của cuộc thám hiểm không gian sâu.
Điều đáng chú ý là ngay cả lãnh đạo NASA cũng thừa nhận kết quả cuộc đua chưa thể chắc chắn. Theo nội dung bài viết, khi được hỏi liệu Mỹ có chiến thắng Trung Quốc trong cuộc đua trở lại Mặt Trăng hay không, lãnh đạo NASA Jared Isaacman trả lời rằng ông “không chắc Mỹ sẽ thắng”, đồng thời chỉ ra một khác biệt đáng chú ý: nhiều chương trình không gian lớn của Mỹ từng bị trì hoãn, trong khi Trung Quốc có xu hướng bám khá sát lộ trình đã công bố.

Mỹ liên tục điều chỉnh kế hoạch trở lại Mặt Trăng
Mỹ từng đặt mục tiêu đưa con người trở lại Mặt Trăng vào năm 2024 thông qua chương trình Artemis, nhưng lịch trình sau đó liên tục thay đổi. Theo bài viết, sau khi Artemis II thực hiện chuyến bay có người lái quanh Mặt Trăng trong năm 2026, NASA đã điều chỉnh Artemis III thành nhiệm vụ trình diễn và thử nghiệm kết nối với tàu đổ bộ thương mại. Việc đưa phi hành gia thực sự xuống bề mặt Mặt Trăng được chuyển sang nhiệm vụ Artemis IV, với mục tiêu vào năm 2028.

Giám đốc NASA Issacman
Một nguyên nhân khiến chương trình Artemis phức tạp là NASA không tự phát triển toàn bộ hệ thống. Chương trình dựa vào nhiều nhà thầu thương mại cho tàu đổ bộ, tên lửa, phương tiện và các thành phần hạ tầng khác nhau. Mô hình này tận dụng sức mạnh của ngành hàng không vũ trụ tư nhân Mỹ, song việc một nhiệm vụ phụ thuộc vào nhiều hệ thống cũng làm tăng rủi ro chậm tiến độ.
Trung Quốc tiến từng bước tới mục tiêu trước năm 2030
Trung Quốc lựa chọn một lộ trình khác. Chương trình thám hiểm Mặt Trăng được triển khai từ năm 2004 theo các bước bay quanh Mặt Trăng, hạ cánh và đưa mẫu vật trở về Trái Đất. Từ Chang'e-1 đến Chang'e-6, nước này đã từng bước hoàn thiện năng lực thăm dò, trong đó Chang'e-6 thực hiện thành công nhiệm vụ lấy mẫu từ phía xa Mặt Trăng và đưa về Trái Đất.

Giai đoạn tiếp theo tập trung vào cực nam Mặt Trăng. Chang'e-7 được định hướng khảo sát khu vực này, sau đó Chang'e-8 sẽ thử nghiệm thêm những công nghệ phục vụ kế hoạch xây dựng Trạm Nghiên cứu Mặt Trăng Quốc tế. Song song với chương trình robot, Trung Quốc nhiều lần công bố mục tiêu đưa phi hành gia lên Mặt Trăng trước năm 2030.
Một lợi thế đáng chú ý của Trung Quốc là hệ thống vệ tinh chuyển tiếp Queqiao, được phát triển để hỗ trợ liên lạc với các tàu hoạt động ở phía xa Mặt Trăng, nơi không thể liên lạc trực tiếp với Trái Đất. Đây là hạ tầng quan trọng nếu Trung Quốc muốn mở rộng các hoạt động thám hiểm Mặt Trăng trong thời gian dài.
Vì sao cả Mỹ và Trung Quốc đều muốn tới cực nam Mặt Trăng?
Cuộc đua lần này không đơn thuần nhằm lặp lại khoảnh khắc “cắm cờ” của chương trình Apollo. Một trong những mục tiêu quan trọng nhất là băng nước tại các vùng luôn nằm trong bóng tối gần cực nam Mặt Trăng. Nước có thể phục vụ con người và về lý thuyết có thể phân tách thành hydro và oxy, những thành phần có giá trị đối với sản xuất nhiên liệu và duy trì hoạt động lâu dài ngoài Trái Đất.
Vì thế, giá trị chiến lược của cực nam Mặt Trăng nằm ở khả năng xây dựng cơ sở hoạt động lâu dài. Nếu công nghệ khai thác tài nguyên tại chỗ trở nên khả thi, Mặt Trăng có thể đóng vai trò như một bàn đạp cho các nhiệm vụ không gian sâu thay vì chỉ là điểm đến của những chuyến thám hiểm ngắn ngày.
Mỹ hiện có lợi thế lớn về công nghệ, kinh nghiệm bay có người lái và hệ sinh thái hàng không vũ trụ thương mại. Trung Quốc lại nổi bật ở khả năng triển khai chương trình dài hạn theo từng bước, từ tàu quỹ đạo, tàu đổ bộ, lấy mẫu cho tới mạng lưới liên lạc và kế hoạch xây dựng cơ sở nghiên cứu.
Bởi vậy, theo người Trung Quốc (có lẽ xác định lên sau rồi) câu hỏi quan trọng hơn “Mỹ hay Trung Quốc sẽ lên Mặt Trăng trước?” có thể là “ai sẽ ở lại Mặt Trăng lâu hơn?”. Quốc gia đưa phi hành gia xuống bề mặt trước sẽ giành một chiến thắng mang tính biểu tượng, nhưng bên xây dựng được hệ thống vận tải, liên lạc, năng lượng và căn cứ hoạt động bền vững mới có khả năng tạo lợi thế dài hạn trong giai đoạn tiếp theo của cuộc thám hiểm không gian sâu.