Hơn 30 năm sau khi mạng di động 2G xuất hiện tại Việt Nam, công nghệ này chính thức khép lại để nhường tài nguyên tần số cho 4G và 5G. Từ những cuộc gọi đầu tiên trên chiếc điện thoại di động đến Internet tốc độ cao, hạ tầng viễn thông Việt Nam đã trải qua một hành trình thay đổi liên tục, với khoảng cách giữa mỗi thế hệ công nghệ ngày càng được rút ngắn.

Từ 2G: cuộc cách mạng của những cuộc gọi
Năm 1993, Việt Nam khai trương mạng di động công nghệ 2G, chỉ khoảng ba năm sau khi công nghệ này xuất hiện trên thế giới. Khi đó, điện thoại di động vẫn là thiết bị đắt đỏ và chủ yếu phục vụ nhu cầu liên lạc thoại.
Sự xuất hiện của 2G tạo ra một thay đổi lớn: điện thoại di động không còn bị giới hạn trong một nhóm nhỏ người dùng mà dần trở thành phương tiện liên lạc phổ biến. Công nghệ GSM cho phép các nhà mạng mở rộng vùng phủ, cung cấp thoại và tin nhắn SMS với độ ổn định cao hơn thế hệ trước.
Đến năm 2004, Viettel gia nhập thị trường di động với đầu số 098, tạo thêm động lực cho quá trình phổ cập điện thoại di động tại Việt Nam. Theo hồ sơ của Viettel, đây cũng là thời điểm tập đoàn bắt đầu cung cấp dịch vụ di động tại Việt Nam.
Nếu 2G mở ra thời đại điện thoại di động đại chúng thì Viettel góp phần đẩy nhanh quá trình phổ cập đó bằng chiến lược mở rộng hạ tầng tới cả những khu vực trước đây khó tiếp cận.
3G đưa Internet lên điện thoại
Nếu 2G chủ yếu gắn với cuộc gọi và tin nhắn, 3G lại mở ra một nhu cầu hoàn toàn mới: Internet trên điện thoại.
Công nghệ 3G được triển khai thương mại tại Việt Nam từ năm 2009, sau đó các nhà mạng lớn lần lượt mở rộng mạng lưới. Viettel khai trương mạng 3G vào tháng 3/2010.
Khoảng thời gian từ khi 2G xuất hiện năm 1993 đến khi 3G được triển khai thương mại rộng rãi vào khoảng 2009-2010 là hơn 15 năm.
Đây cũng là giai đoạn thói quen sử dụng điện thoại của người Việt thay đổi mạnh. Điện thoại không còn chỉ để gọi và nhắn tin. Người dùng bắt đầu truy cập web, gửi email, sử dụng mạng xã hội và các dịch vụ trực tuyến ngay trên thiết bị cầm tay.
Tuy nhiên, tốc độ dữ liệu của 3G vẫn chưa đáp ứng được sự bùng nổ của smartphone và nhu cầu sử dụng Internet ngày càng lớn.
4G: bước nhảy lớn về tốc độ
4G xuất hiện tại Việt Nam trong bối cảnh smartphone đã trở thành thiết bị phổ biến. Đây là thế hệ mạng tạo ra bước nhảy đáng kể về tốc độ dữ liệu và đặt nền móng cho nền kinh tế dựa trên Internet di động.
Viettel bắt đầu kinh doanh dịch vụ 4G tại Việt Nam từ tháng 4/2017 và xây dựng hạ tầng 4G quy mô lớn.
Như vậy, chỉ khoảng 7-8 năm sau khi 3G được triển khai rộng rãi, Việt Nam đã bước sang giai đoạn 4G.
Khoảng cách giữa các thế hệ công nghệ bắt đầu được rút ngắn rõ rệt. Nếu người dùng phải chờ hơn một thập kỷ để chuyển từ 2G sang 3G, thì quá trình từ 3G lên 4G diễn ra nhanh hơn nhiều.
4G cũng làm thay đổi vai trò của điện thoại di động. Thiết bị cầm tay trở thành công cụ truy cập Internet chính của hàng triệu người, phục vụ từ liên lạc, giải trí đến thương mại điện tử, ngân hàng và các dịch vụ số.
5G xuất hiện chỉ sau vài năm
5G tiếp tục rút ngắn chu kỳ thay đổi.
Viettel thực hiện cuộc gọi 5G đầu tiên tại Việt Nam vào năm 2019, trước khi thương mại hóa mạng 5G vào năm 2024.
Như vậy, từ khi 4G được triển khai thương mại rộng rãi năm 2017 đến khi 5G được đưa vào khai thác thương mại năm 2024 chỉ khoảng 7 năm.
Điều đáng chú ý là 5G không chỉ được phát triển để giúp điện thoại truy cập Internet nhanh hơn. Công nghệ này còn hướng tới các ứng dụng đòi hỏi tốc độ cao, độ trễ thấp và khả năng kết nối số lượng lớn thiết bị, từ nhà máy thông minh, giao thông, y tế đến Internet vạn vật.
Trong năm 2026, vùng phủ 5G tại Việt Nam đã đạt 91,9% dân số và các doanh nghiệp đặt mục tiêu tiếp tục mở rộng lên khoảng 97% dân số vào cuối năm. Trong khi đó, vùng phủ 4G đã đạt trên 99% dân số.
33 năm từ 2G đến ngày 2G biến mất
Nếu lấy năm 1993, thời điểm Việt Nam khai trương mạng 2G, làm điểm bắt đầu và ngày 16/9/2026 làm thời điểm hoàn tất việc dừng mạng 2G trên toàn quốc, hành trình này kéo dài khoảng 33 năm.
Các thế hệ mạng mới liên tục xuất hiện và cùng tồn tại trong một thời gian:
1993: Việt Nam khai trương mạng di động 2G.
2009-2010: 3G được triển khai thương mại và mở rộng.
2017: Viettel bắt đầu kinh doanh 4G.
2019: Viettel thực hiện cuộc gọi 5G đầu tiên tại Việt Nam.
2024: Viettel thương mại hóa 5G.
16/9/2026: Việt Nam dừng hệ thống 2G trên phạm vi toàn quốc theo lộ trình của cơ quan quản lý.
Điều đó có nghĩa là trong một thời gian dài, người Việt Nam đồng thời sử dụng nhiều thế hệ mạng khác nhau. Sự chuyển đổi không đơn thuần là bật một công tắc để thay thế công nghệ cũ, mà đòi hỏi hàng triệu thiết bị đầu cuối, hàng chục nghìn trạm phát sóng và cả hệ sinh thái dịch vụ phải thay đổi theo.
Vì sao Việt Nam phải mất hơn 30 năm mới tắt 2G?
Việc 2G tồn tại lâu không đồng nghĩa công nghệ này không còn giá trị. Một trong những ưu điểm lớn của 2G là vùng phủ rộng, thiết bị giá rẻ và khả năng đáp ứng tốt nhu cầu thoại cơ bản.
Đó cũng là lý do việc tắt 2G phải được thực hiện theo lộ trình thay vì dừng ngay lập tức.
Theo Bộ Khoa học và Công nghệ, từ ngày 16/9/2024, các nhà mạng đã ngừng cung cấp dịch vụ cho thiết bị chỉ hỗ trợ 2G, ngoại trừ một số trường hợp như thiết bị M2M và các khu vực đặc thù. Mạng 2G tiếp tục được duy trì trong giai đoạn chuyển tiếp đến hết ngày 15/9/2026.
Khoảng thời gian này cho phép người dùng đổi thiết bị, các nhà mạng mở rộng 4G và nâng cấp hệ thống thoại VoLTE.
Đến ngày 16/9/2026, vùng phủ 4G của các nhà mạng đã đạt trên 99% dân số, tương đương hoặc rộng hơn vùng phủ 2G, trong khi 5G tiếp tục được mở rộng.
Tắt 2G không chỉ là thay chiếc điện thoại
Một trong những ý nghĩa quan trọng nhất của việc tắt 2G nằm ở tài nguyên tần số.
Các băng tần từng được sử dụng cho GSM 2G, đặc biệt ở 900 MHz và 1.800 MHz, được quy hoạch lại để phục vụ các hệ thống thông tin di động hiện đại hơn. Theo quy hoạch mới, từ ngày 16/9/2026, các băng tần được sử dụng cho hệ thống thông tin di động mặt đất công cộng theo các tiêu chuẩn IMT-2000, IMT-Advanced, IMT-2020 và các phiên bản tiếp theo.
Nói cách khác, việc tắt 2G không chỉ nhằm loại bỏ một công nghệ đã cũ. Đây còn là bước tái phân bổ tài nguyên để dành thêm năng lực cho các mạng băng rộng di động.
Người dùng vì thế không chỉ được chuyển từ một chiếc điện thoại cũ sang thiết bị mới. Về lâu dài, họ được chuyển từ một hạ tầng chủ yếu phục vụ thoại sang hạ tầng được thiết kế cho dữ liệu và các dịch vụ số.
Từ cuộc gọi đầu tiên đến xã hội kết nối
Hơn ba thập kỷ trước, câu hỏi quan trọng nhất của điện thoại di động là có thể gọi được ở đâu.
Với 3G, câu hỏi chuyển thành có thể truy cập Internet bằng điện thoại hay không. Đến thời 4G, tốc độ và khả năng kết nối trở thành yếu tố quyết định trải nghiệm. Còn với 5G, điện thoại chỉ là một phần của hệ sinh thái kết nối rộng hơn, trong đó máy móc, phương tiện, nhà máy và nhiều thiết bị khác cũng có thể trở thành một phần của mạng.
Vì vậy, ngày 16/9/2026 không đơn thuần là ngày một thế hệ mạng biến mất. Đây là dấu mốc kết thúc một chu kỳ công nghệ kéo dài hơn 30 năm, từ thời kỳ điện thoại di động chủ yếu để gọi và nhắn tin đến thời đại mà kết nối tốc độ cao trở thành hạ tầng cho cả nền kinh tế số.
Từ 2G đến 5G, Việt Nam đã mất khoảng 33 năm để đi hết một vòng đời công nghệ di động. Nhưng điều đáng chú ý hơn là khoảng cách giữa các thế hệ ngày càng ngắn, trong khi vai trò của mạng di động ngày càng lớn, từ phương tiện liên lạc cá nhân trở thành một phần của hạ tầng số quốc gia.

Từ 2G: cuộc cách mạng của những cuộc gọi
Năm 1993, Việt Nam khai trương mạng di động công nghệ 2G, chỉ khoảng ba năm sau khi công nghệ này xuất hiện trên thế giới. Khi đó, điện thoại di động vẫn là thiết bị đắt đỏ và chủ yếu phục vụ nhu cầu liên lạc thoại.
Sự xuất hiện của 2G tạo ra một thay đổi lớn: điện thoại di động không còn bị giới hạn trong một nhóm nhỏ người dùng mà dần trở thành phương tiện liên lạc phổ biến. Công nghệ GSM cho phép các nhà mạng mở rộng vùng phủ, cung cấp thoại và tin nhắn SMS với độ ổn định cao hơn thế hệ trước.
Đến năm 2004, Viettel gia nhập thị trường di động với đầu số 098, tạo thêm động lực cho quá trình phổ cập điện thoại di động tại Việt Nam. Theo hồ sơ của Viettel, đây cũng là thời điểm tập đoàn bắt đầu cung cấp dịch vụ di động tại Việt Nam.
Nếu 2G mở ra thời đại điện thoại di động đại chúng thì Viettel góp phần đẩy nhanh quá trình phổ cập đó bằng chiến lược mở rộng hạ tầng tới cả những khu vực trước đây khó tiếp cận.
3G đưa Internet lên điện thoại
Nếu 2G chủ yếu gắn với cuộc gọi và tin nhắn, 3G lại mở ra một nhu cầu hoàn toàn mới: Internet trên điện thoại.
Công nghệ 3G được triển khai thương mại tại Việt Nam từ năm 2009, sau đó các nhà mạng lớn lần lượt mở rộng mạng lưới. Viettel khai trương mạng 3G vào tháng 3/2010.
Khoảng thời gian từ khi 2G xuất hiện năm 1993 đến khi 3G được triển khai thương mại rộng rãi vào khoảng 2009-2010 là hơn 15 năm.
Đây cũng là giai đoạn thói quen sử dụng điện thoại của người Việt thay đổi mạnh. Điện thoại không còn chỉ để gọi và nhắn tin. Người dùng bắt đầu truy cập web, gửi email, sử dụng mạng xã hội và các dịch vụ trực tuyến ngay trên thiết bị cầm tay.
Tuy nhiên, tốc độ dữ liệu của 3G vẫn chưa đáp ứng được sự bùng nổ của smartphone và nhu cầu sử dụng Internet ngày càng lớn.
4G: bước nhảy lớn về tốc độ
4G xuất hiện tại Việt Nam trong bối cảnh smartphone đã trở thành thiết bị phổ biến. Đây là thế hệ mạng tạo ra bước nhảy đáng kể về tốc độ dữ liệu và đặt nền móng cho nền kinh tế dựa trên Internet di động.
Viettel bắt đầu kinh doanh dịch vụ 4G tại Việt Nam từ tháng 4/2017 và xây dựng hạ tầng 4G quy mô lớn.
Như vậy, chỉ khoảng 7-8 năm sau khi 3G được triển khai rộng rãi, Việt Nam đã bước sang giai đoạn 4G.
Khoảng cách giữa các thế hệ công nghệ bắt đầu được rút ngắn rõ rệt. Nếu người dùng phải chờ hơn một thập kỷ để chuyển từ 2G sang 3G, thì quá trình từ 3G lên 4G diễn ra nhanh hơn nhiều.
4G cũng làm thay đổi vai trò của điện thoại di động. Thiết bị cầm tay trở thành công cụ truy cập Internet chính của hàng triệu người, phục vụ từ liên lạc, giải trí đến thương mại điện tử, ngân hàng và các dịch vụ số.
5G xuất hiện chỉ sau vài năm
5G tiếp tục rút ngắn chu kỳ thay đổi.
Viettel thực hiện cuộc gọi 5G đầu tiên tại Việt Nam vào năm 2019, trước khi thương mại hóa mạng 5G vào năm 2024.
Như vậy, từ khi 4G được triển khai thương mại rộng rãi năm 2017 đến khi 5G được đưa vào khai thác thương mại năm 2024 chỉ khoảng 7 năm.
Điều đáng chú ý là 5G không chỉ được phát triển để giúp điện thoại truy cập Internet nhanh hơn. Công nghệ này còn hướng tới các ứng dụng đòi hỏi tốc độ cao, độ trễ thấp và khả năng kết nối số lượng lớn thiết bị, từ nhà máy thông minh, giao thông, y tế đến Internet vạn vật.
Trong năm 2026, vùng phủ 5G tại Việt Nam đã đạt 91,9% dân số và các doanh nghiệp đặt mục tiêu tiếp tục mở rộng lên khoảng 97% dân số vào cuối năm. Trong khi đó, vùng phủ 4G đã đạt trên 99% dân số.
33 năm từ 2G đến ngày 2G biến mất
Nếu lấy năm 1993, thời điểm Việt Nam khai trương mạng 2G, làm điểm bắt đầu và ngày 16/9/2026 làm thời điểm hoàn tất việc dừng mạng 2G trên toàn quốc, hành trình này kéo dài khoảng 33 năm.
Các thế hệ mạng mới liên tục xuất hiện và cùng tồn tại trong một thời gian:
1993: Việt Nam khai trương mạng di động 2G.
2009-2010: 3G được triển khai thương mại và mở rộng.
2017: Viettel bắt đầu kinh doanh 4G.
2019: Viettel thực hiện cuộc gọi 5G đầu tiên tại Việt Nam.
2024: Viettel thương mại hóa 5G.
16/9/2026: Việt Nam dừng hệ thống 2G trên phạm vi toàn quốc theo lộ trình của cơ quan quản lý.
Điều đó có nghĩa là trong một thời gian dài, người Việt Nam đồng thời sử dụng nhiều thế hệ mạng khác nhau. Sự chuyển đổi không đơn thuần là bật một công tắc để thay thế công nghệ cũ, mà đòi hỏi hàng triệu thiết bị đầu cuối, hàng chục nghìn trạm phát sóng và cả hệ sinh thái dịch vụ phải thay đổi theo.
Vì sao Việt Nam phải mất hơn 30 năm mới tắt 2G?
Việc 2G tồn tại lâu không đồng nghĩa công nghệ này không còn giá trị. Một trong những ưu điểm lớn của 2G là vùng phủ rộng, thiết bị giá rẻ và khả năng đáp ứng tốt nhu cầu thoại cơ bản.
Đó cũng là lý do việc tắt 2G phải được thực hiện theo lộ trình thay vì dừng ngay lập tức.
Theo Bộ Khoa học và Công nghệ, từ ngày 16/9/2024, các nhà mạng đã ngừng cung cấp dịch vụ cho thiết bị chỉ hỗ trợ 2G, ngoại trừ một số trường hợp như thiết bị M2M và các khu vực đặc thù. Mạng 2G tiếp tục được duy trì trong giai đoạn chuyển tiếp đến hết ngày 15/9/2026.
Khoảng thời gian này cho phép người dùng đổi thiết bị, các nhà mạng mở rộng 4G và nâng cấp hệ thống thoại VoLTE.
Đến ngày 16/9/2026, vùng phủ 4G của các nhà mạng đã đạt trên 99% dân số, tương đương hoặc rộng hơn vùng phủ 2G, trong khi 5G tiếp tục được mở rộng.
Tắt 2G không chỉ là thay chiếc điện thoại
Một trong những ý nghĩa quan trọng nhất của việc tắt 2G nằm ở tài nguyên tần số.
Các băng tần từng được sử dụng cho GSM 2G, đặc biệt ở 900 MHz và 1.800 MHz, được quy hoạch lại để phục vụ các hệ thống thông tin di động hiện đại hơn. Theo quy hoạch mới, từ ngày 16/9/2026, các băng tần được sử dụng cho hệ thống thông tin di động mặt đất công cộng theo các tiêu chuẩn IMT-2000, IMT-Advanced, IMT-2020 và các phiên bản tiếp theo.
Nói cách khác, việc tắt 2G không chỉ nhằm loại bỏ một công nghệ đã cũ. Đây còn là bước tái phân bổ tài nguyên để dành thêm năng lực cho các mạng băng rộng di động.
Người dùng vì thế không chỉ được chuyển từ một chiếc điện thoại cũ sang thiết bị mới. Về lâu dài, họ được chuyển từ một hạ tầng chủ yếu phục vụ thoại sang hạ tầng được thiết kế cho dữ liệu và các dịch vụ số.
Từ cuộc gọi đầu tiên đến xã hội kết nối
Hơn ba thập kỷ trước, câu hỏi quan trọng nhất của điện thoại di động là có thể gọi được ở đâu.
Với 3G, câu hỏi chuyển thành có thể truy cập Internet bằng điện thoại hay không. Đến thời 4G, tốc độ và khả năng kết nối trở thành yếu tố quyết định trải nghiệm. Còn với 5G, điện thoại chỉ là một phần của hệ sinh thái kết nối rộng hơn, trong đó máy móc, phương tiện, nhà máy và nhiều thiết bị khác cũng có thể trở thành một phần của mạng.
Vì vậy, ngày 16/9/2026 không đơn thuần là ngày một thế hệ mạng biến mất. Đây là dấu mốc kết thúc một chu kỳ công nghệ kéo dài hơn 30 năm, từ thời kỳ điện thoại di động chủ yếu để gọi và nhắn tin đến thời đại mà kết nối tốc độ cao trở thành hạ tầng cho cả nền kinh tế số.
Từ 2G đến 5G, Việt Nam đã mất khoảng 33 năm để đi hết một vòng đời công nghệ di động. Nhưng điều đáng chú ý hơn là khoảng cách giữa các thế hệ ngày càng ngắn, trong khi vai trò của mạng di động ngày càng lớn, từ phương tiện liên lạc cá nhân trở thành một phần của hạ tầng số quốc gia.