Chỉ trong một năm, cục diện thị trường ô tô châu Âu đã thay đổi nhanh chóng khi các hãng xe Trung Quốc liên tục mở rộng thị phần. Theo số liệu trong nửa đầu năm, BYD bán khoảng 174.000 xe tại châu Âu, tăng 145,5% so với cùng kỳ năm trước. Chery đạt 156.000 xe, tăng tới 305,8%, còn Leapmotor gây bất ngờ nhất với 56.000 xe, tăng 558,3%.
Nếu như một năm trước các hãng xe Trung Quốc mới chỉ được xem là những người chơi mới, thì đến tháng 6 năm nay, Geely, SAIC, BYD, Chery và Leapmotor đã chiếm tổng cộng 12,1% thị phần tại 31 quốc gia châu Âu, vượt cả các thương hiệu Nhật Bản với 11,1% và bỏ xa các hãng Hàn Quốc ở mức 7,1%.
Một trong những chiến lược thành công nhất thuộc về Leapmotor. Hãng không lao vào phân khúc xe điện cao cấp mà chọn thị trường xe cỡ nhỏ, nơi nhiều nhà sản xuất châu Âu đã rút lui vì chi phí đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải Euro 7 và quy định an toàn mới ngày càng cao. Trong khi số mẫu xe giá dưới 15.000 euro trên thị trường gần như biến mất, Leapmotor tung mẫu T03 với chương trình thuê chỉ 49 euro mỗi tháng tại Đức, thấp hơn cả giá vé giao thông công cộng theo tháng ở nước này. Mức giá cạnh tranh, kết hợp các khoản trợ cấp dành cho xe điện, giúp hãng nhanh chóng thu hút người mua lần đầu và nhóm khách hàng có ngân sách hạn chế.

Lợi thế của Leapmotor còn đến từ khả năng kiểm soát chi phí. Khoảng 70% linh kiện cốt lõi như pin, động cơ và hệ thống điều khiển được hãng tự phát triển và sản xuất. Đồng thời, Leapmotor tận dụng mạng lưới hơn 180 đại lý của Stellantis tại Đức thay vì tự xây dựng hệ thống phân phối, giúp tiết kiệm chi phí và nhanh chóng tạo dựng niềm tin với khách hàng địa phương.
Trong khi đó, Chery chọn chiến lược hoàn toàn khác. Thay vì chỉ phát triển một thương hiệu, hãng đồng thời đưa Chery, Omoda, Jaecoo, Exlantix, Jetour và các thương hiệu mới như Lepas vào châu Âu để phủ nhiều phân khúc khách hàng. Omoda hướng đến người dùng đô thị, Jaecoo tập trung SUV địa hình nhẹ, còn Lepas sẽ khai thác phân khúc xe cỡ nhỏ.
Không chỉ đa dạng thương hiệu, Chery còn đẩy mạnh nội địa hóa sản xuất. Hãng hợp tác với EV Motors để khôi phục thương hiệu Ebro tại Tây Ban Nha và trở thành nhà sản xuất ô tô Trung Quốc đầu tiên lắp ráp hàng loạt xe ngay tại châu Âu. Việc sản xuất trong khu vực giúp Chery giảm chi phí logistics, tăng khả năng đáp ứng nhu cầu địa phương và giảm tác động từ các rào cản thương mại.
BYD lại khai thác một hướng đi khác. Sau khi Liên minh châu Âu áp thuế chống trợ cấp lên tới 35,3% đối với xe điện sản xuất tại Trung Quốc, trong khi xe hybrid sạc điện (PHEV) chỉ chịu mức thuế cơ bản 10%, hãng nhanh chóng mở rộng danh mục PHEV tại châu Âu. Mẫu Seal U DM-i nhanh chóng trở thành xe hybrid sạc điện bán chạy nhất châu Âu năm 2025, còn trong nửa đầu năm nay, hơn 60% doanh số của BYD tại Đức đến từ dòng xe PHEV. Chiến lược này giúp BYD vừa giảm tác động của thuế quan vừa đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng, vốn vẫn chưa hoàn toàn sẵn sàng chuyển sang xe điện thuần túy.
Điểm chung của các hãng xe Trung Quốc là không còn cạnh tranh chỉ bằng giá rẻ. Họ đang tận dụng chuỗi cung ứng hoàn chỉnh, tốc độ phát triển sản phẩm nhanh, đa dạng hóa danh mục xe, mở rộng mạng lưới bán hàng và linh hoạt điều chỉnh chiến lược theo chính sách của châu Âu. Chỉ trong một năm, những lợi thế này đã giúp các thương hiệu Trung Quốc từ vị thế "tân binh" trở thành nhóm nhà sản xuất có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất trên thị trường ô tô châu Âu, tạo sức ép ngày càng lớn lên các hãng xe truyền thống của khu vực.
Nếu như một năm trước các hãng xe Trung Quốc mới chỉ được xem là những người chơi mới, thì đến tháng 6 năm nay, Geely, SAIC, BYD, Chery và Leapmotor đã chiếm tổng cộng 12,1% thị phần tại 31 quốc gia châu Âu, vượt cả các thương hiệu Nhật Bản với 11,1% và bỏ xa các hãng Hàn Quốc ở mức 7,1%.
Một trong những chiến lược thành công nhất thuộc về Leapmotor. Hãng không lao vào phân khúc xe điện cao cấp mà chọn thị trường xe cỡ nhỏ, nơi nhiều nhà sản xuất châu Âu đã rút lui vì chi phí đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải Euro 7 và quy định an toàn mới ngày càng cao. Trong khi số mẫu xe giá dưới 15.000 euro trên thị trường gần như biến mất, Leapmotor tung mẫu T03 với chương trình thuê chỉ 49 euro mỗi tháng tại Đức, thấp hơn cả giá vé giao thông công cộng theo tháng ở nước này. Mức giá cạnh tranh, kết hợp các khoản trợ cấp dành cho xe điện, giúp hãng nhanh chóng thu hút người mua lần đầu và nhóm khách hàng có ngân sách hạn chế.

Lợi thế của Leapmotor còn đến từ khả năng kiểm soát chi phí. Khoảng 70% linh kiện cốt lõi như pin, động cơ và hệ thống điều khiển được hãng tự phát triển và sản xuất. Đồng thời, Leapmotor tận dụng mạng lưới hơn 180 đại lý của Stellantis tại Đức thay vì tự xây dựng hệ thống phân phối, giúp tiết kiệm chi phí và nhanh chóng tạo dựng niềm tin với khách hàng địa phương.
Trong khi đó, Chery chọn chiến lược hoàn toàn khác. Thay vì chỉ phát triển một thương hiệu, hãng đồng thời đưa Chery, Omoda, Jaecoo, Exlantix, Jetour và các thương hiệu mới như Lepas vào châu Âu để phủ nhiều phân khúc khách hàng. Omoda hướng đến người dùng đô thị, Jaecoo tập trung SUV địa hình nhẹ, còn Lepas sẽ khai thác phân khúc xe cỡ nhỏ.
Không chỉ đa dạng thương hiệu, Chery còn đẩy mạnh nội địa hóa sản xuất. Hãng hợp tác với EV Motors để khôi phục thương hiệu Ebro tại Tây Ban Nha và trở thành nhà sản xuất ô tô Trung Quốc đầu tiên lắp ráp hàng loạt xe ngay tại châu Âu. Việc sản xuất trong khu vực giúp Chery giảm chi phí logistics, tăng khả năng đáp ứng nhu cầu địa phương và giảm tác động từ các rào cản thương mại.
BYD lại khai thác một hướng đi khác. Sau khi Liên minh châu Âu áp thuế chống trợ cấp lên tới 35,3% đối với xe điện sản xuất tại Trung Quốc, trong khi xe hybrid sạc điện (PHEV) chỉ chịu mức thuế cơ bản 10%, hãng nhanh chóng mở rộng danh mục PHEV tại châu Âu. Mẫu Seal U DM-i nhanh chóng trở thành xe hybrid sạc điện bán chạy nhất châu Âu năm 2025, còn trong nửa đầu năm nay, hơn 60% doanh số của BYD tại Đức đến từ dòng xe PHEV. Chiến lược này giúp BYD vừa giảm tác động của thuế quan vừa đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng, vốn vẫn chưa hoàn toàn sẵn sàng chuyển sang xe điện thuần túy.
Điểm chung của các hãng xe Trung Quốc là không còn cạnh tranh chỉ bằng giá rẻ. Họ đang tận dụng chuỗi cung ứng hoàn chỉnh, tốc độ phát triển sản phẩm nhanh, đa dạng hóa danh mục xe, mở rộng mạng lưới bán hàng và linh hoạt điều chỉnh chiến lược theo chính sách của châu Âu. Chỉ trong một năm, những lợi thế này đã giúp các thương hiệu Trung Quốc từ vị thế "tân binh" trở thành nhóm nhà sản xuất có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất trên thị trường ô tô châu Âu, tạo sức ép ngày càng lớn lên các hãng xe truyền thống của khu vực.