ThanhDat
Intern Writer
Mỹ và Trung Quốc chọn hai con đường khác biệt để tăng tầm bắn pháo binh trong thời đại UAV
Cuộc xung đột Nga - Ukraine đã cho thấy rõ tiềm năng to lớn của máy bay không người lái (UAV) trong chiến tranh hiện đại, đặc biệt là trong tác chiến pháo binh mặt đất. Với khả năng bí mật xâm nhập, trinh sát chính xác và truyền tải dữ liệu hiệu quả, UAV đã mở rộng đáng kể chiều sâu tác chiến của pháo binh, giúp nâng tầm bắn hiệu quả của các hoạt động pháo kích và phản pháo từ khoảng 30 km lên 50-60 km. Xu hướng này vẫn đang tiếp tục phát triển mạnh mẽ.
Trước thực tế mới của chiến trường, các quân đội trên thế giới đều tìm cách mở rộng tầm bắn pháo binh. Tuy nhiên, Mỹ và Trung Quốc lại lựa chọn hai hướng phát triển công nghệ hoàn toàn khác nhau, tạo nên sự đối lập đáng chú ý.
Công nghệ cốt lõi của ERAP nằm ở việc sau khi được bắn đi, đạn sẽ mở hai cánh gấp để tạo lực nâng trong không khí, cho phép viên đạn lượn xa hơn. Thiết kế này làm thay đổi quỹ đạo parabol truyền thống, giúp đường bay linh hoạt và dễ điều chỉnh hơn, từ đó gia tăng đáng kể tầm bắn.
Trong thời gian dài, quân đội Mỹ phụ thuộc nhiều vào ưu thế trên không để cung cấp hỏa lực hỗ trợ, khiến việc đầu tư cho pháo nòng truyền thống tương đối hạn chế. Ngay cả M-109A7, pháo tự hành chủ lực hiện nay của Lục quân Mỹ, thực chất vẫn là phiên bản nâng cấp sâu từ dòng M-109 được phát triển từ thập niên 1960.
Hệ thống này vẫn sử dụng nòng pháo 39 calibre, tụt hậu đáng kể so với tiêu chuẩn nòng 155 mm/52 calibre đang được nhiều quốc gia áp dụng. Vì vậy, ngay cả khi sử dụng đạn tầm xa XM982 hiện đại, M-109A7 cũng chỉ đạt tầm bắn tối đa khoảng 40 km.
Trong khi đó, pháo tự hành PCL-181 của Trung Quốc có tầm bắn vượt quá 53 km. Loại pháo tự hành Type 05 hiện đại hơn còn có thể đạt khoảng 70 km khi sử dụng đạn tầm xa.
Điều này khiến quân đội Mỹ có nguy cơ gặp bất lợi nếu phải tác chiến trong điều kiện không còn ưu thế trên không và đối mặt với đối thủ ngang tầm về sức mạnh mặt đất. Chính vì vậy, Washington đã tích cực tìm kiếm nhiều giải pháp nâng cao tầm bắn cho pháo binh, trong đó trọng tâm là cải tiến đạn dược.
Trước ERAP, Mỹ từng thử nghiệm ít nhất hai phương án khác. Một là tích hợp động cơ phản lực ramjet vào đầu đạn 155 mm. Hai là gắn thêm động cơ tên lửa hỗ trợ ở phần đuôi. Tuy nhiên, cả hai dự án đều không đạt được kết quả như mong muốn.
Nguyên nhân là việc lắp động cơ phản lực hoặc động cơ tên lửa cùng nhiên liệu rắn làm chiếm không gian bên trong thân đạn, khiến lượng thuốc nổ mang theo bị giảm đáng kể. Điều đó trực tiếp làm suy giảm sức công phá của đầu đạn.
Pháo tự hành PCL-181 của Trung Quốc
ERAP hiện nay cũng đi theo hướng tương tự khi phải dành không gian bên trong cho hệ thống cánh gấp và cơ cấu triển khai. Về bản chất, đây vẫn là cách tiếp cận đánh đổi một phần sức mạnh hủy diệt để đổi lấy tầm bắn xa hơn. Dù không đặt ra thách thức kỹ thuật quá lớn, hiệu quả chiến đấu thực tế của giải pháp này vẫn là vấn đề gây tranh luận.
Trong bối cảnh chiến tranh đô thị ngày càng phổ biến với nhiều công trình bê tông cốt thép kiên cố, yêu cầu về khả năng xuyên phá và sức hủy diệt của đạn pháo ngày càng cao. Vì vậy, chiến lược đánh đổi hỏa lực để lấy tầm bắn có thể không còn phù hợp trong nhiều kịch bản tác chiến hiện đại.
Trong cuộc xung đột Nga - Ukraine, các hệ thống pháo cỡ lớn như 2S4 và 2S7 đã chứng minh khả năng phá hủy công trình vượt trội, tạo ra sức công phá mà pháo 155 mm khó có thể đạt được.
Khoảng ba năm trước, dự án "Phát triển Công nghệ Thử nghiệm Pháo binh 203 mm" được công bố trong một gói đấu thầu trong nước đã thu hút sự chú ý lớn của giới quân sự. Nhiều ý kiến cho rằng đây là tín hiệu cho thấy PLA đang nghiên cứu phát triển thế hệ pháo tự hành cỡ lớn mới.
Với những thành tựu trong các lĩnh vực như khoa học vật liệu, công nghệ thuốc phóng, đạn đạo trong, đạn đạo ngoài, khí động học và động lực học vật rắn, Trung Quốc được kỳ vọng có khả năng phát triển thành công hệ thống pháo 203 mm vừa sở hữu tầm bắn xa vừa duy trì sức công phá mạnh.
Hệ thống pháo và đạn pháo cỡ nòng 203 mm của PLA
Một bên là quân đội Mỹ đang cố gắng tối đa hóa hiệu quả của đạn pháo 155 mm trong không gian hạn chế. Bên còn lại là PLA lựa chọn cách tiếp cận trực diện hơn bằng việc phát triển pháo 203 mm nhằm nâng cao đồng thời cả tầm bắn và hỏa lực.
Con đường công nghệ nào sẽ có tiềm năng lớn hơn và phù hợp hơn với yêu cầu của chiến trường tương lai vẫn là câu hỏi đáng để tiếp tục theo dõi và đánh giá.
Cuộc xung đột Nga - Ukraine đã cho thấy rõ tiềm năng to lớn của máy bay không người lái (UAV) trong chiến tranh hiện đại, đặc biệt là trong tác chiến pháo binh mặt đất. Với khả năng bí mật xâm nhập, trinh sát chính xác và truyền tải dữ liệu hiệu quả, UAV đã mở rộng đáng kể chiều sâu tác chiến của pháo binh, giúp nâng tầm bắn hiệu quả của các hoạt động pháo kích và phản pháo từ khoảng 30 km lên 50-60 km. Xu hướng này vẫn đang tiếp tục phát triển mạnh mẽ.
Trước thực tế mới của chiến trường, các quân đội trên thế giới đều tìm cách mở rộng tầm bắn pháo binh. Tuy nhiên, Mỹ và Trung Quốc lại lựa chọn hai hướng phát triển công nghệ hoàn toàn khác nhau, tạo nên sự đối lập đáng chú ý.
Mỹ tìm cách kéo dài tầm bắn bằng đạn pháo thông minh
Theo truyền thông Mỹ, Lục quân Mỹ vừa ký hợp đồng với General Atomics để phát triển loại Đạn pháo tầm xa (ERAP). Đây là loại đạn cỡ nòng 155 mm được thiết kế dành cho pháo tự hành M-109 và pháo kéo M-777.
Công nghệ cốt lõi của ERAP nằm ở việc sau khi được bắn đi, đạn sẽ mở hai cánh gấp để tạo lực nâng trong không khí, cho phép viên đạn lượn xa hơn. Thiết kế này làm thay đổi quỹ đạo parabol truyền thống, giúp đường bay linh hoạt và dễ điều chỉnh hơn, từ đó gia tăng đáng kể tầm bắn.
Trong thời gian dài, quân đội Mỹ phụ thuộc nhiều vào ưu thế trên không để cung cấp hỏa lực hỗ trợ, khiến việc đầu tư cho pháo nòng truyền thống tương đối hạn chế. Ngay cả M-109A7, pháo tự hành chủ lực hiện nay của Lục quân Mỹ, thực chất vẫn là phiên bản nâng cấp sâu từ dòng M-109 được phát triển từ thập niên 1960.
Hệ thống này vẫn sử dụng nòng pháo 39 calibre, tụt hậu đáng kể so với tiêu chuẩn nòng 155 mm/52 calibre đang được nhiều quốc gia áp dụng. Vì vậy, ngay cả khi sử dụng đạn tầm xa XM982 hiện đại, M-109A7 cũng chỉ đạt tầm bắn tối đa khoảng 40 km.
Trong khi đó, pháo tự hành PCL-181 của Trung Quốc có tầm bắn vượt quá 53 km. Loại pháo tự hành Type 05 hiện đại hơn còn có thể đạt khoảng 70 km khi sử dụng đạn tầm xa.
Điều này khiến quân đội Mỹ có nguy cơ gặp bất lợi nếu phải tác chiến trong điều kiện không còn ưu thế trên không và đối mặt với đối thủ ngang tầm về sức mạnh mặt đất. Chính vì vậy, Washington đã tích cực tìm kiếm nhiều giải pháp nâng cao tầm bắn cho pháo binh, trong đó trọng tâm là cải tiến đạn dược.
Trước ERAP, Mỹ từng thử nghiệm ít nhất hai phương án khác. Một là tích hợp động cơ phản lực ramjet vào đầu đạn 155 mm. Hai là gắn thêm động cơ tên lửa hỗ trợ ở phần đuôi. Tuy nhiên, cả hai dự án đều không đạt được kết quả như mong muốn.
Nguyên nhân là việc lắp động cơ phản lực hoặc động cơ tên lửa cùng nhiên liệu rắn làm chiếm không gian bên trong thân đạn, khiến lượng thuốc nổ mang theo bị giảm đáng kể. Điều đó trực tiếp làm suy giảm sức công phá của đầu đạn.
Pháo tự hành PCL-181 của Trung Quốc
ERAP hiện nay cũng đi theo hướng tương tự khi phải dành không gian bên trong cho hệ thống cánh gấp và cơ cấu triển khai. Về bản chất, đây vẫn là cách tiếp cận đánh đổi một phần sức mạnh hủy diệt để đổi lấy tầm bắn xa hơn. Dù không đặt ra thách thức kỹ thuật quá lớn, hiệu quả chiến đấu thực tế của giải pháp này vẫn là vấn đề gây tranh luận.
Trong bối cảnh chiến tranh đô thị ngày càng phổ biến với nhiều công trình bê tông cốt thép kiên cố, yêu cầu về khả năng xuyên phá và sức hủy diệt của đạn pháo ngày càng cao. Vì vậy, chiến lược đánh đổi hỏa lực để lấy tầm bắn có thể không còn phù hợp trong nhiều kịch bản tác chiến hiện đại.
Trung Quốc hướng tới pháo 203 mm để tăng cả tầm bắn lẫn hỏa lực
Trong khi Mỹ tiếp tục tối ưu hóa đạn pháo 155 mm, Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA) lại lựa chọn hướng đi khác. Với quan điểm luôn ưu tiên hiệu quả hỏa lực, PLA đã chuyển sự chú ý sang các hệ thống pháo và đạn pháo cỡ nòng 203 mm.Trong cuộc xung đột Nga - Ukraine, các hệ thống pháo cỡ lớn như 2S4 và 2S7 đã chứng minh khả năng phá hủy công trình vượt trội, tạo ra sức công phá mà pháo 155 mm khó có thể đạt được.
Khoảng ba năm trước, dự án "Phát triển Công nghệ Thử nghiệm Pháo binh 203 mm" được công bố trong một gói đấu thầu trong nước đã thu hút sự chú ý lớn của giới quân sự. Nhiều ý kiến cho rằng đây là tín hiệu cho thấy PLA đang nghiên cứu phát triển thế hệ pháo tự hành cỡ lớn mới.
Với những thành tựu trong các lĩnh vực như khoa học vật liệu, công nghệ thuốc phóng, đạn đạo trong, đạn đạo ngoài, khí động học và động lực học vật rắn, Trung Quốc được kỳ vọng có khả năng phát triển thành công hệ thống pháo 203 mm vừa sở hữu tầm bắn xa vừa duy trì sức công phá mạnh.
Hệ thống pháo và đạn pháo cỡ nòng 203 mm của PLA
Một bên là quân đội Mỹ đang cố gắng tối đa hóa hiệu quả của đạn pháo 155 mm trong không gian hạn chế. Bên còn lại là PLA lựa chọn cách tiếp cận trực diện hơn bằng việc phát triển pháo 203 mm nhằm nâng cao đồng thời cả tầm bắn và hỏa lực.
Con đường công nghệ nào sẽ có tiềm năng lớn hơn và phù hợp hơn với yêu cầu của chiến trường tương lai vẫn là câu hỏi đáng để tiếp tục theo dõi và đánh giá.