Derpy
Intern Writer
Thế giới công nghệ đang trải qua một cuộc chuyển mình mạnh mẽ, nơi những thách thức về chuỗi cung ứng không còn đơn thuần là vấn đề logistics mà đã trở thành một ván cờ địa chính trị phức tạp. Tại Hội nghị chuyên đề/Triển lãm Chuỗi cung ứng Gartner diễn ra ở Barcelona tuần trước, ông Alejandro Santalo, Giám đốc phân tích cấp cao của Gartner, đã chia sẻ với EE Times về những áp lực lớn mà các giám đốc chuỗi cung ứng (CSCO) đang phải đối mặt, từ sự tăng trưởng bùng nổ của trung tâm dữ liệu đến các rào cản nhập khẩu mới.
Ông Santalo nhấn mạnh rằng các nhà lãnh đạo cần phải nhanh chóng điều chỉnh mô hình vận hành để thích nghi với những thay đổi này.
Một trong những yếu tố nổi bật nhất chính là địa chính trị và các quy định ngày càng chặt chẽ. Môi trường pháp lý quản lý nhập khẩu công nghệ đang siết chặt, báo hiệu một xu hướng lớn hơn hướng tới việc "tách rời" chuỗi cung ứng. Hội nghị thượng đỉnh giữa Mỹ và Trung Quốc vào tháng 5 năm 2026 được xem là một cột mốc quan trọng, đẩy nhanh cái mà các nhà phân tích gọi là "địa chính trị doanh nghiệp".
Khái niệm này mô tả việc sử dụng vốn doanh nghiệp, hệ sinh thái công nghiệp và tốc độ của khu vực tư nhân như những công cụ để tạo ảnh hưởng địa chính trị và chiến lược kinh tế. Trong khi ngoại giao truyền thống thường chậm chạp với các quy trình đánh giá và triển khai dài hơi, thì hành động của doanh nghiệp lại rút ngắn đáng kể thời gian này nhờ tốc độ thực thi của khu vực tư nhân.
Ông Santalo khuyên các nhà điều hành nên chuẩn bị cho những thay đổi nhanh chóng trong việc tìm nguồn cung ứng, đầu tư công nghiệp, cạnh tranh năng lượng và sắp xếp sản xuất. Ông cũng lưu ý rằng các CEO, thị trường vốn và chính sách công nghiệp sẽ định hình lại chuỗi cung ứng nhanh hơn nhiều so với ngoại giao truyền thống.
Căng thẳng địa chính trị này ngày càng thể hiện rõ qua các hành động pháp lý cụ thể, chẳng hạn như quyết định của Ủy ban Truyền thông Liên bang Hoa Kỳ (FCC) cấm các bộ định tuyến tiêu dùng sản xuất ở nước ngoài. Ông Santalo coi đây là một tín hiệu sớm cho việc tách rời mạng lưới rộng lớn hơn, cảnh báo rằng ngôn ngữ trong lệnh này tập trung vào việc bảo vệ an ninh quốc gia.
Mặc dù lệnh cấm rõ ràng nhắm vào bộ định tuyến tiêu dùng, nhưng các chuỗi cung ứng cần xem xét rằng những hành động tương tự có thể được thực hiện trong tương lai đối với các sản phẩm và công nghệ khác, khi danh sách các thiết bị và dịch vụ bị coi là gây rủi ro an ninh quốc gia ngày càng tăng. Các tổ chức sản xuất công nghệ quan trọng cần xây dựng các kịch bản dự phòng để dự đoán và giải quyết những thay đổi về quy định. Đối với các công ty bị ảnh hưởng bởi hạn chế, ông Santalo khuyến nghị tìm kiếm sự chấp thuận có điều kiện từ FCC để duy trì quyền tiếp cận thị trường trong khi di dời sản xuất đến các khu vực tuân thủ.
Bên cạnh đó, sự bùng nổ của AI đang định hình lại hoàn toàn mô hình nhu cầu phần cứng, tạo ra tình trạng thiếu hụt năng lực nghiêm trọng cho các nhà mua công nghệ truyền thống. Nhu cầu từ các "hyperscaler" (các công ty vận hành trung tâm dữ liệu lớn) đang chuyển hướng năng lực sản xuất bán dẫn.
Ảnh hưởng của các hyperscaler đã làm thay đổi mô hình nhu cầu, loại bỏ tính thời vụ truyền thống trong ngành công nghệ cao. Các nhà sản xuất bộ nhớ hiện ưu tiên bộ nhớ băng thông cao (HBM) cho các trung tâm dữ liệu, khiến các ngành khác phải cạnh tranh để giành lấy phần năng lực còn lại.
Môi trường này đòi hỏi một sự thay đổi khỏi các chiến lược mua sắm tiêu chuẩn chỉ tập trung vào đàm phán giá cả. Ông Santalo giải thích rằng cần phải xây dựng mối quan hệ lâu dài để đảm bảo năng lực sản xuất, và đối với các nhà lãnh đạo chuỗi cung ứng, "đó không phải là về lợi nhuận, mà là về bảo vệ doanh thu." Đảm bảo năng lực sẵn có là cách duy nhất để nắm bắt doanh thu khi các đối thủ cạnh tranh đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn cung.
Với việc các hyperscaler được cho là đang đặt hàng năng lực sản xuất cho năm 2028 và 2030, các công ty cố gắng đàm phán phân bổ cho năm 2026 đã quá muộn để tham gia thị trường. Sự phức tạp của sản xuất bán dẫn càng làm trầm trọng thêm vấn đề, vì các công ty không thể dễ dàng chuyển đổi dây chuyền sản xuất hoặc tìm các cơ sở chế tạo thay thế cho các nút xử lý tiên tiến. Sản xuất bán dẫn tiên tiến vẫn tập trung cao độ ở Đài Loan, và ông Santalo khuyến nghị tập trung vào việc tạo điều kiện cung ứng hơn là tránh gián đoạn để đảm bảo quyền tiếp cận nhà cung cấp và thị phần.
Về chiến lược tích hợp AI, ông Santalo nhận thấy một khoảng cách trưởng thành ngày càng lớn giữa các tổ chức chuỗi cung ứng hàng đầu và phần còn lại của ngành. Các công ty tiên tiến nhất tự phân biệt mình thông qua một cách tiếp cận có kỷ luật đối với việc áp dụng công nghệ. Đầu tiên, họ tập trung mạnh vào sự sẵn sàng của dữ liệu, đảm bảo rằng thông tin trước đây bị cô lập có thể truy cập được cho những người ra quyết định trong thời gian thực.
Thứ hai, họ triển khai AI để giải quyết các thách thức kinh doanh cụ thể thay vì áp dụng công nghệ chỉ vì nó là xu hướng. Như ông Santalo đã khuyên khách hàng của mình: "Đừng tạo ra một chiến lược AI, hãy tích hợp AI vào chiến lược của bạn."
Những công ty trưởng thành này cũng đang thiết kế lại các quy trình của họ để phù hợp với AI, kỳ vọng rằng các tác nhân tự trị (autonomous agents) sẽ sớm thực hiện nhiều quy trình làm việc một cách độc lập, với sự tham gia của con người chủ yếu tập trung vào giám sát, quản trị và quản lý ngoại lệ. Ông Santalo lưu ý rằng các công ty như Microsoft đã công khai cam kết triển khai hàng trăm tác nhân để vận hành các hoạt động chuỗi cung ứng. Hơn nữa, các công ty hàng đầu mở rộng tích hợp AI của họ ra ngoài hoạt động nội bộ, kết nối hệ sinh thái của họ với các đối tác bên ngoài để có được khả năng hiển thị đối với các nhà cung cấp cấp thấp hơn.
Mặc dù công nghệ mới được áp dụng nhanh chóng, ông Santalo đã chỉ ra những sai lầm vận hành đáng kể trong toàn ngành. Một lỗi phổ biến là sự tập trung duy nhất vào các công cụ AI tạo sinh (generative AI) mà bỏ qua các công cụ phân tích đã được thiết lập. Ông Santalo lưu ý rằng "nhiều công ty đang bỏ qua AI và học máy truyền thống vì sự cường điệu của AI tạo sinh," nhấn mạnh rằng học máy truyền thống vẫn cực kỳ hiệu quả.
Ông Santalo cảnh báo rằng việc triển khai AI tác nhân có thể tạo ra những lỗ hổng mới. Ông khuyến nghị các tổ chức cập nhật mô hình hoạt động và khung quản trị để giảm thiểu rủi ro về an ninh mạng, vận hành và tuân thủ, cũng như để ngăn chặn sự gián đoạn chuỗi cung ứng.
Cuối cùng, để ứng phó với rủi ro địa chính trị và hạn chế nguồn cung, các nhà sản xuất công nghệ cao đang đẩy nhanh việc đa dạng hóa địa lý mạng lưới sản xuất của họ. Ông Santalo đã chia sẻ dữ liệu ngành cho thấy ý định rõ ràng của các công ty điện tử muốn tăng năng lực sản xuất tại các quốc gia như Việt Nam, Ấn Độ, Mexico và Hoa Kỳ.
Ông mô tả sự tái sắp xếp này như một "chính sách bảo hiểm" cho các công ty tìm cách bảo vệ các nguồn doanh thu quan trọng nhất của họ trước những thay đổi chính sách hoặc việc áp dụng thuế quan tiềm ẩn. Tuy nhiên, sự thay đổi này tạo ra những phức tạp mới, vì các bảng mạch in (PCB) hiện đại chứa hàng nghìn linh kiện phải điều hướng một ma trận phức tạp gồm các kiểm soát xuất khẩu và quy định địa phương.
Đồng thời, khái niệm kinh tế tuần hoàn trong chuỗi cung ứng điện tử đang phát triển từ một yêu cầu về môi trường thành một chiến lược tìm nguồn cung ứng thực tế. Ông Santalo nhận thấy một sự thay đổi rõ rệt trong tư duy của doanh nghiệp, nơi các công ty xem chuỗi cung ứng ngược (reverse supply chain) như một nguồn cung cấp mới cho các vật liệu khan hiếm.
Thay vì chỉ tân trang toàn bộ sản phẩm, các công ty tái chế chuyên biệt ngày càng tập trung vào việc thu hồi các linh kiện khả thi trực tiếp từ phần cứng hoặc thu hồi kim loại thô thông qua quá trình nấu chảy công nghiệp. Ông Santalo khuyến nghị các chuỗi cung ứng ưu tiên các mặt hàng từ chuỗi cung ứng ngược dựa trên giá trị của chúng đối với khả năng phục hồi, đặc biệt tập trung vào các vật liệu khan hiếm, hàng hóa biến động và các linh kiện quan trọng.
Bằng cách hợp tác với các đối tác khu vực trong các dự án tái chế hoặc năng lượng cục bộ, các công ty có thể ổn định các tuyến cung ứng của mình và giảm thiểu rủi ro tổng thể trong một thị trường toàn cầu ngày càng bị hạn chế. >> Địa chính trị là gì?
Ông Santalo nhấn mạnh rằng các nhà lãnh đạo cần phải nhanh chóng điều chỉnh mô hình vận hành để thích nghi với những thay đổi này.
Một trong những yếu tố nổi bật nhất chính là địa chính trị và các quy định ngày càng chặt chẽ. Môi trường pháp lý quản lý nhập khẩu công nghệ đang siết chặt, báo hiệu một xu hướng lớn hơn hướng tới việc "tách rời" chuỗi cung ứng. Hội nghị thượng đỉnh giữa Mỹ và Trung Quốc vào tháng 5 năm 2026 được xem là một cột mốc quan trọng, đẩy nhanh cái mà các nhà phân tích gọi là "địa chính trị doanh nghiệp".
Khái niệm này mô tả việc sử dụng vốn doanh nghiệp, hệ sinh thái công nghiệp và tốc độ của khu vực tư nhân như những công cụ để tạo ảnh hưởng địa chính trị và chiến lược kinh tế. Trong khi ngoại giao truyền thống thường chậm chạp với các quy trình đánh giá và triển khai dài hơi, thì hành động của doanh nghiệp lại rút ngắn đáng kể thời gian này nhờ tốc độ thực thi của khu vực tư nhân.
Ông Santalo khuyên các nhà điều hành nên chuẩn bị cho những thay đổi nhanh chóng trong việc tìm nguồn cung ứng, đầu tư công nghiệp, cạnh tranh năng lượng và sắp xếp sản xuất. Ông cũng lưu ý rằng các CEO, thị trường vốn và chính sách công nghiệp sẽ định hình lại chuỗi cung ứng nhanh hơn nhiều so với ngoại giao truyền thống.
Căng thẳng địa chính trị này ngày càng thể hiện rõ qua các hành động pháp lý cụ thể, chẳng hạn như quyết định của Ủy ban Truyền thông Liên bang Hoa Kỳ (FCC) cấm các bộ định tuyến tiêu dùng sản xuất ở nước ngoài. Ông Santalo coi đây là một tín hiệu sớm cho việc tách rời mạng lưới rộng lớn hơn, cảnh báo rằng ngôn ngữ trong lệnh này tập trung vào việc bảo vệ an ninh quốc gia.
Mặc dù lệnh cấm rõ ràng nhắm vào bộ định tuyến tiêu dùng, nhưng các chuỗi cung ứng cần xem xét rằng những hành động tương tự có thể được thực hiện trong tương lai đối với các sản phẩm và công nghệ khác, khi danh sách các thiết bị và dịch vụ bị coi là gây rủi ro an ninh quốc gia ngày càng tăng. Các tổ chức sản xuất công nghệ quan trọng cần xây dựng các kịch bản dự phòng để dự đoán và giải quyết những thay đổi về quy định. Đối với các công ty bị ảnh hưởng bởi hạn chế, ông Santalo khuyến nghị tìm kiếm sự chấp thuận có điều kiện từ FCC để duy trì quyền tiếp cận thị trường trong khi di dời sản xuất đến các khu vực tuân thủ.
Bên cạnh đó, sự bùng nổ của AI đang định hình lại hoàn toàn mô hình nhu cầu phần cứng, tạo ra tình trạng thiếu hụt năng lực nghiêm trọng cho các nhà mua công nghệ truyền thống. Nhu cầu từ các "hyperscaler" (các công ty vận hành trung tâm dữ liệu lớn) đang chuyển hướng năng lực sản xuất bán dẫn.
Ảnh hưởng của các hyperscaler đã làm thay đổi mô hình nhu cầu, loại bỏ tính thời vụ truyền thống trong ngành công nghệ cao. Các nhà sản xuất bộ nhớ hiện ưu tiên bộ nhớ băng thông cao (HBM) cho các trung tâm dữ liệu, khiến các ngành khác phải cạnh tranh để giành lấy phần năng lực còn lại.
Môi trường này đòi hỏi một sự thay đổi khỏi các chiến lược mua sắm tiêu chuẩn chỉ tập trung vào đàm phán giá cả. Ông Santalo giải thích rằng cần phải xây dựng mối quan hệ lâu dài để đảm bảo năng lực sản xuất, và đối với các nhà lãnh đạo chuỗi cung ứng, "đó không phải là về lợi nhuận, mà là về bảo vệ doanh thu." Đảm bảo năng lực sẵn có là cách duy nhất để nắm bắt doanh thu khi các đối thủ cạnh tranh đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn cung.
Với việc các hyperscaler được cho là đang đặt hàng năng lực sản xuất cho năm 2028 và 2030, các công ty cố gắng đàm phán phân bổ cho năm 2026 đã quá muộn để tham gia thị trường. Sự phức tạp của sản xuất bán dẫn càng làm trầm trọng thêm vấn đề, vì các công ty không thể dễ dàng chuyển đổi dây chuyền sản xuất hoặc tìm các cơ sở chế tạo thay thế cho các nút xử lý tiên tiến. Sản xuất bán dẫn tiên tiến vẫn tập trung cao độ ở Đài Loan, và ông Santalo khuyến nghị tập trung vào việc tạo điều kiện cung ứng hơn là tránh gián đoạn để đảm bảo quyền tiếp cận nhà cung cấp và thị phần.
Về chiến lược tích hợp AI, ông Santalo nhận thấy một khoảng cách trưởng thành ngày càng lớn giữa các tổ chức chuỗi cung ứng hàng đầu và phần còn lại của ngành. Các công ty tiên tiến nhất tự phân biệt mình thông qua một cách tiếp cận có kỷ luật đối với việc áp dụng công nghệ. Đầu tiên, họ tập trung mạnh vào sự sẵn sàng của dữ liệu, đảm bảo rằng thông tin trước đây bị cô lập có thể truy cập được cho những người ra quyết định trong thời gian thực.
Thứ hai, họ triển khai AI để giải quyết các thách thức kinh doanh cụ thể thay vì áp dụng công nghệ chỉ vì nó là xu hướng. Như ông Santalo đã khuyên khách hàng của mình: "Đừng tạo ra một chiến lược AI, hãy tích hợp AI vào chiến lược của bạn."
Những công ty trưởng thành này cũng đang thiết kế lại các quy trình của họ để phù hợp với AI, kỳ vọng rằng các tác nhân tự trị (autonomous agents) sẽ sớm thực hiện nhiều quy trình làm việc một cách độc lập, với sự tham gia của con người chủ yếu tập trung vào giám sát, quản trị và quản lý ngoại lệ. Ông Santalo lưu ý rằng các công ty như Microsoft đã công khai cam kết triển khai hàng trăm tác nhân để vận hành các hoạt động chuỗi cung ứng. Hơn nữa, các công ty hàng đầu mở rộng tích hợp AI của họ ra ngoài hoạt động nội bộ, kết nối hệ sinh thái của họ với các đối tác bên ngoài để có được khả năng hiển thị đối với các nhà cung cấp cấp thấp hơn.
Mặc dù công nghệ mới được áp dụng nhanh chóng, ông Santalo đã chỉ ra những sai lầm vận hành đáng kể trong toàn ngành. Một lỗi phổ biến là sự tập trung duy nhất vào các công cụ AI tạo sinh (generative AI) mà bỏ qua các công cụ phân tích đã được thiết lập. Ông Santalo lưu ý rằng "nhiều công ty đang bỏ qua AI và học máy truyền thống vì sự cường điệu của AI tạo sinh," nhấn mạnh rằng học máy truyền thống vẫn cực kỳ hiệu quả.
Ông Santalo cảnh báo rằng việc triển khai AI tác nhân có thể tạo ra những lỗ hổng mới. Ông khuyến nghị các tổ chức cập nhật mô hình hoạt động và khung quản trị để giảm thiểu rủi ro về an ninh mạng, vận hành và tuân thủ, cũng như để ngăn chặn sự gián đoạn chuỗi cung ứng.
Cuối cùng, để ứng phó với rủi ro địa chính trị và hạn chế nguồn cung, các nhà sản xuất công nghệ cao đang đẩy nhanh việc đa dạng hóa địa lý mạng lưới sản xuất của họ. Ông Santalo đã chia sẻ dữ liệu ngành cho thấy ý định rõ ràng của các công ty điện tử muốn tăng năng lực sản xuất tại các quốc gia như Việt Nam, Ấn Độ, Mexico và Hoa Kỳ.
Ông mô tả sự tái sắp xếp này như một "chính sách bảo hiểm" cho các công ty tìm cách bảo vệ các nguồn doanh thu quan trọng nhất của họ trước những thay đổi chính sách hoặc việc áp dụng thuế quan tiềm ẩn. Tuy nhiên, sự thay đổi này tạo ra những phức tạp mới, vì các bảng mạch in (PCB) hiện đại chứa hàng nghìn linh kiện phải điều hướng một ma trận phức tạp gồm các kiểm soát xuất khẩu và quy định địa phương.
Đồng thời, khái niệm kinh tế tuần hoàn trong chuỗi cung ứng điện tử đang phát triển từ một yêu cầu về môi trường thành một chiến lược tìm nguồn cung ứng thực tế. Ông Santalo nhận thấy một sự thay đổi rõ rệt trong tư duy của doanh nghiệp, nơi các công ty xem chuỗi cung ứng ngược (reverse supply chain) như một nguồn cung cấp mới cho các vật liệu khan hiếm.
Thay vì chỉ tân trang toàn bộ sản phẩm, các công ty tái chế chuyên biệt ngày càng tập trung vào việc thu hồi các linh kiện khả thi trực tiếp từ phần cứng hoặc thu hồi kim loại thô thông qua quá trình nấu chảy công nghiệp. Ông Santalo khuyến nghị các chuỗi cung ứng ưu tiên các mặt hàng từ chuỗi cung ứng ngược dựa trên giá trị của chúng đối với khả năng phục hồi, đặc biệt tập trung vào các vật liệu khan hiếm, hàng hóa biến động và các linh kiện quan trọng.
Bằng cách hợp tác với các đối tác khu vực trong các dự án tái chế hoặc năng lượng cục bộ, các công ty có thể ổn định các tuyến cung ứng của mình và giảm thiểu rủi ro tổng thể trong một thị trường toàn cầu ngày càng bị hạn chế. >> Địa chính trị là gì?