ThanhDat
Intern Writer
Cuộc đối đầu giữa Iran và quân đội Mỹ đã tạo ra nhiều tranh luận trong giới quan sát quân sự. Từ cùng một diễn biến trên chiến trường, có người cho rằng đây là minh chứng cho hiệu quả của công nghệ quân sự Trung Quốc, trong khi số khác lại xem đây là bằng chứng cho thấy các loại vũ khí này không đáp ứng được kỳ vọng. Tuy nhiên, việc đưa ra kết luận chỉ từ một cuộc xung đột là cách tiếp cận thiếu toàn diện.
Một quan niệm phổ biến là cho rằng các loại vũ khí Iran sử dụng đều được nhập khẩu nguyên chiếc từ Trung Quốc. Trên thực tế, Iran đã chịu các lệnh trừng phạt của phương Tây trong nhiều thập kỷ nên phải phát triển năng lực sản xuất quốc phòng trong nước dựa trên những công nghệ và thiết kế tiếp cận được từ bên ngoài.
Tên lửa chống hạm Noor là một ví dụ. Loại tên lửa này được phát triển dựa trên C-802 mà Trung Quốc từng xuất khẩu vào những năm 1990. Sau hơn 20 năm nghiên cứu và cải tiến, Iran đã phát triển nhiều biến thể với khả năng tác chiến khác nhau, đồng thời xây dựng mạng lưới chống hạm nhiều tầng từ ven bờ ra đến ngoài khơi.
Ngoài tên lửa, một số hệ thống radar và máy bay không người lái của Iran cũng được cho là sử dụng công nghệ hoặc linh kiện có nguồn gốc từ nhiều quốc gia khác nhau. Trong đó có linh kiện lưỡng dụng do Trung Quốc sản xuất, khung máy bay do Iran chế tạo và một số thành phần điều khiển được cho là có nguồn gốc từ Nga. Điều này phản ánh thực tế phổ biến của thị trường quốc phòng, nơi nhiều hệ thống vũ khí được phát triển từ công nghệ và linh kiện đến từ nhiều nguồn khác nhau.
Hiện tượng này không chỉ xảy ra với Trung Quốc. Trước đây, nhiều sản phẩm lưỡng dụng của Mỹ cũng từng xuất hiện tại Afghanistan, Iraq hay Syria thông qua các kênh trung gian. Vì vậy, việc chỉ dựa vào nguồn gốc linh kiện để đánh giá một quốc gia là chưa phản ánh đầy đủ bản chất của thị trường vũ khí quốc tế.
Khi các hệ thống radar của Iran phát sóng, chúng nhanh chóng trở thành mục tiêu của tên lửa chống bức xạ. Nhiều trận địa phòng không bị vô hiệu hóa trước khi có thể triển khai đầy đủ lực lượng. Dù Iran sử dụng cả tổ hợp S-300 của Nga kết hợp với mạng lưới phòng không nội địa, hệ thống này vẫn gặp nhiều khó khăn trước hình thức tấn công phối hợp.
Ở chiều ngược lại, năng lực chống hạm của Iran được cho là đã tạo ra tác động đáng kể. Sau khi Tehran công bố việc triển khai các tên lửa chống hạm phát triển từ công nghệ Trung Quốc, hoạt động hàng hải tại eo biển Hormuz bị ảnh hưởng và giá dầu thế giới tăng mạnh. Nhóm tác chiến tàu sân bay Mỹ cũng không tiến sâu vào khu vực trong một thời gian.
Sự khác biệt nằm ở bản chất của hai loại hình tác chiến. Phòng không là nhiệm vụ phòng thủ liên tục trên diện rộng, buộc bên phòng thủ phải luôn sẵn sàng đối phó với nhiều hướng tấn công. Trong khi đó, tên lửa chống hạm thường được triển khai theo hình thức phục kích, tận dụng thời cơ để tấn công mục tiêu rồi nhanh chóng rút khỏi vị trí.
Vì vậy, không nên lấy hiệu quả của hệ thống phòng không Iran để đánh giá trực tiếp các hệ thống phòng không hiện đại mà Trung Quốc đang trang bị cho quân đội nước này như HQ-9B hay HQ-22, bởi đây là những hệ thống khác nhau và được vận hành trong điều kiện khác nhau.
Thứ nhất là đồng nhất hiệu quả của vũ khí với năng lực của lực lượng sử dụng. Iran đã trải qua hơn 40 năm bị cấm vận, nền tảng công nghiệp quốc phòng chịu nhiều hạn chế, nhiều trang bị đã cũ, thời lượng huấn luyện của phi công còn hạn chế và năng lực tác chiến điện tử chưa được đánh giá cao. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng khí tài.
Trường hợp xung đột giữa Pakistan và Ấn Độ, các tiêm kích J-10C của Pakistan sử dụng tên lửa PL-15 đã giành kết quả tích cực trước tiêm kích Rafale của Ấn Độ. Từ đó, tác giả cho rằng cùng một loại vũ khí nhưng hiệu quả còn phụ thuộc vào trình độ nhân sự, công tác huấn luyện và hệ thống tác chiến.
Thứ hai là suy luận từ năng lực của quân đội Iran để đánh giá sức mạnh quân đội Trung Quốc. Theo bài viết, Trung Quốc sở hữu nền công nghiệp quốc phòng hoàn chỉnh, hệ thống chỉ huy - thông tin hiện đại, năng lực bảo đảm hậu cần và chuỗi cung ứng quy mô lớn. Các trang bị như J-20, DF-26, Type-055 hay Y-20 được phát triển trong một hệ thống tác chiến đồng bộ.
Chiến tranh hiện đại là cuộc cạnh tranh giữa các hệ thống chứ không chỉ giữa từng loại vũ khí. Một loại tên lửa hiện đại sẽ khó phát huy hiệu quả nếu thiếu radar, trinh sát vệ tinh, tác chiến điện tử, hậu cần và hệ thống chỉ huy. Ngược lại, một lực lượng có hệ thống phối hợp tốt vẫn có thể đạt hiệu quả cao ngay cả khi từng trang bị riêng lẻ không phải hiện đại nhất.
Từ cuộc đối đầu giữa Mỹ và Iran rút ra hai điểm đáng chú ý. Thứ nhất, năng lực tấn công chính xác tầm xa kết hợp giữa máy bay tàng hình, tên lửa hành trình và tác chiến điện tử vẫn là ưu thế lớn của quân đội Mỹ. Thứ hai, tên lửa chống hạm tiếp tục cho thấy hiệu quả răn đe cao khi có thể tạo áp lực đáng kể đối với các nhóm tác chiến tàu sân bay với chi phí thấp hơn nhiều. Theo bài viết, truyền thông nước ngoài cũng từng nhận định các hệ thống như DF-21D và DF-26 có thể ảnh hưởng đến không gian tác chiến của tàu sân bay Mỹ tại khu vực Tây Thái Bình Dương.
Nhìn chung, hiệu quả của một loại vũ khí cần được đánh giá trong bối cảnh tổng thể, bao gồm năng lực của lực lượng sử dụng, trình độ huấn luyện, hệ thống tác chiến và điều kiện chiến trường. Vì vậy, việc kết luận về chất lượng vũ khí chỉ dựa trên kết quả của một cuộc xung đột riêng lẻ là chưa đủ cơ sở.
Một quan niệm phổ biến là cho rằng các loại vũ khí Iran sử dụng đều được nhập khẩu nguyên chiếc từ Trung Quốc. Trên thực tế, Iran đã chịu các lệnh trừng phạt của phương Tây trong nhiều thập kỷ nên phải phát triển năng lực sản xuất quốc phòng trong nước dựa trên những công nghệ và thiết kế tiếp cận được từ bên ngoài.
Tên lửa chống hạm Noor là một ví dụ. Loại tên lửa này được phát triển dựa trên C-802 mà Trung Quốc từng xuất khẩu vào những năm 1990. Sau hơn 20 năm nghiên cứu và cải tiến, Iran đã phát triển nhiều biến thể với khả năng tác chiến khác nhau, đồng thời xây dựng mạng lưới chống hạm nhiều tầng từ ven bờ ra đến ngoài khơi.
Ngoài tên lửa, một số hệ thống radar và máy bay không người lái của Iran cũng được cho là sử dụng công nghệ hoặc linh kiện có nguồn gốc từ nhiều quốc gia khác nhau. Trong đó có linh kiện lưỡng dụng do Trung Quốc sản xuất, khung máy bay do Iran chế tạo và một số thành phần điều khiển được cho là có nguồn gốc từ Nga. Điều này phản ánh thực tế phổ biến của thị trường quốc phòng, nơi nhiều hệ thống vũ khí được phát triển từ công nghệ và linh kiện đến từ nhiều nguồn khác nhau.
Hiện tượng này không chỉ xảy ra với Trung Quốc. Trước đây, nhiều sản phẩm lưỡng dụng của Mỹ cũng từng xuất hiện tại Afghanistan, Iraq hay Syria thông qua các kênh trung gian. Vì vậy, việc chỉ dựa vào nguồn gốc linh kiện để đánh giá một quốc gia là chưa phản ánh đầy đủ bản chất của thị trường vũ khí quốc tế.
Khác biệt giữa phòng không và chống hạm
Trong giai đoạn đầu của cuộc xung đột, quân đội Mỹ triển khai chiến thuật tấn công hiệp đồng gồm máy bay tàng hình F-35 thực hiện trinh sát và chỉ thị mục tiêu, máy bay tác chiến điện tử EA-18G gây nhiễu hệ thống radar, sau đó là các đợt phóng tên lửa hành trình Tomahawk và JASSM từ khoảng cách xa.
Khi các hệ thống radar của Iran phát sóng, chúng nhanh chóng trở thành mục tiêu của tên lửa chống bức xạ. Nhiều trận địa phòng không bị vô hiệu hóa trước khi có thể triển khai đầy đủ lực lượng. Dù Iran sử dụng cả tổ hợp S-300 của Nga kết hợp với mạng lưới phòng không nội địa, hệ thống này vẫn gặp nhiều khó khăn trước hình thức tấn công phối hợp.
Ở chiều ngược lại, năng lực chống hạm của Iran được cho là đã tạo ra tác động đáng kể. Sau khi Tehran công bố việc triển khai các tên lửa chống hạm phát triển từ công nghệ Trung Quốc, hoạt động hàng hải tại eo biển Hormuz bị ảnh hưởng và giá dầu thế giới tăng mạnh. Nhóm tác chiến tàu sân bay Mỹ cũng không tiến sâu vào khu vực trong một thời gian.
Sự khác biệt nằm ở bản chất của hai loại hình tác chiến. Phòng không là nhiệm vụ phòng thủ liên tục trên diện rộng, buộc bên phòng thủ phải luôn sẵn sàng đối phó với nhiều hướng tấn công. Trong khi đó, tên lửa chống hạm thường được triển khai theo hình thức phục kích, tận dụng thời cơ để tấn công mục tiêu rồi nhanh chóng rút khỏi vị trí.
Vì vậy, không nên lấy hiệu quả của hệ thống phòng không Iran để đánh giá trực tiếp các hệ thống phòng không hiện đại mà Trung Quốc đang trang bị cho quân đội nước này như HQ-9B hay HQ-22, bởi đây là những hệ thống khác nhau và được vận hành trong điều kiện khác nhau.
Hiệu quả của vũ khí phụ thuộc vào cả hệ thống
Việc đánh giá vũ khí Trung Quốc thông qua chiến trường Iran thường xuất phát từ hai cách nhìn chưa đầy đủ.Thứ nhất là đồng nhất hiệu quả của vũ khí với năng lực của lực lượng sử dụng. Iran đã trải qua hơn 40 năm bị cấm vận, nền tảng công nghiệp quốc phòng chịu nhiều hạn chế, nhiều trang bị đã cũ, thời lượng huấn luyện của phi công còn hạn chế và năng lực tác chiến điện tử chưa được đánh giá cao. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng khí tài.
Trường hợp xung đột giữa Pakistan và Ấn Độ, các tiêm kích J-10C của Pakistan sử dụng tên lửa PL-15 đã giành kết quả tích cực trước tiêm kích Rafale của Ấn Độ. Từ đó, tác giả cho rằng cùng một loại vũ khí nhưng hiệu quả còn phụ thuộc vào trình độ nhân sự, công tác huấn luyện và hệ thống tác chiến.
Thứ hai là suy luận từ năng lực của quân đội Iran để đánh giá sức mạnh quân đội Trung Quốc. Theo bài viết, Trung Quốc sở hữu nền công nghiệp quốc phòng hoàn chỉnh, hệ thống chỉ huy - thông tin hiện đại, năng lực bảo đảm hậu cần và chuỗi cung ứng quy mô lớn. Các trang bị như J-20, DF-26, Type-055 hay Y-20 được phát triển trong một hệ thống tác chiến đồng bộ.
Chiến tranh hiện đại là cuộc cạnh tranh giữa các hệ thống chứ không chỉ giữa từng loại vũ khí. Một loại tên lửa hiện đại sẽ khó phát huy hiệu quả nếu thiếu radar, trinh sát vệ tinh, tác chiến điện tử, hậu cần và hệ thống chỉ huy. Ngược lại, một lực lượng có hệ thống phối hợp tốt vẫn có thể đạt hiệu quả cao ngay cả khi từng trang bị riêng lẻ không phải hiện đại nhất.
Từ cuộc đối đầu giữa Mỹ và Iran rút ra hai điểm đáng chú ý. Thứ nhất, năng lực tấn công chính xác tầm xa kết hợp giữa máy bay tàng hình, tên lửa hành trình và tác chiến điện tử vẫn là ưu thế lớn của quân đội Mỹ. Thứ hai, tên lửa chống hạm tiếp tục cho thấy hiệu quả răn đe cao khi có thể tạo áp lực đáng kể đối với các nhóm tác chiến tàu sân bay với chi phí thấp hơn nhiều. Theo bài viết, truyền thông nước ngoài cũng từng nhận định các hệ thống như DF-21D và DF-26 có thể ảnh hưởng đến không gian tác chiến của tàu sân bay Mỹ tại khu vực Tây Thái Bình Dương.
Nhìn chung, hiệu quả của một loại vũ khí cần được đánh giá trong bối cảnh tổng thể, bao gồm năng lực của lực lượng sử dụng, trình độ huấn luyện, hệ thống tác chiến và điều kiện chiến trường. Vì vậy, việc kết luận về chất lượng vũ khí chỉ dựa trên kết quả của một cuộc xung đột riêng lẻ là chưa đủ cơ sở.