ThanhDat
Intern Writer
Trong hơn hai thập kỷ qua, công nghệ truyền thông di động đã phát triển với tốc độ đáng kinh ngạc. Từ điện thoại di động thời 2G, smartphone ở kỷ nguyên 3G, sự bùng nổ của internet di động với 4G đến Internet vạn vật (IoT) trong thời đại 5G, mỗi thế hệ mạng đều xuất hiện nhanh hơn thế hệ trước.
Thế nhưng, sau khoảng sáu năm được thương mại hóa rộng rãi, 5G đã trở nên phổ biến trong khi 6G vẫn chưa xuất hiện. Điều này khiến nhiều người đặt câu hỏi: Vì sao cuộc đua công nghệ từng tăng tốc liên tục lại đột nhiên chững lại?
Tuy nhiên, sự tăng tốc đó đi kèm với cái giá rất lớn. Mỗi thế hệ công nghệ mới đều đòi hỏi chi phí nghiên cứu và phát triển tăng theo cấp số nhân, số lượng trạm gốc nhiều hơn, chip xử lý phức tạp hơn và yêu cầu kỹ thuật ngày càng cao. Khi bước sang 5G, ngành viễn thông bắt đầu chạm tới nhiều giới hạn vật lý. Tài nguyên phổ tần ngày càng khan hiếm, mức tiêu thụ điện năng tăng mạnh và độ phức tạp của hệ thống ăng-ten cũng đạt mức rất cao.
Trong khi việc tạo ra các bước đột phá mới ngày càng khó thì lợi ích thu được từ mỗi lần nâng cấp công nghệ lại giảm dần.
Quan trọng hơn, thị trường cũng đã thay đổi.
Nếu quá trình chuyển đổi từ 2G lên 4G là minh chứng cho việc công nghệ tạo ra nhu cầu thì giai đoạn từ 5G lên 6G lại diễn ra trong một bối cảnh hoàn toàn khác.
Nhiều người vẫn còn nhớ He Tongxue từng gây sốt khi quảng bá về 5G và nhanh chóng nổi tiếng nhờ video của mình. Tuy nhiên, trên thực tế, 5G chưa tạo ra những thay đổi lớn như kỳ vọng ban đầu.
Mỗi thế hệ mạng trước đây đều đi kèm một ứng dụng mang tính đột phá. 2G mở ra thời đại gọi thoại và tin nhắn SMS, 3G tạo nên cuộc cách mạng internet di động và mạng xã hội, còn 4G thúc đẩy video trực tuyến, thanh toán di động và nền kinh tế chia sẻ.
Trong khi đó, 5G vẫn chưa tạo ra một "ứng dụng sát thủ" thực sự. Dù có nhiều tiềm năng trong internet công nghiệp, y tế từ xa và xe tự lái, phần lớn các lĩnh vực này vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm và chưa hình thành mô hình thương mại đủ sức thúc đẩy các nhà mạng đầu tư mạnh.
Đối với người dùng phổ thông, 4G vẫn đáp ứng tốt nhu cầu xem video chất lượng cao, sử dụng mạng xã hội và chơi game trực tuyến. Vì vậy, ưu thế về tốc độ và độ trễ thấp của 5G chưa tạo ra khác biệt đủ lớn khi chưa có hệ sinh thái ứng dụng tương xứng.
Bên cạnh đó, khả năng chi trả của người dùng cũng khiến các nhà mạng khó thu hồi khoản đầu tư khổng lồ thông qua việc tăng giá cước. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến niềm tin của thị trường đối với việc phát triển 6G.
Ở góc độ doanh nghiệp, hiệu quả đầu tư cũng trở thành vấn đề lớn.
Chi phí xây dựng mạng 5G vượt xa 4G. Do sử dụng băng tần cao hơn, phạm vi phủ sóng của mỗi trạm gốc 5G chỉ bằng khoảng một phần ba đến một phần năm so với 4G. Muốn phủ sóng cùng một khu vực phải triển khai số lượng trạm gốc nhiều hơn từ 3 đến 5 lần.
Ngoài ra còn có chi phí nâng cấp mạng lõi và hạ tầng cáp quang. Chi phí triển khai mạng 5G của một nhà mạng có thể lên tới hàng trăm tỷ nhân dân tệ. Đến năm 2025, tổng vốn đầu tư của ba nhà mạng lớn đã vượt 1.000 tỷ nhân dân tệ (khoảng 3.650.000 tỷ VNĐ), nhưng doanh thu từ dịch vụ 5G vẫn thấp hơn nhiều so với kỳ vọng.
Sự mất cân đối giữa chi phí và lợi nhuận khiến các nhà mạng ngày càng thận trọng với 6G. Khi khoản đầu tư vào 5G vẫn chưa được thu hồi, rất ít doanh nghiệp sẵn sàng bước vào một chu kỳ đầu tư quy mô lớn mới.
Đến nay, vẫn chưa có câu trả lời rõ ràng về ứng dụng tiêu biểu của 5G. Đó sẽ là video siêu độ phân giải, chơi game trên nền tảng đám mây hay Internet vạn vật trong công nghiệp vẫn còn là dấu hỏi.
Sự thiếu rõ ràng này cũng kéo dài sang 6G.
Về mặt lý thuyết, 6G được kỳ vọng trở thành nền tảng cho mạng tích hợp không - không - mặt đất - biển, truyền thông ba chiều và thế giới song sinh kỹ thuật số. Tuy nhiên, những khái niệm này vẫn còn cách khá xa việc thương mại hóa.
Thị trường cần những mô hình có khả năng sinh lời thay vì các viễn cảnh mới chỉ tồn tại trong phòng thí nghiệm. Khi chưa nhìn thấy con đường tạo ra lợi nhuận, các nhà đầu tư sẽ ưu tiên những lĩnh vực chắc chắn hơn.
Ngoài yếu tố thị trường, 6G còn phải đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật.
Đầu tiên là vấn đề phổ tần. Trong khi 5G sử dụng các băng tần dưới 6 GHz và sóng milimet thì 6G sẽ phải mở rộng sang băng tần terahertz, thậm chí cả ánh sáng nhìn thấy. Tuy nhiên, những dải tần này có khả năng xuyên vật cản kém, suy hao lớn và rất dễ bị ảnh hưởng bởi thời tiết.
Điều này đồng nghĩa phạm vi phủ sóng của mỗi trạm gốc 6G có thể chỉ còn vài chục mét. Mật độ triển khai sẽ cao hơn nhiều so với 5G, khiến chi phí xây dựng và bảo trì tăng theo cấp số nhân.
Bên cạnh đó là bài toán tiêu thụ năng lượng. Hiện nay, các trạm gốc 5G tiêu thụ điện năng cao gấp 3 đến 5 lần so với 4G. Với 6G, con số này được dự báo sẽ còn tiếp tục tăng do phải sử dụng tần số cao hơn cùng các công nghệ xử lý tín hiệu phức tạp hơn.
Ngoài ra, nhiều linh kiện cốt lõi như bộ khuếch đại terahertz, bộ chuyển đổi tương tự sang số tốc độ cao và chip mảng ăng-ten quy mô lớn vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu. Chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu cũng còn nhiều bất ổn, khiến việc thương mại hóa 6G càng trở nên khó khăn.
Một yếu tố quan trọng khác là cạnh tranh quốc tế.
Việc xây dựng tiêu chuẩn truyền thông di động từ lâu không chỉ là câu chuyện công nghệ mà còn là cuộc cạnh tranh giữa các cường quốc. Từ TD-SCDMA ở thời kỳ 3G, TD-LTE và FDD-LTE ở 4G cho đến việc Trung Quốc dẫn đầu về số lượng bằng sáng chế thiết yếu trong kỷ nguyên 5G, cuộc cạnh tranh này ngày càng quyết liệt.
Hiện nay, các quốc gia cũng theo đuổi những định hướng phát triển khác nhau. Mỹ ưu tiên mạng truy cập vô tuyến mở nhằm giảm sự phụ thuộc vào các nhà cung cấp thiết bị truyền thống. Châu Âu tập trung vào phát triển bền vững, trong khi Trung Quốc hướng tới vùng phủ sóng toàn diện trên nhiều nền tảng. Sự khác biệt này khiến quá trình xây dựng tiêu chuẩn chung cho 6G kéo dài hơn.
Nhìn chung, việc 6G phát triển chậm không phản ánh sự suy giảm về năng lực công nghệ mà là hệ quả của việc ngành viễn thông bước sang một giai đoạn phát triển mới. Khi mục tiêu chuyển từ bắt kịp sang dẫn đầu và từ đổi mới dựa trên học hỏi sang đổi mới độc lập, tốc độ phát triển chậm hơn là điều khó tránh khỏi.
Quan trọng hơn, quy luật thị trường cho thấy công nghệ chỉ có thể phát triển bền vững khi mang lại hiệu quả kinh tế. Vì vậy, cả 5G và 6G nhiều khả năng sẽ không tạo ra những bước nhảy vọt như các thế hệ trước mà sẽ phát triển theo hướng từng bước hoàn thiện và tích hợp.
Nói một cách đơn giản, nguyên nhân cốt lõi khiến 6G chưa được triển khai rộng rãi là chi phí đầu tư cao hơn rất nhiều so với 5G, trong khi những giá trị mà công nghệ này mang lại vẫn chưa đủ khác biệt để tạo ra một làn sóng đầu tư mới.
Thế nhưng, sau khoảng sáu năm được thương mại hóa rộng rãi, 5G đã trở nên phổ biến trong khi 6G vẫn chưa xuất hiện. Điều này khiến nhiều người đặt câu hỏi: Vì sao cuộc đua công nghệ từng tăng tốc liên tục lại đột nhiên chững lại?
Giới hạn công nghệ và bài toán lợi nhuận khiến 6G chưa thể bứt phá
Nhìn lại quá trình phát triển của công nghệ truyền thông di động, có thể thấy đây là một hành trình tăng tốc liên tục. Mạng 2G xuất hiện từ đầu những năm 1990 và phải gần 20 năm sau mới được thay thế bằng 3G vào năm 2009. Sau đó, quá trình chuyển từ 3G lên 4G chỉ mất khoảng 5 năm, còn từ 4G sang 5G diễn ra trong khoảng 6 năm. Chính tốc độ này khiến nhiều người mặc nhiên tin rằng 6G cũng sẽ nhanh chóng ra mắt.
Tuy nhiên, sự tăng tốc đó đi kèm với cái giá rất lớn. Mỗi thế hệ công nghệ mới đều đòi hỏi chi phí nghiên cứu và phát triển tăng theo cấp số nhân, số lượng trạm gốc nhiều hơn, chip xử lý phức tạp hơn và yêu cầu kỹ thuật ngày càng cao. Khi bước sang 5G, ngành viễn thông bắt đầu chạm tới nhiều giới hạn vật lý. Tài nguyên phổ tần ngày càng khan hiếm, mức tiêu thụ điện năng tăng mạnh và độ phức tạp của hệ thống ăng-ten cũng đạt mức rất cao.
Trong khi việc tạo ra các bước đột phá mới ngày càng khó thì lợi ích thu được từ mỗi lần nâng cấp công nghệ lại giảm dần.
Quan trọng hơn, thị trường cũng đã thay đổi.
Nếu quá trình chuyển đổi từ 2G lên 4G là minh chứng cho việc công nghệ tạo ra nhu cầu thì giai đoạn từ 5G lên 6G lại diễn ra trong một bối cảnh hoàn toàn khác.
Nhiều người vẫn còn nhớ He Tongxue từng gây sốt khi quảng bá về 5G và nhanh chóng nổi tiếng nhờ video của mình. Tuy nhiên, trên thực tế, 5G chưa tạo ra những thay đổi lớn như kỳ vọng ban đầu.
Mỗi thế hệ mạng trước đây đều đi kèm một ứng dụng mang tính đột phá. 2G mở ra thời đại gọi thoại và tin nhắn SMS, 3G tạo nên cuộc cách mạng internet di động và mạng xã hội, còn 4G thúc đẩy video trực tuyến, thanh toán di động và nền kinh tế chia sẻ.
Trong khi đó, 5G vẫn chưa tạo ra một "ứng dụng sát thủ" thực sự. Dù có nhiều tiềm năng trong internet công nghiệp, y tế từ xa và xe tự lái, phần lớn các lĩnh vực này vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm và chưa hình thành mô hình thương mại đủ sức thúc đẩy các nhà mạng đầu tư mạnh.
Đối với người dùng phổ thông, 4G vẫn đáp ứng tốt nhu cầu xem video chất lượng cao, sử dụng mạng xã hội và chơi game trực tuyến. Vì vậy, ưu thế về tốc độ và độ trễ thấp của 5G chưa tạo ra khác biệt đủ lớn khi chưa có hệ sinh thái ứng dụng tương xứng.
Bên cạnh đó, khả năng chi trả của người dùng cũng khiến các nhà mạng khó thu hồi khoản đầu tư khổng lồ thông qua việc tăng giá cước. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến niềm tin của thị trường đối với việc phát triển 6G.
Ở góc độ doanh nghiệp, hiệu quả đầu tư cũng trở thành vấn đề lớn.
Chi phí xây dựng mạng 5G vượt xa 4G. Do sử dụng băng tần cao hơn, phạm vi phủ sóng của mỗi trạm gốc 5G chỉ bằng khoảng một phần ba đến một phần năm so với 4G. Muốn phủ sóng cùng một khu vực phải triển khai số lượng trạm gốc nhiều hơn từ 3 đến 5 lần.
Ngoài ra còn có chi phí nâng cấp mạng lõi và hạ tầng cáp quang. Chi phí triển khai mạng 5G của một nhà mạng có thể lên tới hàng trăm tỷ nhân dân tệ. Đến năm 2025, tổng vốn đầu tư của ba nhà mạng lớn đã vượt 1.000 tỷ nhân dân tệ (khoảng 3.650.000 tỷ VNĐ), nhưng doanh thu từ dịch vụ 5G vẫn thấp hơn nhiều so với kỳ vọng.
Sự mất cân đối giữa chi phí và lợi nhuận khiến các nhà mạng ngày càng thận trọng với 6G. Khi khoản đầu tư vào 5G vẫn chưa được thu hồi, rất ít doanh nghiệp sẵn sàng bước vào một chu kỳ đầu tư quy mô lớn mới.
Thách thức kỹ thuật và cạnh tranh quốc tế tiếp tục kéo chậm tiến độ 6G
Lịch sử cho thấy mỗi thế hệ mạng đều có một ứng dụng mang tính biểu tượng. 2G gắn với gọi thoại, 3G gắn với internet di động và 4G gắn với video ngắn cùng phát trực tiếp.Đến nay, vẫn chưa có câu trả lời rõ ràng về ứng dụng tiêu biểu của 5G. Đó sẽ là video siêu độ phân giải, chơi game trên nền tảng đám mây hay Internet vạn vật trong công nghiệp vẫn còn là dấu hỏi.
Sự thiếu rõ ràng này cũng kéo dài sang 6G.
Về mặt lý thuyết, 6G được kỳ vọng trở thành nền tảng cho mạng tích hợp không - không - mặt đất - biển, truyền thông ba chiều và thế giới song sinh kỹ thuật số. Tuy nhiên, những khái niệm này vẫn còn cách khá xa việc thương mại hóa.
Thị trường cần những mô hình có khả năng sinh lời thay vì các viễn cảnh mới chỉ tồn tại trong phòng thí nghiệm. Khi chưa nhìn thấy con đường tạo ra lợi nhuận, các nhà đầu tư sẽ ưu tiên những lĩnh vực chắc chắn hơn.
Ngoài yếu tố thị trường, 6G còn phải đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật.
Đầu tiên là vấn đề phổ tần. Trong khi 5G sử dụng các băng tần dưới 6 GHz và sóng milimet thì 6G sẽ phải mở rộng sang băng tần terahertz, thậm chí cả ánh sáng nhìn thấy. Tuy nhiên, những dải tần này có khả năng xuyên vật cản kém, suy hao lớn và rất dễ bị ảnh hưởng bởi thời tiết.
Điều này đồng nghĩa phạm vi phủ sóng của mỗi trạm gốc 6G có thể chỉ còn vài chục mét. Mật độ triển khai sẽ cao hơn nhiều so với 5G, khiến chi phí xây dựng và bảo trì tăng theo cấp số nhân.
Bên cạnh đó là bài toán tiêu thụ năng lượng. Hiện nay, các trạm gốc 5G tiêu thụ điện năng cao gấp 3 đến 5 lần so với 4G. Với 6G, con số này được dự báo sẽ còn tiếp tục tăng do phải sử dụng tần số cao hơn cùng các công nghệ xử lý tín hiệu phức tạp hơn.
Ngoài ra, nhiều linh kiện cốt lõi như bộ khuếch đại terahertz, bộ chuyển đổi tương tự sang số tốc độ cao và chip mảng ăng-ten quy mô lớn vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu. Chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu cũng còn nhiều bất ổn, khiến việc thương mại hóa 6G càng trở nên khó khăn.
Một yếu tố quan trọng khác là cạnh tranh quốc tế.
Việc xây dựng tiêu chuẩn truyền thông di động từ lâu không chỉ là câu chuyện công nghệ mà còn là cuộc cạnh tranh giữa các cường quốc. Từ TD-SCDMA ở thời kỳ 3G, TD-LTE và FDD-LTE ở 4G cho đến việc Trung Quốc dẫn đầu về số lượng bằng sáng chế thiết yếu trong kỷ nguyên 5G, cuộc cạnh tranh này ngày càng quyết liệt.
Hiện nay, các quốc gia cũng theo đuổi những định hướng phát triển khác nhau. Mỹ ưu tiên mạng truy cập vô tuyến mở nhằm giảm sự phụ thuộc vào các nhà cung cấp thiết bị truyền thống. Châu Âu tập trung vào phát triển bền vững, trong khi Trung Quốc hướng tới vùng phủ sóng toàn diện trên nhiều nền tảng. Sự khác biệt này khiến quá trình xây dựng tiêu chuẩn chung cho 6G kéo dài hơn.
Nhìn chung, việc 6G phát triển chậm không phản ánh sự suy giảm về năng lực công nghệ mà là hệ quả của việc ngành viễn thông bước sang một giai đoạn phát triển mới. Khi mục tiêu chuyển từ bắt kịp sang dẫn đầu và từ đổi mới dựa trên học hỏi sang đổi mới độc lập, tốc độ phát triển chậm hơn là điều khó tránh khỏi.
Quan trọng hơn, quy luật thị trường cho thấy công nghệ chỉ có thể phát triển bền vững khi mang lại hiệu quả kinh tế. Vì vậy, cả 5G và 6G nhiều khả năng sẽ không tạo ra những bước nhảy vọt như các thế hệ trước mà sẽ phát triển theo hướng từng bước hoàn thiện và tích hợp.
Nói một cách đơn giản, nguyên nhân cốt lõi khiến 6G chưa được triển khai rộng rãi là chi phí đầu tư cao hơn rất nhiều so với 5G, trong khi những giá trị mà công nghệ này mang lại vẫn chưa đủ khác biệt để tạo ra một làn sóng đầu tư mới.