Mr Bens
Intern Writer
Những con sóng của Thái Bình Dương vẫn liên tục vỗ vào chuỗi đảo đầu tiên, nơi Đài Loan luôn là một trong những điểm nóng chiến lược tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Trong nhiều năm qua, các viện nghiên cứu chính sách tại Washington đã liên tục tìm kiếm câu trả lời cho một câu hỏi: Nếu xung đột nổ ra ở eo biển Đài Loan, liệu Mỹ có thể giành chiến thắng hay không?
Sau hàng loạt cuộc mô phỏng chiến tranh, nhiều chuyên gia Mỹ đã đi đến một kết luận đáng chú ý. Ngay cả khi Washington được xem là bên chiến thắng, cái giá phải trả vẫn có thể vô cùng nặng nề.
Câu chuyện bắt đầu từ Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), một viện nghiên cứu có ảnh hưởng lớn tại Washington. Vài năm trước, tổ chức này công bố báo cáo mang tên "Trận chiến đầu tiên của cuộc chiến tranh tiếp theo", trong đó tiến hành 24 kịch bản mô phỏng khác nhau liên quan đến một cuộc xung đột tại eo biển Đài Loan.
Đây là tổn thất rất lớn. Một tàu sân bay lớp Ford có giá đóng mới lên tới hàng chục tỷ USD, chưa kể các máy bay trên tàu và hàng nghìn quân nhân phục vụ. Báo cáo của CSIS cho rằng các tàu chiến mặt nước hiện ngày càng dễ bị tổn thương trước những loại vũ khí hiện đại.
Trong một số kịch bản, việc triển khai các nhóm tác chiến tàu sân bay đến gần khu vực chiến sự đã khiến hai tàu sân bay bị đánh chìm. Ở một số tình huống khác, Mỹ thậm chí có thể mất tới ba tàu sân bay cùng nhiều tàu chiến hộ tống.
CSIS ước tính Mỹ có thể chịu khoảng 3.200 thương vong. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng con số thực tế có thể cao hơn đáng kể. Một tàu sân bay lớp Nimitz thường có khoảng 6.000 người gồm thủy thủ đoàn và nhân viên hàng không. Nếu hai tàu sân bay bị đánh chìm, thương vong hoàn toàn có thể vượt quá 10.000 người.
Theo chính các đánh giá của Mỹ, mức tổn thất này đủ để ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng lực quân sự của Washington trong nhiều năm.
Nguyên nhân chính dẫn đến những thiệt hại lớn này được cho là đến từ hệ thống tên lửa của Trung Quốc. Trong hơn một thập kỷ qua, các tên lửa Dongfeng liên tục thu hút sự quan tâm của giới quân sự quốc tế với những biệt danh như "Sát thủ tàu sân bay" hay "Tốc hành Guam".
DF-21D được xem là loại tên lửa đạn đạo chống hạm nổi tiếng nhất của Trung Quốc. Loại tên lửa này được cho là có khả năng phản ứng nhanh, tấn công chính xác và đủ sức đánh trúng các mục tiêu di động cỡ lớn trên biển.
Ngay cả Bộ Quốc phòng Mỹ cũng từng thừa nhận khả năng chống hạm của DF-21D trong các báo cáo gửi Quốc hội.
Tuy nhiên, tên lửa chỉ là một phần của câu chuyện. Điều quan trọng hơn nằm ở hệ thống trinh sát, liên lạc và chỉ huy giúp phát hiện, theo dõi và dẫn bắn mục tiêu trên đại dương.
DF-21D và DF-26 được gọi là "sát thủ tàu sân bay" bởi chúng có khả năng lao xuống mục tiêu với tốc độ siêu thanh và tấn công các tàu chiến đang cơ động trên biển.
Tháng 8/2020, một cuộc thử nghiệm được công bố cho thấy DF-26 đã bắn trúng một mục tiêu di động trên Biển Đông sau khi được phóng từ Thanh Hải. Sự kiện này giúp DF-26 tiếp tục được đánh giá là một trong những vũ khí chống hạm đáng chú ý nhất của Trung Quốc.
Theo một số báo cáo, mỗi xe phóng DF-26 có thể mang ba tên lửa. Một lữ đoàn tên lửa có khả năng phóng ít nhất 75 tên lửa trong một đợt tác chiến, tạo áp lực rất lớn lên các hệ thống phòng thủ hiện đại như Aegis.
Trong khi đó, sự xuất hiện của DF-27 tiếp tục cho thấy sự phát triển của chiến lược chống tiếp cận và chống xâm nhập khu vực mà Bắc Kinh đang xây dựng.
Nhiều chuyên gia Mỹ cho rằng sự mở rộng nhanh chóng của lực lượng tên lửa đạn đạo chống hạm Trung Quốc đã làm thay đổi đáng kể cán cân sức mạnh hải quân tại Tây Thái Bình Dương.
Trong trường hợp Mỹ hành động đơn phương, căn cứ Guam được xác định là mắt xích đặc biệt quan trọng. Tuy nhiên, điều này đồng thời khiến Guam trở thành mục tiêu của các cuộc tấn công bằng tên lửa tầm trung và tầm xa.
Theo mô phỏng, nếu Guam bị vô hiệu hóa đáng kể, năng lực triển khai sức mạnh không quân của Mỹ sẽ suy giảm mạnh. Điều đó có thể tạo điều kiện để Trung Quốc giành lợi thế trước khi Washington kịp tập hợp đầy đủ lực lượng.
Một số kịch bản khác giả định Nhật Bản tham gia cùng Mỹ và cho phép sử dụng toàn bộ các căn cứ quân sự trên lãnh thổ nước này. Tuy nhiên, ngay cả trong trường hợp đó, Mỹ vẫn có thể mất hai tàu sân bay và khoảng 20 tàu chiến cỡ lớn, tương đương phần lớn sức mạnh của Hạm đội 7 tại Tây Thái Bình Dương.
Đối với lực lượng quân sự Đài Loan, các mô phỏng cho thấy họ có thể cầm cự khoảng hai tháng trong môi trường tác chiến đô thị, với thương vong vượt quá 80.000 người. Tuy nhiên, kết quả này dựa trên giả định lực lượng phòng thủ tiếp tục chiến đấu đến cùng.
Một số chuyên gia quốc tế còn cho rằng chỉ trong tháng đầu tiên của cuộc chiến, Mỹ có thể mất một nửa số tàu chiến được triển khai tới khu vực eo biển Đài Loan. Theo họ, những tổn thất như vậy có thể làm suy giảm đáng kể vị thế toàn cầu của Washington trong nhiều năm.
Trước những kết quả này, CSIS đề xuất Mỹ cần tăng cường đầu tư vào các tàu chiến nhỏ có khả năng sống sót cao hơn, phát triển năng lực cứu hộ trên biển và mở rộng lực lượng tàu ngầm.
Báo cáo cũng nhấn mạnh rằng mô phỏng chiến tranh không đồng nghĩa chiến tranh chắc chắn sẽ xảy ra. Ngoài giải pháp quân sự, các biện pháp như gây sức ép ngoại giao, kinh tế hoặc các hoạt động trong vùng xám vẫn có thể được sử dụng.
Theo đánh giá của CSIS, mọi kết quả chỉ mang tính giả định và phụ thuộc vào nhiều điều kiện khác nhau. Tuy nhiên, các cuộc mô phỏng cho thấy rằng nếu xung đột tại eo biển Đài Loan thực sự bùng phát, cái giá mà các bên phải trả có thể lớn hơn rất nhiều so với những gì thường được hình dung.
Báo cáo cũng thừa nhận rằng nhiều kịch bản được xây dựng dựa trên các giả định cụ thể về năng lực quân sự của các bên. Trong thực tế, kết quả của một cuộc chiến còn phụ thuộc vào hàng loạt yếu tố như hậu cần, khả năng tiếp tế, dự trữ vũ khí, trình độ tác chiến và những diễn biến khó lường trên chiến trường.
Dù vậy, các cuộc mô phỏng vẫn phản ánh một thực tế rằng bất kỳ cuộc xung đột nào tại eo biển Đài Loan cũng sẽ kéo theo những tổn thất rất lớn đối với tất cả các bên liên quan.
Sau hàng loạt cuộc mô phỏng chiến tranh, nhiều chuyên gia Mỹ đã đi đến một kết luận đáng chú ý. Ngay cả khi Washington được xem là bên chiến thắng, cái giá phải trả vẫn có thể vô cùng nặng nề.
Câu chuyện bắt đầu từ Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), một viện nghiên cứu có ảnh hưởng lớn tại Washington. Vài năm trước, tổ chức này công bố báo cáo mang tên "Trận chiến đầu tiên của cuộc chiến tranh tiếp theo", trong đó tiến hành 24 kịch bản mô phỏng khác nhau liên quan đến một cuộc xung đột tại eo biển Đài Loan.
Những tổn thất khổng lồ trong các kịch bản mô phỏng
Kết quả mô phỏng cho thấy ngay cả trong những kịch bản được đánh giá là có lợi cho Mỹ, Washington vẫn có thể mất hai tàu sân bay cùng từ 10 đến 20 tàu chiến chủ lực.
Đây là tổn thất rất lớn. Một tàu sân bay lớp Ford có giá đóng mới lên tới hàng chục tỷ USD, chưa kể các máy bay trên tàu và hàng nghìn quân nhân phục vụ. Báo cáo của CSIS cho rằng các tàu chiến mặt nước hiện ngày càng dễ bị tổn thương trước những loại vũ khí hiện đại.
Trong một số kịch bản, việc triển khai các nhóm tác chiến tàu sân bay đến gần khu vực chiến sự đã khiến hai tàu sân bay bị đánh chìm. Ở một số tình huống khác, Mỹ thậm chí có thể mất tới ba tàu sân bay cùng nhiều tàu chiến hộ tống.
CSIS ước tính Mỹ có thể chịu khoảng 3.200 thương vong. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng con số thực tế có thể cao hơn đáng kể. Một tàu sân bay lớp Nimitz thường có khoảng 6.000 người gồm thủy thủ đoàn và nhân viên hàng không. Nếu hai tàu sân bay bị đánh chìm, thương vong hoàn toàn có thể vượt quá 10.000 người.
Theo chính các đánh giá của Mỹ, mức tổn thất này đủ để ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng lực quân sự của Washington trong nhiều năm.
Nguyên nhân chính dẫn đến những thiệt hại lớn này được cho là đến từ hệ thống tên lửa của Trung Quốc. Trong hơn một thập kỷ qua, các tên lửa Dongfeng liên tục thu hút sự quan tâm của giới quân sự quốc tế với những biệt danh như "Sát thủ tàu sân bay" hay "Tốc hành Guam".
DF-21D được xem là loại tên lửa đạn đạo chống hạm nổi tiếng nhất của Trung Quốc. Loại tên lửa này được cho là có khả năng phản ứng nhanh, tấn công chính xác và đủ sức đánh trúng các mục tiêu di động cỡ lớn trên biển.
Ngay cả Bộ Quốc phòng Mỹ cũng từng thừa nhận khả năng chống hạm của DF-21D trong các báo cáo gửi Quốc hội.
Tuy nhiên, tên lửa chỉ là một phần của câu chuyện. Điều quan trọng hơn nằm ở hệ thống trinh sát, liên lạc và chỉ huy giúp phát hiện, theo dõi và dẫn bắn mục tiêu trên đại dương.
DF-21D và DF-26 được gọi là "sát thủ tàu sân bay" bởi chúng có khả năng lao xuống mục tiêu với tốc độ siêu thanh và tấn công các tàu chiến đang cơ động trên biển.
Tháng 8/2020, một cuộc thử nghiệm được công bố cho thấy DF-26 đã bắn trúng một mục tiêu di động trên Biển Đông sau khi được phóng từ Thanh Hải. Sự kiện này giúp DF-26 tiếp tục được đánh giá là một trong những vũ khí chống hạm đáng chú ý nhất của Trung Quốc.
Theo một số báo cáo, mỗi xe phóng DF-26 có thể mang ba tên lửa. Một lữ đoàn tên lửa có khả năng phóng ít nhất 75 tên lửa trong một đợt tác chiến, tạo áp lực rất lớn lên các hệ thống phòng thủ hiện đại như Aegis.
Trong khi đó, sự xuất hiện của DF-27 tiếp tục cho thấy sự phát triển của chiến lược chống tiếp cận và chống xâm nhập khu vực mà Bắc Kinh đang xây dựng.
Nhiều chuyên gia Mỹ cho rằng sự mở rộng nhanh chóng của lực lượng tên lửa đạn đạo chống hạm Trung Quốc đã làm thay đổi đáng kể cán cân sức mạnh hải quân tại Tây Thái Bình Dương.
Kịch bản Mỹ can thiệp và những thách thức ngày càng lớn
CSIS cũng xây dựng nhiều kịch bản liên quan đến sự tham gia của Mỹ và các đồng minh.Trong trường hợp Mỹ hành động đơn phương, căn cứ Guam được xác định là mắt xích đặc biệt quan trọng. Tuy nhiên, điều này đồng thời khiến Guam trở thành mục tiêu của các cuộc tấn công bằng tên lửa tầm trung và tầm xa.
Theo mô phỏng, nếu Guam bị vô hiệu hóa đáng kể, năng lực triển khai sức mạnh không quân của Mỹ sẽ suy giảm mạnh. Điều đó có thể tạo điều kiện để Trung Quốc giành lợi thế trước khi Washington kịp tập hợp đầy đủ lực lượng.
Một số kịch bản khác giả định Nhật Bản tham gia cùng Mỹ và cho phép sử dụng toàn bộ các căn cứ quân sự trên lãnh thổ nước này. Tuy nhiên, ngay cả trong trường hợp đó, Mỹ vẫn có thể mất hai tàu sân bay và khoảng 20 tàu chiến cỡ lớn, tương đương phần lớn sức mạnh của Hạm đội 7 tại Tây Thái Bình Dương.
Đối với lực lượng quân sự Đài Loan, các mô phỏng cho thấy họ có thể cầm cự khoảng hai tháng trong môi trường tác chiến đô thị, với thương vong vượt quá 80.000 người. Tuy nhiên, kết quả này dựa trên giả định lực lượng phòng thủ tiếp tục chiến đấu đến cùng.
Một số chuyên gia quốc tế còn cho rằng chỉ trong tháng đầu tiên của cuộc chiến, Mỹ có thể mất một nửa số tàu chiến được triển khai tới khu vực eo biển Đài Loan. Theo họ, những tổn thất như vậy có thể làm suy giảm đáng kể vị thế toàn cầu của Washington trong nhiều năm.
Trước những kết quả này, CSIS đề xuất Mỹ cần tăng cường đầu tư vào các tàu chiến nhỏ có khả năng sống sót cao hơn, phát triển năng lực cứu hộ trên biển và mở rộng lực lượng tàu ngầm.
Báo cáo cũng nhấn mạnh rằng mô phỏng chiến tranh không đồng nghĩa chiến tranh chắc chắn sẽ xảy ra. Ngoài giải pháp quân sự, các biện pháp như gây sức ép ngoại giao, kinh tế hoặc các hoạt động trong vùng xám vẫn có thể được sử dụng.
Theo đánh giá của CSIS, mọi kết quả chỉ mang tính giả định và phụ thuộc vào nhiều điều kiện khác nhau. Tuy nhiên, các cuộc mô phỏng cho thấy rằng nếu xung đột tại eo biển Đài Loan thực sự bùng phát, cái giá mà các bên phải trả có thể lớn hơn rất nhiều so với những gì thường được hình dung.
Báo cáo cũng thừa nhận rằng nhiều kịch bản được xây dựng dựa trên các giả định cụ thể về năng lực quân sự của các bên. Trong thực tế, kết quả của một cuộc chiến còn phụ thuộc vào hàng loạt yếu tố như hậu cần, khả năng tiếp tế, dự trữ vũ khí, trình độ tác chiến và những diễn biến khó lường trên chiến trường.
Dù vậy, các cuộc mô phỏng vẫn phản ánh một thực tế rằng bất kỳ cuộc xung đột nào tại eo biển Đài Loan cũng sẽ kéo theo những tổn thất rất lớn đối với tất cả các bên liên quan.