Chương trình đổ bộ lên Mặt Trăng của Mỹ sẽ ra sao khi Elon Musk không còn cần đến NASA nhiều nữa?

Mạnh Quân
Mạnh Quân✔
Phản hồi: 0
Trong gần 25 năm, NASA và các cơ quan chính phủ Mỹ là những khách hàng quan trọng giúp SpaceX phát triển. Nhờ các hợp đồng vận chuyển hàng hóa, đưa phi hành gia lên Trạm Vũ trụ Quốc tế và phóng vệ tinh quân sự, công ty của Elon Musk đã vươn lên thành một trong những nhà thầu hàng không vũ trụ hàng đầu nước Mỹ.

Nhưng mối quan hệ này đang thay đổi. SpaceX được cho là ngày càng ít quan tâm đến các hợp đồng chính phủ truyền thống, trong khi chuyển nguồn lực sang phát triển trí tuệ nhân tạo (AI), trung tâm dữ liệu và các dự án hạ tầng điện toán.

Theo cuộc điều tra của Eric Berger, phóng viên chuyên về không gian của Ars Technica, SpaceX dự định ngừng các chuyến bay có người lái bằng tàu Crew Dragon vào năm 2030 hoặc sớm hơn. Công ty cũng đã ngừng nhận đơn đặt hàng phóng thương mại Falcon 9 sau năm 2028 và không muốn tham gia một số hợp đồng phóng mới của quân đội Mỹ cũng như các chương trình liên quan đến việc đưa hàng hóa lên Mặt Trăng.

Đáng chú ý, SpaceX còn điều chuyển những kỹ sư giàu kinh nghiệm của chương trình tên lửa Falcon đến Memphis, bang Tennessee, để tham gia xây dựng trung tâm điện toán AI. Sự thay đổi này khiến NASA đối mặt với nguy cơ phụ thuộc ít hơn vào SpaceX, nhưng đồng thời cũng phải tìm kiếm những đối tác thay thế.
1793327449795.png

Từ khách hàng quan trọng thành đối tác không thể thiếu của chính phủ Mỹ​

Những ngày đầu thành lập, SpaceX gặp rất nhiều khó khăn về tài chính. Chính NASA đã đóng vai trò quan trọng giúp công ty tồn tại và phát triển.

Năm 2006, khi SpaceX vẫn đang chật vật phát triển tên lửa Falcon 1, công ty giành được hợp đồng trị giá 278 triệu USD để phát triển tàu vũ trụ vận chuyển hàng hóa lên Trạm Vũ trụ Quốc tế.

Đến tháng 12/2008, NASA tiếp tục trao cho SpaceX hợp đồng trị giá 1,6 tỷ USD để thực hiện 12 chuyến vận chuyển hàng hóa bằng tàu Dragon. Khi đó, SpaceX đang gặp khó khăn đến mức không chắc có thể duy trì việc trả lương cho nhân viên. Elon Musk và Chủ tịch SpaceX Gwynne Shotwell sau này thừa nhận hợp đồng này có thể đã cứu công ty khỏi nguy cơ phá sản.

Trong khoảng hai thập kỷ, NASA đã trao cho SpaceX các hợp đồng có tổng giá trị khoảng 20 tỷ USD. Đổi lại, cơ quan này có được dịch vụ vận chuyển hàng hóa và phi hành gia đáng tin cậy với chi phí thấp hơn đáng kể so với các nhà thầu truyền thống.

Đến giữa những năm 2010, SpaceX bắt đầu mở rộng mạnh mẽ hoạt động với chính phủ liên bang. Năm 2014, công ty kiện Không quân Mỹ để giành quyền tham gia đấu thầu các hợp đồng phóng tên lửa phục vụ an ninh quốc gia, qua đó thách thức vị thế độc quyền của United Launch Alliance (ULA).

Sau khi giành được quyền cạnh tranh, SpaceX liên tiếp thắng các hợp đồng phóng vệ tinh quân sự. Tên lửa Falcon 9 và Falcon Heavy dần trở thành lực lượng chủ lực trong các nhiệm vụ phóng phục vụ an ninh quốc gia của Mỹ.

Trong khi đó, các đối thủ như ULA và Blue Origin vẫn cần thêm thời gian để hoàn thiện tên lửa mới. Theo bài viết của Ars Technica, ở thời điểm được đề cập, SpaceX vẫn là công ty duy nhất tại Mỹ có khả năng đáp ứng một số nhiệm vụ phóng vệ tinh quân sự quy mô lớn trong thời gian ngắn.

Mối quan hệ với chính phủ Mỹ bắt đầu rạn nứt​

Mối quan hệ giữa SpaceX và chính phủ Mỹ từng rất thuận lợi, nhưng những bất đồng bắt đầu xuất hiện trong những năm gần đây.

Năm 2020, SpaceX đưa thành công hai phi hành gia Doug Hurley và Bob Behnken lên Trạm Vũ trụ Quốc tế. Đây là chuyến bay có người lái đầu tiên của tàu Crew Dragon, chấm dứt sự phụ thuộc của NASA vào tàu Soyuz của Nga sau khi chương trình tàu con thoi Mỹ kết thúc năm 2011.

Chưa đầy một năm sau, NASA tiếp tục lựa chọn SpaceX phát triển tàu đổ bộ Mặt Trăng cho chương trình Artemis. Hợp đồng ban đầu trị giá 2,89 tỷ USD, giúp SpaceX trở thành đối tác trung tâm trong hai chương trình không gian quan trọng của NASA.

Tuy nhiên, mối quan hệ này bộc lộ sự phụ thuộc quá lớn vào SpaceX. Tháng 6/2025, sau bất đồng giữa Elon Musk và Tổng thống Donald Trump, Musk từng tuyên bố sẽ dừng phát triển tàu Dragon. Trump cũng đe dọa chấm dứt các hợp đồng và khoản hỗ trợ của chính phủ dành cho SpaceX.

Hai bên sau đó hòa giải, nhưng sự việc cho thấy NASA và quân đội Mỹ đang phụ thuộc đáng kể vào một nhà cung cấp tư nhân. Theo bài viết, một cuộc đánh giá của Lầu Năm Góc vào tháng 7/2025 kết luận phần lớn hợp đồng với SpaceX rất khó tìm được phương án thay thế.

Dù vậy, từ góc nhìn của Musk, SpaceX ngày càng có ít lý do để tiếp tục phụ thuộc vào các hợp đồng chính phủ vốn đòi hỏi nhiều thủ tục và thời gian triển khai.
1793327517710.png

AI đang trở thành ưu tiên hàng đầu của SpaceX​

Sự thay đổi chiến lược của SpaceX gắn liền với tham vọng AI của Elon Musk.

Musk tin rằng trí tuệ nhân tạo sẽ tạo ra cuộc cách mạng công nghiệp lớn nhất trong thời đại của ông. Vì vậy, ông đang định hướng các công ty của mình tham gia sâu hơn vào lĩnh vực này, từ phát triển phần mềm, chip, hệ thống điện, trung tâm dữ liệu đến các thiết bị đầu cuối.

Việc SpaceX mua lại xAI và kế hoạch niêm yết cổ phiếu được cho là những bước đi trong chiến lược đó. Musk muốn xây dựng một hệ sinh thái có khả năng kiểm soát nhiều khâu trong chuỗi cung ứng AI, từ sản xuất chip đến vận hành các trung tâm dữ liệu quy mô lớn.

Trong bối cảnh này, các chương trình không gian truyền thống không còn được ưu tiên như trước. Theo những nguồn tin được Ars Technica dẫn lại, các dự án Starlink, Star Intelligence, trung tâm dữ liệu Colossus tại Memphis và phát triển Starship đang nhận được nhiều nguồn lực hơn.

Ngược lại, tàu Dragon và một số chương trình phóng tên lửa Falcon đang dần mất vị trí ưu tiên.

Một trong những biểu hiện rõ nhất là việc SpaceX điều chuyển đội ngũ kỹ sư Falcon đến xây dựng hạ tầng điện toán AI tại Memphis. Đây là những kỹ sư đã góp phần đưa số lần phóng Falcon 9 mỗi năm vượt mốc 150, giúp SpaceX chiếm tỷ trọng rất lớn trong thị trường phóng vệ tinh toàn cầu.

Musk cho biết công ty đặt mục tiêu triển khai 10 gigawatt công suất điện toán trên mặt đất vào năm 2027. Ông ví việc đưa đội ngũ kỹ sư tên lửa sang xây dựng trung tâm dữ liệu giống như đưa đội bóng chày New York Yankees xuống thi đấu ở một giải đấu nhỏ. Theo ông, năng lực kỹ thuật của đội ngũ này có thể giúp SpaceX vượt xa các đối thủ trong việc xây dựng hệ thống điện, làm mát và hạ tầng điện toán.

Starship vẫn là trở ngại lớn đối với kế hoạch lên Mặt Trăng​

Việc SpaceX chuyển hướng sang AI cũng khiến NASA lo ngại về tiến độ chương trình Artemis, đặc biệt là kế hoạch sử dụng Starship để đưa phi hành gia lên Mặt Trăng.

Starship là hệ thống tên lửa và tàu vũ trụ khổng lồ được SpaceX phát triển với mục tiêu có thể tái sử dụng hoàn toàn. Tuy nhiên, để thực hiện một chuyến đổ bộ Mặt Trăng, hệ thống này cần giải quyết nhiều vấn đề kỹ thuật phức tạp.

Trước tiên, Starship phải chứng minh khả năng phóng thường xuyên và tái sử dụng hiệu quả. Sau đó, tàu cần hoàn thiện công nghệ tiếp nhiên liệu trên quỹ đạo, trước khi có thể thực hiện nhiệm vụ đưa người lên Mặt Trăng.

Theo các tính toán của Trung tâm Vũ trụ Johnson thuộc NASA, một chuyến đổ bộ Mặt Trăng có thể cần khoảng 22 lần phóng Starship để tiếp nhiên liệu trên quỹ đạo. Elon Musk sau đó cho rằng chỉ cần 6 đến 8 lần phóng. Giám đốc NASA Jared Isaacman giải thích con số 6 đến 8 lần thể hiện tiềm năng tối đa của hệ thống trong tương lai.

Tuy nhiên, với năng lực hiện tại, một chuyến đổ bộ có thể vẫn cần khoảng 20 lần phóng Starship trong một hoặc hai năm tới.

Điều này tạo ra áp lực rất lớn về thời gian và chi phí. Trong ba năm rưỡi, Starship mới thực hiện tổng cộng 14 chuyến bay. Ngay cả khi tăng tần suất lên một chuyến mỗi tuần, SpaceX vẫn cần hơn bốn tháng phóng liên tục để chuẩn bị đủ nhiên liệu cho một nhiệm vụ đổ bộ.

Chi phí cũng là vấn đề đáng lo ngại. Nếu mỗi lần phóng Starship có giá 100 triệu USD, khoảng 20 lần phóng sẽ tiêu tốn 2 tỷ USD. Trong khi đó, hợp đồng ban đầu giữa NASA và SpaceX trị giá 2,89 tỷ USD đã bao gồm cả một chuyến trình diễn không người lái và một nhiệm vụ đổ bộ có người lái.

Đối với SpaceX, dành riêng khoảng 20 chuyến phóng Starship cho một nhiệm vụ của NASA có thể không phải lựa chọn kinh doanh hấp dẫn, nhất là khi công ty có thể sử dụng năng lực đó để triển khai vệ tinh Starlink và phục vụ các dự án AI.

Bên cạnh đó, thiết kế Starship hiện tại cũng chưa đáp ứng được một số nhu cầu của khách hàng thương mại và NASA. Phiên bản đầu tiên từng được giới thiệu với khoang chứa hàng lớn có thể mở ra để đưa các vệ tinh kích thước lớn vào không gian. Nhưng thiết kế hiện tại chủ yếu sử dụng một cửa hẹp ở giữa thân tàu, phù hợp hơn với việc phóng các vệ tinh Starlink của chính SpaceX.

Điều này khiến các khách hàng muốn phóng vệ tinh thương mại truyền thống hoặc kính viễn vọng không gian lớn vẫn chưa có được sự bảo đảm cần thiết.

Blue Origin có cơ hội thay thế SpaceX trong chương trình Mặt Trăng​

Khi SpaceX giảm mức độ ưu tiên dành cho các hợp đồng không gian truyền thống, Blue Origin của Jeff Bezos đang có cơ hội mở rộng vai trò trong chương trình Artemis.

Tháng 11 năm ngoái, CEO Blue Origin Dave Limp tuyên bố công ty sẵn sàng làm mọi thứ trong khả năng để giúp Mỹ quay trở lại Mặt Trăng sớm nhất có thể nếu NASA muốn đẩy nhanh tiến độ.

Blue Origin trước đây cũng phát triển tàu đổ bộ Blue Moon Mark II với phương án tiếp nhiên liệu trên quỹ đạo. Tuy nhiên, để đáp ứng mục tiêu của NASA, công ty đã điều chỉnh thiết kế vào năm 2025, thu nhỏ tàu đổ bộ Mark II và kết hợp với các tầng chuyển tiếp dựa trên thiết kế Mark I. Theo bài viết, thay đổi này giúp Blue Origin tránh được quy trình tiếp nhiên liệu trên quỹ đạo phức tạp.

Sự khác biệt giữa hai công ty còn thể hiện trong kế hoạch Artemis 3. NASA dự định thử nghiệm các phương án tàu đổ bộ của cả SpaceX và Blue Origin trong không gian.

Blue Origin đã phát triển một phiên bản thử nghiệm của tàu Blue Moon, cho phép phi hành gia từ tàu Orion di chuyển vào bên trong để kiểm tra các hệ thống. Trong khi đó, SpaceX dự định sử dụng một tàu Starship thông thường. Tàu Orion có thể kết nối với Starship, nhưng phiên bản này chưa có hệ thống hỗ trợ sự sống bên trong để phi hành gia đi vào.

Blue Origin cũng đang đẩy nhanh việc mở rộng năng lực phóng. Sau sự cố khiến tên lửa New Glenn phát nổ trên bệ phóng, công ty đã nhanh chóng khôi phục cơ sở phóng trong chưa đầy năm tháng và đầu tư thêm 3 tỷ USD để mở rộng cơ sở tại Florida.

Việc New Glenn sớm trở lại hoạt động có ý nghĩa quan trọng đối với kế hoạch lên Mặt Trăng của NASA. Đặc biệt, sau khi SpaceX từ chối cung cấp dịch vụ phóng Falcon 9 cho một số công ty tham gia chương trình tàu đổ bộ Mặt Trăng, các nhà thầu đang phải tìm kiếm phương án thay thế.

Blue Origin có thể trở thành lựa chọn quan trọng, dù công ty vẫn phải chứng minh khả năng thực hiện các nhiệm vụ phức tạp với tần suất cao. Theo bài viết, đến thời điểm được đề cập, Blue Origin mới thực hiện ba lần phóng lên quỹ đạo.

NASA đối mặt với bài toán phụ thuộc vào các tỷ phú công nghệ​

Trong hơn một thập kỷ, NASA đã dựa nhiều vào SpaceX để duy trì các chương trình đưa người và hàng hóa vào không gian. Nhưng khi công ty của Elon Musk chuyển hướng sang AI và các dự án có tiềm năng sinh lời cao hơn, NASA buộc phải tìm thêm đối tác.

Blue Origin của Jeff Bezos đang có cơ hội lớn hơn, nhưng công ty này vẫn cần thời gian để chứng minh năng lực. Tên lửa New Glenn mới chỉ bắt đầu được đưa vào khai thác, còn tàu đổ bộ Mặt Trăng vẫn đang trong quá trình phát triển.

Điều đó đặt NASA trước một tình thế khó khăn. Cơ quan này cần đạt được mục tiêu đưa người Mỹ trở lại Mặt Trăng trong thập kỷ tới, nhưng cả hai nhà thầu tư nhân quan trọng nhất đều chưa thể bảo đảm chắc chắn tiến độ.

SpaceX vẫn sở hữu năng lực phóng tên lửa vượt trội, nhưng AI đang trở thành ưu tiên lớn hơn trong chiến lược kinh doanh của công ty. Blue Origin thể hiện sự sẵn sàng hỗ trợ NASA, song vẫn phải chứng minh khả năng thực hiện các nhiệm vụ mà SpaceX đã đảm nhận trong nhiều năm.

Cuối cùng, NASA có thể phải chuyển từ sự phụ thuộc lớn vào Elon Musk sang một mức độ phụ thuộc khác vào Jeff Bezos. Và đây là một nghịch lý đáng chú ý: tham vọng đưa con người trở lại Mặt Trăng của Mỹ đang ngày càng phụ thuộc vào quyết định kinh doanh của hai tỷ phú công nghệ tư nhân.
 
Back
Top