Mr Bens
Intern Writer
Trước đây, khi nhắc đến cụm từ “sản xuất tại Trung Quốc”, nhiều người thường liên tưởng đến sản phẩm giá rẻ và chất lượng ở mức trung bình. Trong lĩnh vực thiết bị nâng hạ, đặc biệt là cần cẩu cỡ lớn, các sản phẩm xuất xứ Trung Quốc từng bị xem là lựa chọn thay thế chi phí thấp tại thị trường châu Âu và Mỹ.
Tuy nhiên, cách nhìn này đã thay đổi đáng kể trong những năm gần đây. Nhờ quá trình đầu tư công nghệ, cải tiến kỹ thuật và tích lũy kinh nghiệm sản xuất, nhiều dòng cần cẩu do Trung Quốc chế tạo đã cải thiện rõ rệt về độ ổn định, khả năng vận hành và độ tin cậy. Một số thiết bị hiện được sử dụng trong các dự án kỹ thuật lớn trên thế giới, bao gồm cả những dự án trước đây vốn phụ thuộc vào thiết bị phương Tây.
Tình trạng này kéo dài đến đầu những năm 2000, khi nhiều doanh nghiệp nhận ra rằng yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ dự án không chỉ là vốn hay nhân lực mà là sự phụ thuộc vào thiết bị nâng hạ trọng tải lớn.
Trong các lĩnh vực đặc thù như hóa dầu, điện hạt nhân, cảng biển hay công trình ngoài khơi, thiết bị nhập khẩu đôi khi bộc lộ những hạn chế như chi phí bảo trì cao, khó điều phối và nguy cơ gián đoạn khi xảy ra sự cố. Nếu thiết bị ngừng hoạt động, tiến độ dự án có thể bị đình trệ trong thời gian dài.
Trước áp lực đó, ngành chế tạo máy xây dựng trong nước bắt đầu chuyển hướng sang nghiên cứu và phát triển độc lập. Các doanh nghiệp phải giải quyết nhiều vấn đề từ vật liệu, quy trình sản xuất đến thiết kế kỹ thuật, đồng thời cạnh tranh trực tiếp với các nhà sản xuất quốc tế.
Các cải tiến tập trung vào những thành phần cốt lõi như hệ thống thủy lực, điều khiển, kết cấu cơ học và vật liệu chuyên dụng. Quá trình này đòi hỏi thời gian dài thử nghiệm, điều chỉnh và tích lũy kinh nghiệm thực tế.
Những yếu tố như độ ổn định khi vận hành, khả năng chịu tải lớn và giảm thiểu gián đoạn thi công trở thành tiêu chí quan trọng. Trong một số dự án, các nhà thầu lựa chọn thiết bị dựa trên hiệu quả tổng thể và độ tin cậy dài hạn thay vì chỉ so sánh giá thành ban đầu.
Hệ thống điều khiển của thiết bị cũng được cải tiến theo hướng cho phép giám sát và điều chỉnh theo thời gian thực, giúp giảm sai số trong quá trình nâng hạ, đặc biệt với các cấu kiện có yêu cầu chính xác cao.
Quy trình sản xuất một cần cẩu siêu trọng thường kéo dài khoảng một năm rưỡi hoặc hơn, do phải trải qua nhiều giai đoạn thử nghiệm vật liệu, hệ thống thủy lực và khả năng vận hành liên tục. Vật liệu sử dụng là thép hợp kim cường độ cao được thiết kế riêng nhằm đảm bảo vừa giảm trọng lượng vừa duy trì độ bền và khả năng chống mỏi.
Hệ thống thủy lực, được xem là bộ phận trung tâm của thiết bị, phải hoạt động ổn định dưới áp suất và nhiệt độ lớn trong thời gian dài. Các thử nghiệm vận hành kéo dài hàng nghìn giờ nhằm đánh giá độ tin cậy trước khi đưa vào sử dụng.
Sai số trong các nhiệm vụ nâng tải lớn thường chỉ được phép ở mức vài centimet, do đó hệ thống điều khiển phải có khả năng điều chỉnh linh hoạt và liên tục trong suốt quá trình vận hành. Công đoạn lắp ráp cũng bao gồm nhiều bước hiệu chỉnh và kiểm tra lặp lại thay vì chỉ lắp đặt đơn thuần.
Dù quy trình sản xuất kéo dài, cách tiếp cận này giúp thiết bị đạt mức ổn định cao và giảm tỷ lệ hỏng hóc trong quá trình sử dụng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các dự án có vốn đầu tư lớn, nơi việc gián đoạn thi công có thể gây thiệt hại đáng kể.
Trong khoảng hơn một thập kỷ trở lại đây, sự phát triển của ngành chế tạo cần cẩu tại Trung Quốc là kết quả của quá trình tích lũy công nghệ, cải tiến sản xuất và thích ứng với nhu cầu thị trường, thay vì thay đổi trong thời gian ngắn. Từ vị thế phụ thuộc nhập khẩu, các sản phẩm trong nước dần tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng thiết bị cho các dự án kỹ thuật quốc tế.
Sự thay đổi này không chỉ nằm ở bản thân thiết bị mà còn phản ánh quá trình nâng cấp năng lực nghiên cứu, sản xuất và thử nghiệm trong toàn ngành công nghiệp máy móc xây dựng. (Sohu)
Từ phụ thuộc nhập khẩu đến tự phát triển công nghệ
Trong quá khứ, các dự án xây dựng quy mô lớn tại Trung Quốc phụ thuộc nhiều vào thiết bị nhập khẩu, đặc biệt là cần cẩu siêu trọng. Thị trường khi đó chủ yếu do các nhà sản xuất châu Âu và Mỹ nắm giữ. Dù có nguồn vốn và số lượng công trình lớn, các doanh nghiệp xây dựng vẫn gặp áp lực về chi phí thuê thiết bị, hạn chế trong khả năng chủ động công nghệ và khó kiểm soát tiến độ.
Tình trạng này kéo dài đến đầu những năm 2000, khi nhiều doanh nghiệp nhận ra rằng yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ dự án không chỉ là vốn hay nhân lực mà là sự phụ thuộc vào thiết bị nâng hạ trọng tải lớn.
Trong các lĩnh vực đặc thù như hóa dầu, điện hạt nhân, cảng biển hay công trình ngoài khơi, thiết bị nhập khẩu đôi khi bộc lộ những hạn chế như chi phí bảo trì cao, khó điều phối và nguy cơ gián đoạn khi xảy ra sự cố. Nếu thiết bị ngừng hoạt động, tiến độ dự án có thể bị đình trệ trong thời gian dài.
Trước áp lực đó, ngành chế tạo máy xây dựng trong nước bắt đầu chuyển hướng sang nghiên cứu và phát triển độc lập. Các doanh nghiệp phải giải quyết nhiều vấn đề từ vật liệu, quy trình sản xuất đến thiết kế kỹ thuật, đồng thời cạnh tranh trực tiếp với các nhà sản xuất quốc tế.
Các cải tiến tập trung vào những thành phần cốt lõi như hệ thống thủy lực, điều khiển, kết cấu cơ học và vật liệu chuyên dụng. Quá trình này đòi hỏi thời gian dài thử nghiệm, điều chỉnh và tích lũy kinh nghiệm thực tế.
Tập trung vào độ bền, tính ổn định và khả năng làm việc thực tế
Một trong những thay đổi đáng chú ý là việc thiết kế thiết bị hướng nhiều hơn đến điều kiện vận hành thực tế. Các dòng cần cẩu mới được thử nghiệm để làm việc trong môi trường nhiệt độ cao, gió mạnh, nền móng phức tạp hoặc khu vực xa bờ, nơi việc bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật gặp nhiều khó khăn.
Những yếu tố như độ ổn định khi vận hành, khả năng chịu tải lớn và giảm thiểu gián đoạn thi công trở thành tiêu chí quan trọng. Trong một số dự án, các nhà thầu lựa chọn thiết bị dựa trên hiệu quả tổng thể và độ tin cậy dài hạn thay vì chỉ so sánh giá thành ban đầu.
Hệ thống điều khiển của thiết bị cũng được cải tiến theo hướng cho phép giám sát và điều chỉnh theo thời gian thực, giúp giảm sai số trong quá trình nâng hạ, đặc biệt với các cấu kiện có yêu cầu chính xác cao.
Quy trình sản xuất một cần cẩu siêu trọng thường kéo dài khoảng một năm rưỡi hoặc hơn, do phải trải qua nhiều giai đoạn thử nghiệm vật liệu, hệ thống thủy lực và khả năng vận hành liên tục. Vật liệu sử dụng là thép hợp kim cường độ cao được thiết kế riêng nhằm đảm bảo vừa giảm trọng lượng vừa duy trì độ bền và khả năng chống mỏi.
Hệ thống thủy lực, được xem là bộ phận trung tâm của thiết bị, phải hoạt động ổn định dưới áp suất và nhiệt độ lớn trong thời gian dài. Các thử nghiệm vận hành kéo dài hàng nghìn giờ nhằm đánh giá độ tin cậy trước khi đưa vào sử dụng.
Sai số trong các nhiệm vụ nâng tải lớn thường chỉ được phép ở mức vài centimet, do đó hệ thống điều khiển phải có khả năng điều chỉnh linh hoạt và liên tục trong suốt quá trình vận hành. Công đoạn lắp ráp cũng bao gồm nhiều bước hiệu chỉnh và kiểm tra lặp lại thay vì chỉ lắp đặt đơn thuần.
Dù quy trình sản xuất kéo dài, cách tiếp cận này giúp thiết bị đạt mức ổn định cao và giảm tỷ lệ hỏng hóc trong quá trình sử dụng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các dự án có vốn đầu tư lớn, nơi việc gián đoạn thi công có thể gây thiệt hại đáng kể.
Trong khoảng hơn một thập kỷ trở lại đây, sự phát triển của ngành chế tạo cần cẩu tại Trung Quốc là kết quả của quá trình tích lũy công nghệ, cải tiến sản xuất và thích ứng với nhu cầu thị trường, thay vì thay đổi trong thời gian ngắn. Từ vị thế phụ thuộc nhập khẩu, các sản phẩm trong nước dần tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng thiết bị cho các dự án kỹ thuật quốc tế.
Sự thay đổi này không chỉ nằm ở bản thân thiết bị mà còn phản ánh quá trình nâng cấp năng lực nghiên cứu, sản xuất và thử nghiệm trong toàn ngành công nghiệp máy móc xây dựng. (Sohu)