ThanhDat
Intern Writer
Từ cuối những năm 2000, Trung Quốc đã chuyển trọng tâm chiến lược sang phát triển tên lửa đạn đạo có khả năng tấn công chính xác các tàu chiến cỡ lớn. Mục tiêu chính của chương trình này là các nhóm tác chiến tàu sân bay, đặc biệt là tàu sân bay của Mỹ. Những loại tên lửa này có tốc độ cực cao, có thể được phóng từ sâu trong lãnh thổ Trung Quốc và vươn tới các khu vực tác chiến trên biển. Ngay từ khi các mẫu tên lửa đầu tiên bước vào giai đoạn thử nghiệm, Hải quân Mỹ đã bắt đầu tiến hành các đánh giá tình báo nghiêm túc về mức độ đe dọa mà chúng có thể tạo ra đối với lực lượng hải quân.
Sau DF-21D, Trung Quốc tiếp tục phát triển DF-26 với tầm bắn lớn hơn đáng kể. Một biến thể chuyên dụng cho nhiệm vụ chống hạm đã được thiết kế, giúp mở rộng phạm vi tác chiến và tăng cường sức mạnh răn đe. Việc kết hợp tầm bắn xa với khả năng tấn công các mục tiêu trên biển khiến DF-26 trở thành mối đe dọa nghiêm trọng hơn đối với các nhóm tàu sân bay hoạt động ở khoảng cách xa bờ biển Trung Quốc. Sự xuất hiện của loại tên lửa này cho thấy nỗ lực liên tục nhằm nâng cao hiệu quả tác chiến và khả năng kiểm soát không gian biển.
(Sohu)
Sự ra đời của DF-21D và bước ngoặt tác chiến trên biển
DF-21D là một trong những tên lửa đạn đạo chống hạm đầu tiên được Trung Quốc đưa vào biên chế. Điểm then chốt của loại tên lửa này là việc sử dụng đầu đạn tái nhập khí quyển có khả năng cơ động (MRV). Nhờ khả năng điều chỉnh quỹ đạo ở giai đoạn cuối, đầu đạn có thể theo dõi và tấn công các mục tiêu di chuyển nhanh trên biển. So với các tên lửa đạn đạo truyền thống vốn bay theo quỹ đạo cố định, đặc tính này khiến việc đánh chặn trở nên khó khăn hơn rất nhiều. DF-21D vì thế được xem là một bước ngoặt, buộc các hệ thống phòng thủ hiện có phải đối mặt với những thách thức hoàn toàn mới.
Sau DF-21D, Trung Quốc tiếp tục phát triển DF-26 với tầm bắn lớn hơn đáng kể. Một biến thể chuyên dụng cho nhiệm vụ chống hạm đã được thiết kế, giúp mở rộng phạm vi tác chiến và tăng cường sức mạnh răn đe. Việc kết hợp tầm bắn xa với khả năng tấn công các mục tiêu trên biển khiến DF-26 trở thành mối đe dọa nghiêm trọng hơn đối với các nhóm tàu sân bay hoạt động ở khoảng cách xa bờ biển Trung Quốc. Sự xuất hiện của loại tên lửa này cho thấy nỗ lực liên tục nhằm nâng cao hiệu quả tác chiến và khả năng kiểm soát không gian biển.
Thách thức phòng thủ và hướng tiếp cận dài hạn
Mặc dù công nghệ phòng thủ không ngừng được cải tiến, các thách thức vẫn tồn tại. Khả năng cơ động cao cùng với các công nghệ đầu đạn tái nhập có thể nhắm mục tiêu độc lập (MIRV), đặc biệt khi kết hợp với đặc tính của tên lửa siêu thanh, có thể rút ngắn đáng kể thời gian phản ứng của bên phòng thủ. Điều này tạo áp lực lớn lên các hệ thống cảnh báo sớm và đánh chặn. Các chuyên gia cho rằng, để duy trì ưu thế công nghệ, cần đầu tư bền vững vào mạng lưới cảm biến, cũng như các hệ thống hỗ trợ ra quyết định dựa trên trí tuệ nhân tạo. Mối đe dọa từ tên lửa đạn đạo chống hạm không chỉ là vấn đề của riêng một vũ khí, mà là phép thử đối với khả năng phục hồi của toàn bộ hệ thống tác chiến. Chỉ dựa vào đánh chặn là chưa đủ; một chiến lược toàn diện, kết hợp nhiều công nghệ và chiến thuật khác nhau, được xem là hướng tiếp cận dài hạn. Trên cơ sở đó, Hải quân Hoa Kỳ đang điều chỉnh các kế hoạch tương lai nhằm đảm bảo các nhóm tác chiến tàu sân bay vẫn duy trì được khả năng hoạt động hiệu quả trong môi trường chiến trường ngày càng phức tạp.
(Sohu)