Linh Pham
Intern Writer
Người Sa Đà (沙陀, Shātuó) vốn chỉ là một tộc nhỏ du mục ở vùng rìa đông nam bồn địa Chuẩn Cát Nhĩ (Tân Cương ngày nay). Trong suốt nhiều thế kỷ, họ thường xuyên bị các thế lực lớn như Đột Quyết, Hồi Hột và Thổ Phồn áp bức, xua đuổi. Thế nhưng, nhờ sức mạnh quân sự và khả năng thích ứng, chỉ trong khoảng một thế kỷ, người Sa Đà đã dựng nên ba triều đại lớn – Hậu Đường, Hậu Tấn, Hậu Hán – cùng với Bắc Hán ở Sơn Tây, đủ sức làm thay đổi cục diện miền Bắc Trung Hoa.
Dưới thời các thủ lĩnh họ Chu Da, sau đổi sang họ Lý khi được ban quốc tính, gia tộc Sa Đà từng bước thăng tiến. Chu Da Chấp Nghi đặt nền móng cho lực lượng quân sự tại Sơn Tây. Con ông, Chu Da Xích Tâm – sau đổi thành Lý Quốc Xương – đã khẳng định vai trò của dòng họ trong chính trường Trung Nguyên. Người kế tục xuất sắc nhất là Lý Khắc Dụng (856–908), vị tiết độ sứ Hà Đông nổi danh, từng góp công lớn trong việc dẹp loạn Hoàng Sào. Từ đây, thế lực Sa Đà bước hẳn lên vũ đài lịch sử với tư cách một cường quyền quân phiệt.
Sau thất bại của Bắc Hán năm 979, người Sa Đà không còn tồn tại như một tộc độc lập. Họ hòa nhập vào người Hán, Khiết Đan và sau này là Mông Cổ. Một số học giả cho rằng hậu duệ Sa Đà tiếp tục hiện diện trong các nhóm du mục nhỏ ở vùng Âm Sơn và thậm chí trong một số bộ lạc Mông Cổ. Tuy nhiên, với lịch sử chính trị, họ chỉ còn là ký ức.
Dẫu biến mất, Sa Đà để lại một dấu ấn độc đáo: từ một bộ lạc nhỏ bé, họ đã vươn lên dựng nên triều đại, nhưng đồng thời cũng cho thấy sự mong manh của các chính quyền dựa thuần túy vào sức mạnh quân sự. Họ là minh chứng sống động cho sự trỗi dậy và sụp đổ nhanh chóng của những thế lực phi Hán trong lịch sử Trung Hoa.

Con đường thăng tiến: Từ lính đánh thuê đến quân phiệt cát cứ
Theo Cựu Đường thư và Tân Đường thư, người Sa Đà có nguồn gốc từ bộ lạc Xử Nguyệt – một nhánh của Tây Đột Quyết. Tên gọi “Sa Đà” nghĩa là “gò cát”, gắn liền với địa hình nơi họ cư trú. Ban đầu, họ chỉ là một nhóm nhỏ sống du mục, nhưng đến thế kỷ VIII, sau khi chạy thoát khỏi sự kiểm soát của Thổ Phồn và xin nương nhờ triều Đường, họ chính thức định cư tại vùng Hà Sáo. Từ đây, người Sa Đà trở thành nguồn quân thiện chiến, được triều đình trọng dụng trong các cuộc chinh phạt.
Dưới thời các thủ lĩnh họ Chu Da, sau đổi sang họ Lý khi được ban quốc tính, gia tộc Sa Đà từng bước thăng tiến. Chu Da Chấp Nghi đặt nền móng cho lực lượng quân sự tại Sơn Tây. Con ông, Chu Da Xích Tâm – sau đổi thành Lý Quốc Xương – đã khẳng định vai trò của dòng họ trong chính trường Trung Nguyên. Người kế tục xuất sắc nhất là Lý Khắc Dụng (856–908), vị tiết độ sứ Hà Đông nổi danh, từng góp công lớn trong việc dẹp loạn Hoàng Sào. Từ đây, thế lực Sa Đà bước hẳn lên vũ đài lịch sử với tư cách một cường quyền quân phiệt.
Thời Ngũ Đại: Ba lần xưng đế, một triều Bắc Hán
Sau khi Chu Toàn Trung lập Hậu Lương (907), con của Lý Khắc Dụng là Lý Tồn Úc đã đánh bại đối thủ và lập nên Hậu Đường (923–936), triều đại đầu tiên của Sa Đà. Nhưng chỉ ít lâu sau, quyền lực rơi vào tay con nuôi Lý Khắc Dụng là Lý Tự Nguyên, khiến nội bộ chia rẽ. Khi triều Hậu Đường suy yếu, tướng Sa Đà Thạch Kính Đường cầu viện Khiết Đan, lập nên Hậu Tấn (936–947), đổi lại phải cắt đất Yên Vân thập lục châu – một vết nhơ lịch sử. Sau đó, Lưu Tri Viễn dựng lên Hậu Hán (947–950) nhưng cũng nhanh chóng sụp đổ. Ở Sơn Tây, em trai Lưu Tri Viễn là Lưu Sùng lập nên Bắc Hán (951–979), tồn tại gần 30 năm trước khi bị nhà Tống tiêu diệt.Nguyên nhân thành công và thất bại
Người Sa Đà trỗi dậy nhờ sức mạnh quân sự vượt trội, đặc biệt là kỹ năng cưỡi ngựa bắn cung, cùng với sự linh hoạt chính trị khi biết dựa vào triều đình hoặc liên minh với Khiết Đan. Nhưng chính những yếu tố này cũng khiến họ sụp đổ. Việc nhờ cậy Khiết Đan và cắt đất Yên Vân khiến dân Hán oán hận, trong khi nội bộ các triều Sa Đà liên tục tranh đoạt, soán ngôi. Cơ sở xã hội thiếu bền vững khiến chính quyền chỉ tồn tại ngắn ngủi, không thể cạnh tranh khi nhà Tống thống nhất đất nước.
Sau thất bại của Bắc Hán năm 979, người Sa Đà không còn tồn tại như một tộc độc lập. Họ hòa nhập vào người Hán, Khiết Đan và sau này là Mông Cổ. Một số học giả cho rằng hậu duệ Sa Đà tiếp tục hiện diện trong các nhóm du mục nhỏ ở vùng Âm Sơn và thậm chí trong một số bộ lạc Mông Cổ. Tuy nhiên, với lịch sử chính trị, họ chỉ còn là ký ức.
Dẫu biến mất, Sa Đà để lại một dấu ấn độc đáo: từ một bộ lạc nhỏ bé, họ đã vươn lên dựng nên triều đại, nhưng đồng thời cũng cho thấy sự mong manh của các chính quyền dựa thuần túy vào sức mạnh quân sự. Họ là minh chứng sống động cho sự trỗi dậy và sụp đổ nhanh chóng của những thế lực phi Hán trong lịch sử Trung Hoa.