Mr Bens
Intern Writer
Một tia sáng lóe lên trong bầu trời đêm yên tĩnh. Trước khi những rung chấn của mặt đất kịp lắng xuống, cục diện thế giới đã thay đổi hoàn toàn. Kịch bản này là điều không ai mong muốn, nhưng nó lại thường xuyên trở thành chủ đề của những cách diễn giải cực đoan trên internet.
Trong vài năm gần đây, trên một số diễn đàn quân sự phi chính thống tại phương Tây xuất hiện quan điểm cho rằng Trung Quốc không thể cầm cự quá một giờ trong một cuộc chiến tranh hạt nhân. Lập luận phổ biến dựa trên phép so sánh đơn giản về số lượng: Mỹ sở hữu khoảng 3.750 đầu đạn hạt nhân, trong khi Trung Quốc được ước tính chỉ có khoảng 300, tức chênh lệch hơn 10 lần.
Cách nhìn này bỏ qua nguyên lý cốt lõi của chiến tranh hạt nhân hiện đại, nơi hiệu quả răn đe không được quyết định bởi số lượng tuyệt đối, mà bởi khả năng sống sót và phản công.
Trong khi đó, các chuyên gia Nga lại đưa ra đánh giá hoàn toàn khác trên tạp chí Quốc phòng. Theo họ, bất kỳ cuộc tấn công hạt nhân phủ đầu nào nhằm vào Trung Quốc đều sẽ vấp phải một đòn phản công dữ dội, có thể làm đảo ngược tình thế chỉ trong vòng mười phút. Nhận định này dựa trên nhiều năm theo dõi và phân tích Lực lượng Tên lửa Chiến lược của Trung Quốc.
Thứ nhất, cân bằng hạt nhân không phải là phép đếm đơn giản. Trung Quốc đã xây dựng một hệ thống cảnh báo sớm tên lửa đạn đạo liên lục địa nhiều tầng, được đánh giá là thuộc nhóm hoàn chỉnh nhất thế giới. Hệ thống này bao gồm vệ tinh cảnh báo sớm hồng ngoại Outpost và các radar mảng pha cỡ lớn trải khắp lãnh thổ. Khoảng thời gian từ lúc phát hiện tên lửa đối phương đến khi cấp chỉ huy cao nhất đưa ra quyết định dài hơn nhiều so với những gì bên ngoài thường hình dung.
Thứ hai, nền tảng của lực lượng hạt nhân Trung Quốc là khả năng sống sót. Từ thập niên 1980, nước này đã xây dựng mạng lưới hầm phóng ngầm quy mô lớn, thường được ví như một “Vạn Lý Trường Thành dưới lòng đất”, kéo dài hàng nghìn km. Bên cạnh đó, các hệ thống phóng di động như Dongfeng-31AG và Dongfeng-41 có thể cơ động khó lường trên không gian rộng lớn. Trong Báo cáo về sức mạnh quân sự của Trung Quốc năm 2023, Mỹ thừa nhận rằng việc xác định và tiêu diệt toàn bộ năng lực phản công hạt nhân của Trung Quốc là gần như bất khả thi.
Thứ ba, hiệu quả của chiến lược hạt nhân ba mũi nhọn phụ thuộc vào mục tiêu chiến lược. Mỹ theo đuổi khái niệm giải trừ quân bị phủ đầu, đòi hỏi kho vũ khí lớn. Ngược lại, Trung Quốc duy trì học thuyết răn đe hạt nhân tối thiểu, với mục tiêu bảo đảm đủ năng lực tiến hành một cuộc trả đũa không thể chấp nhận được sau khi hứng chịu đòn tấn công đầu tiên. Trong bối cảnh đó, chỉ cần 300 đầu đạn có khả năng phản công hiệu quả cũng đủ để gây thiệt hại nghiêm trọng cho các đô thị lớn và căn cứ quân sự trọng yếu của đối phương.
Trong 0–2 phút đầu, hệ thống cảnh báo sớm phát hiện vụ phóng tên lửa đạn đạo quy mô lớn và truyền dữ liệu về trung tâm chỉ huy. Hệ thống chỉ huy chiến lược của Trung Quốc, vốn đã trải qua nhiều cuộc diễn tập bắn đạn thật, cho phép rút ngắn đáng kể thời gian ra quyết định. Lực lượng Tên lửa được đặt trong trạng thái sẵn sàng chiến đấu cao nhất.
Từ phút thứ 3 đến phút thứ 5, trước khi đợt tấn công đầu tiên của đối phương chạm mục tiêu, Trung Quốc kích hoạt nguyên tắc “phóng khi có cảnh báo”. Lực lượng hạt nhân trên biển tiến hành phản công trước, với các tên lửa Julang-2 và Julang-3 được phóng từ tàu ngầm hạt nhân chiến lược Type 094 tại Biển Đông hoặc các vùng biển sâu ở Thái Bình Dương.
Trong giai đoạn 6–10 phút, khi các vụ nổ đầu tiên xảy ra trên lãnh thổ Trung Quốc, làn sóng phản công thứ hai được triển khai. Các tên lửa như Dongfeng-5B, Dongfeng-31AG và Dongfeng-41 đồng loạt rời bệ phóng từ hầm chứa kiên cố và các bệ phóng di động trên bộ. Điều này tạo ra cuộc tấn công đa hướng với nhiều quỹ đạo khác nhau, đặt hệ thống phòng thủ tên lửa của đối phương trước áp lực cực lớn.
Những người nghiên cứu nghiêm túc về chiến lược hạt nhân đều hiểu rằng không tồn tại bên chiến thắng trong chiến tranh hạt nhân. Trung Quốc duy trì lực lượng hạt nhân chủ yếu cho mục đích phòng vệ và nhiều lần khẳng định sẽ không là bên sử dụng vũ khí hạt nhân trước.
Điểm then chốt của chiến lược phản công này nằm ở việc đặt ra một câu hỏi không thể trả lời dứt khoát cho bất kỳ đối thủ nào: liệu có thể bảo đảm 100% việc vô hiệu hóa toàn bộ năng lực trả đũa hạt nhân của Trung Quốc chỉ trong một đòn phủ đầu hay không. Khi câu trả lời vẫn là không, mọi cuộc tấn công hạt nhân đều đồng nghĩa với hành động tự hủy diệt. (Sohu)
Trong vài năm gần đây, trên một số diễn đàn quân sự phi chính thống tại phương Tây xuất hiện quan điểm cho rằng Trung Quốc không thể cầm cự quá một giờ trong một cuộc chiến tranh hạt nhân. Lập luận phổ biến dựa trên phép so sánh đơn giản về số lượng: Mỹ sở hữu khoảng 3.750 đầu đạn hạt nhân, trong khi Trung Quốc được ước tính chỉ có khoảng 300, tức chênh lệch hơn 10 lần.
Cách nhìn này bỏ qua nguyên lý cốt lõi của chiến tranh hạt nhân hiện đại, nơi hiệu quả răn đe không được quyết định bởi số lượng tuyệt đối, mà bởi khả năng sống sót và phản công.
Trong khi đó, các chuyên gia Nga lại đưa ra đánh giá hoàn toàn khác trên tạp chí Quốc phòng. Theo họ, bất kỳ cuộc tấn công hạt nhân phủ đầu nào nhằm vào Trung Quốc đều sẽ vấp phải một đòn phản công dữ dội, có thể làm đảo ngược tình thế chỉ trong vòng mười phút. Nhận định này dựa trên nhiều năm theo dõi và phân tích Lực lượng Tên lửa Chiến lược của Trung Quốc.
Sai lầm khi chỉ so sánh số lượng đầu đạn
Việc đánh giá sức mạnh hạt nhân dựa thuần túy vào số lượng đầu đạn dẫn tới ba sai lầm nghiêm trọng.
Thứ hai, nền tảng của lực lượng hạt nhân Trung Quốc là khả năng sống sót. Từ thập niên 1980, nước này đã xây dựng mạng lưới hầm phóng ngầm quy mô lớn, thường được ví như một “Vạn Lý Trường Thành dưới lòng đất”, kéo dài hàng nghìn km. Bên cạnh đó, các hệ thống phóng di động như Dongfeng-31AG và Dongfeng-41 có thể cơ động khó lường trên không gian rộng lớn. Trong Báo cáo về sức mạnh quân sự của Trung Quốc năm 2023, Mỹ thừa nhận rằng việc xác định và tiêu diệt toàn bộ năng lực phản công hạt nhân của Trung Quốc là gần như bất khả thi.
Thứ ba, hiệu quả của chiến lược hạt nhân ba mũi nhọn phụ thuộc vào mục tiêu chiến lược. Mỹ theo đuổi khái niệm giải trừ quân bị phủ đầu, đòi hỏi kho vũ khí lớn. Ngược lại, Trung Quốc duy trì học thuyết răn đe hạt nhân tối thiểu, với mục tiêu bảo đảm đủ năng lực tiến hành một cuộc trả đũa không thể chấp nhận được sau khi hứng chịu đòn tấn công đầu tiên. Trong bối cảnh đó, chỉ cần 300 đầu đạn có khả năng phản công hiệu quả cũng đủ để gây thiệt hại nghiêm trọng cho các đô thị lớn và căn cứ quân sự trọng yếu của đối phương.
Quy trình “đảo chiều trong mười phút”
Khái niệm “đảo chiều trong mười phút” mà các chuyên gia Nga đề cập thực chất phản ánh quy trình phản công hạt nhân tiêu chuẩn.Trong 0–2 phút đầu, hệ thống cảnh báo sớm phát hiện vụ phóng tên lửa đạn đạo quy mô lớn và truyền dữ liệu về trung tâm chỉ huy. Hệ thống chỉ huy chiến lược của Trung Quốc, vốn đã trải qua nhiều cuộc diễn tập bắn đạn thật, cho phép rút ngắn đáng kể thời gian ra quyết định. Lực lượng Tên lửa được đặt trong trạng thái sẵn sàng chiến đấu cao nhất.
Từ phút thứ 3 đến phút thứ 5, trước khi đợt tấn công đầu tiên của đối phương chạm mục tiêu, Trung Quốc kích hoạt nguyên tắc “phóng khi có cảnh báo”. Lực lượng hạt nhân trên biển tiến hành phản công trước, với các tên lửa Julang-2 và Julang-3 được phóng từ tàu ngầm hạt nhân chiến lược Type 094 tại Biển Đông hoặc các vùng biển sâu ở Thái Bình Dương.
Trong giai đoạn 6–10 phút, khi các vụ nổ đầu tiên xảy ra trên lãnh thổ Trung Quốc, làn sóng phản công thứ hai được triển khai. Các tên lửa như Dongfeng-5B, Dongfeng-31AG và Dongfeng-41 đồng loạt rời bệ phóng từ hầm chứa kiên cố và các bệ phóng di động trên bộ. Điều này tạo ra cuộc tấn công đa hướng với nhiều quỹ đạo khác nhau, đặt hệ thống phòng thủ tên lửa của đối phương trước áp lực cực lớn.
Răn đe hạt nhân và bài toán không lời giải
Các mô phỏng của Mỹ cho thấy, ngay cả trong kịch bản bị tấn công hạt nhân bất ngờ, Trung Quốc vẫn có thể duy trì hơn 60% năng lực trả đũa. Khả năng này đủ để hoàn tất quy trình phóng trong vòng mười phút và đạt được mục tiêu phản công. Thuật ngữ “đảo ngược” không hàm ý tiêu diệt hoàn toàn đối phương, mà là bảo đảm một đòn trả đũa mang tính hủy diệt sau khi đã hứng chịu đòn đánh đầu tiên.
Những người nghiên cứu nghiêm túc về chiến lược hạt nhân đều hiểu rằng không tồn tại bên chiến thắng trong chiến tranh hạt nhân. Trung Quốc duy trì lực lượng hạt nhân chủ yếu cho mục đích phòng vệ và nhiều lần khẳng định sẽ không là bên sử dụng vũ khí hạt nhân trước.
Điểm then chốt của chiến lược phản công này nằm ở việc đặt ra một câu hỏi không thể trả lời dứt khoát cho bất kỳ đối thủ nào: liệu có thể bảo đảm 100% việc vô hiệu hóa toàn bộ năng lực trả đũa hạt nhân của Trung Quốc chỉ trong một đòn phủ đầu hay không. Khi câu trả lời vẫn là không, mọi cuộc tấn công hạt nhân đều đồng nghĩa với hành động tự hủy diệt. (Sohu)
Nguồn: Sohu