Vũ Nguyễn
Writer
Sáng sớm tháng 1/2026, lực lượng đặc biệt Mỹ lặng lẽ xâm nhập vào Caracas, thủ đô của Venezuela. Dựa trên thông tin tình báo thời gian thực do những người cung cấp thông tin của CIA cung cấp, họ lao thẳng vào dinh tổng thống và kéo Tổng thống Maduro vẫn đang ngủ, ra ngoài. Trong vòng chưa đầy nửa giờ, nhóm tác chiến tàu sân bay và tàu ngầm hạt nhân của Hải quân Mỹ được triển khai ở vùng biển Caribe đã sẵn sàng, trong khi quân đội Venezuela phản ứng chậm chạp và chứng kiến các nhà lãnh đạo bị đưa đi.
Các quan chức Mỹ nhanh chóng đưa ra một tuyên bố nói rằng chiến dịch này là một phần của "cuộc chiến chống khủng bố ma túy". Họ gọi Maduro là "trùm ma túy" và đóng gói cuộc xâm lược quân sự như một cơ quan thực thi pháp luật xuyên quốc gia, lấy luật pháp trong nước làm cơ sở.
Video từ hiện trường cho thấy khi Maduro được hộ tống lên máy bay, những người lính Mỹ xung quanh được trang bị đầy đủ vũ khí và máy bay không người lái đang lơ lửng trên bầu trời. Đường phố Venezuela ngay lập tức rơi vào hỗn loạn, với các lực lượng đối lập nhân cơ hội ngẩng đầu lên và chiếm các tòa nhà chính phủ.
Đằng sau chiến dịch này là nhiều năm lên kế hoạch cẩn thận của Hoa Kỳ. Trở lại đầu những năm 2020, CIA đã phát triển một số lượng lớn người cung cấp thông tin trong chính phủ và quân đội Venezuela thông qua tiền bạc và lời hứa. Những người trong cuộc này đã cung cấp chi tiết về hành trình của tổng thống, các lỗ hổng an ninh và thậm chí cả việc triển khai quân sự.
Một ngày trước chiến dịch quân sự của Mỹ, những người cung cấp thông tin cũng báo cáo vị trí chính xác của ông Maduro. Đồng thời, Mỹ đã áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế nghiêm khắc đối với Venezuela, đặc biệt là xuất khẩu dầu, đưa tài chính của quốc gia phụ thuộc vào năng lượng này đến bờ vực sụp đổ.
Venezuela không phải là không chuẩn bị. Chính phủ Maduro đã ký Đạo luật Chỉ huy Quốc phòng Toàn diện vào năm 2023 và huy động quân đội tiến hành nhiều cuộc tập trận, tuyên bố phòng thủ chống lại sự xâm lược của nước ngoài. Nhưng vào những thời điểm quan trọng, sự xâm nhập bên trong khiến các hệ thống phòng thủ này bị vô hiệu.
Một người đào tẩu cấp cao sau đó tiết lộ rằng hệ thống phòng không quan trọng của Venezuela đã bị đóng cửa sớm bởi những người trong cuộc khi quân đội Mỹ đang hoạt động. Hoa Kỳ đã sử dụng sự kết hợp của "sự tan rã nội bộ và các cuộc tấn công bên ngoài" để lật đổ một quốc gia có chủ quyền với chi phí thấp.
Mô hình này không phải là mới trong lịch sử Hoa Kỳ. Từ năm 1898 đến năm 1994, Hoa Kỳ đã dàn dựng ít nhất 41 thay đổi chế độ ở Mỹ Latinh. Năm 1973, Hoa Kỳ ủng hộ quân đội Chile trong một cuộc đảo chính, và Tổng thống Allende đã ****** trong dinh tổng thống, sau đó Chile bước vào chế độ ******* quân sự kéo dài 17 năm.
Năm 1989, quân đội Hoa Kỳ xâm lược Panama và bắt giữ Tổng thống Noriega về Hoa Kỳ để xét xử vì nghi ngờ buôn bán ma túy. Những vụ việc này tuân theo một thói quen tương tự: đầu tiên là kỳ thị mục tiêu thông qua tuyên truyền, sau đó nuôi dưỡng sự ********* nội bộ, và cuối cùng là sử dụng vũ lực và sét đánh để giải quyết vấn đề.
Các nước Mỹ Latinh đã nhiều lần phải trả giá cho sự thiếu quyết đoán của họ. Ví dụ, ở Panama, Noriega đã được cảnh báo trước cuộc xâm lược của Mỹ, nhưng ông đã do dự trong việc tấn công phủ đầu các căn cứ quân sự của Mỹ và cuối cùng đã bỏ lỡ cơ hội.
Ngược lại, Mỹ luôn hành động nhanh chóng và tàn nhẫn, và một khi đã chốt được mục tiêu, họ không bao giờ trì hoãn. Tại Venezuela, quân đội Mỹ chỉ mất 48 giờ để đi từ ra quyết định đến hành động, trong khi chính phủ Venezuela vẫn đang tranh luận về cách đối phó với các mối đe dọa từ bên ngoài.
Hành động của Mỹ ở Mỹ Latinh đã phơi bày bản chất "bắt nạt kẻ yếu và sợ kẻ cứng". Đối mặt với các đối thủ mạnh về quân sự, Mỹ thường chọn các biện pháp trừng phạt kinh tế hoặc chiến tranh ủy nhiệm hơn là xung đột quân sự trực tiếp.
Ví dụ, ở châu Á, Mỹ luôn thận trọng với Trung Quốc và Nga, hiếm khi thực hiện các hành động khiêu khích quân sự trực diện. Nhưng ở Mỹ Latinh, Mỹ đã nhiều lần sử dụng vũ lực mà không kiềm chế nhờ ưu thế tuyệt đối của mình. Điều này cho thấy bá quyền chỉ dám bắt nạt kẻ yếu, và sẽ suy nghĩ kỹ về kẻ mạnh.
Sau sự cố Venezuela, thị trường dầu mỏ toàn cầu biến động dữ dội. Hoa Kỳ nhanh chóng kiểm soát các cơ sở dầu mỏ của Venezuela và bổ nhiệm quản lý lâm thời. Đất nước này có trữ lượng dầu lớn nhất thế giới, chiếm khoảng 18% tổng lượng dầu của thế giới.
Với động thái này, Hoa Kỳ không chỉ củng cố quyền bá chủ năng lượng của mình mà còn gửi một tín hiệu rõ ràng đến các nước Mỹ Latinh khác rằng bất chấp ý chí của Hoa Kỳ sẽ phải đối mặt với một đòn tàn khốc. Các nhà lãnh đạo của nhiều nước Mỹ Latinh đã nói riêng rằng họ đang bắt đầu đánh giá lại quan hệ đối tác của họ với Hoa Kỳ.
Các chiến lược gia Trung Quốc đã phân tích vụ việc. Họ chỉ ra rằng thất bại của Venezuela nằm ở việc phụ thuộc quá nhiều vào tư duy phòng thủ. Mặc dù chính phủ Maduro đã phát triển một kế hoạch phòng thủ, nhưng họ đã thất bại trong việc chủ động loại bỏ các mối đe dọa nội bộ và đã không thực hiện các biện pháp đối phó trong giai đoạn xây dựng quân đội Mỹ. Trong lịch sử, phòng thủ thụ động thường dẫn đến sự thất bại hoàn toàn.
Ví dụ, trong Chiến tranh vùng Vịnh năm 1991, Iraq đã cố gắng tự vệ, nhưng dễ dàng bị quân đội Mỹ đánh bại. Ví dụ về các cuộc tấn công hung hăng, chẳng hạn như cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba năm 1962, nơi Liên Xô triển khai tên lửa ở sân sau của Hoa Kỳ, buộc Hoa Kỳ phải đàm phán, đã chứng minh giá trị của sự răn đe tấn công.
Dữ liệu quân sự cho thấy quân đội Mỹ đã sử dụng tàu sân bay USS Ford, ba tàu ngầm hạt nhân và hơn 5.000 binh sĩ trong chiến dịch Venezuela. Mặc dù quân đội Venezuela có hàng trăm nghìn quân nhưng lại lạc hậu về trang thiết bị và xâm nhập vào hệ thống chỉ huy, khiến họ không thể hình thành lực lượng kháng cự hiệu quả.
Bộ Quốc phòng Mỹ báo cáo rằng chiến dịch này tiêu tốn chưa đến 1 tỷ USD, trong khi lợi ích kinh tế và chính trị lên tới hàng trăm tỷ USD. Mô hình chi phí thấp và lợi nhuận cao này là một phương tiện phổ biến để Hoa Kỳ duy trì quyền bá chủ của mình.
Ở Mỹ Latinh, sự can thiệp của Mỹ đã để lại chấn thương lâu dài. Theo dữ liệu của Liên Hợp Quốc, kể từ năm 1900, số ca tử vong ở Mỹ Latinh đã vượt quá một triệu do sự can thiệp của Hoa Kỳ, và sự thoái lui kinh tế đã kéo dài trong nhiều thập kỷ.
Ví dụ, Guatemala đã rơi vào cuộc nội chiến kéo dài 36 năm sau cuộc đảo chính do Mỹ hậu thuẫn vào năm 1954, giết chết hơn 200.000 người. Các quốc gia này thường mất nhiều thế hệ để phục hồi sau khi chế độ bị lật đổ, khi tài nguyên bị cướp bóc và trật tự xã hội sụp đổ.
Trung Quốc đã học hỏi từ những sự kiện này. Các cơ quan an ninh quốc gia đã tăng cường kiểm tra các nhân sự chủ chốt để ngăn chặn các vụ xâm nhập tương tự. Trong các cuộc tập trận quân sự, quân đội Trung Quốc bắt đầu mô phỏng nhiều hoạt động trên biển và các kịch bản tấn công ở nước ngoài.
Trong một cuộc tập trận năm 2025, PLA đã thực hành triển khai nhanh chóng đến lãnh thổ của kẻ thù trong các cuộc xung đột tiềm ẩn, nhấn mạnh khái niệm "phòng thủ chống lại kẻ thù". Những thay đổi này là phản ứng trực tiếp đối với những rủi ro kiểu Venezuela.
Hành động của Hoa Kỳ cũng đã gây ra sự phản đối toàn cầu. Nga và Iran công khai lên án hành động của Mỹ, gọi đó là "chủ nghĩa thực dân mới". Các nước Mỹ Latinh như Mexico và Argentina đã kêu gọi liên minh quốc phòng khu vực và giảm sự phụ thuộc vào Mỹ. Nhưng trên thực tế, nhiều quốc gia nhỏ vẫn im lặng vì sợ hãi.
Một nhà ngoại giao Mỹ Latinh giấu tên nói với điều kiện giấu tên rằng họ giống như "những con cừu bị giết thịt" và không thể thoát khỏi sự kiểm soát của Mỹ trừ khi họ được hỗ trợ bởi các thế lực mạnh bên ngoài.
Sau sự cố ở Venezuela, Trung Quốc đã tăng tốc hợp tác với các nước Mỹ Latinh. Thông qua Diễn đàn Trung Quốc-Mỹ Latinh, Trung Quốc đã cung cấp các giải pháp thay thế thương mại và đầu tư để giúp một số quốc gia thoát khỏi khó khăn kinh tế.
Nhưng các nhà phân tích chỉ ra rằng hợp tác kinh tế là không đủ để đối phó với các mối đe dọa an ninh. Trung Quốc cần phát triển khả năng tấn công tầm xa mạnh mẽ hơn và các phương pháp tấn công bất đối xứng để đảm bảo các biện pháp đối phó hiệu quả trong thời kỳ khủng hoảng. Ví dụ, tăng cường hạm đội tàu sân bay và răn đe hạt nhân chiến lược có thể buộc đối thủ phải suy nghĩ kỹ vào những thời điểm quan trọng.
Các trường hợp lịch sử đã nhiều lần chứng minh rằng do dự là một vết thương chết người. Trước cuộc tấn công của Nhật Bản vào Trân Châu Cảng năm 1941, Hoa Kỳ đã nhận được cảnh báo sớm nhưng không hành động, và kết quả là nó bị thiệt hại nặng nề.
Ở Venezuela, đã có những đề xuất từ lâu trong chính phủ Maduro về việc tấn công phủ đầu các căn cứ của Mỹ ở Caribe, nhưng chúng đã bị gác lại do tranh cãi vô tận. Khi hành động quân sự của Mỹ bắt đầu, đã quá muộn. Cái giá của sự do dự như vậy thường là mất chủ quyền quốc gia.
Trong chiến tranh đương đại, chiến tranh thông tin và lật đổ nội bộ đã trở nên quan trọng hơn sức mạnh truyền thống. Thành công của Mỹ ở Venezuela phụ thuộc rất nhiều vào các cuộc tấn công mạng và chiến tranh tâm lý. Trước hành động này, truyền thông Mỹ đã phóng đại quá mức "tham nhũng" và "liên kết ma túy" của Maduro để làm suy yếu sự ủng hộ quốc tế của ông.
Đồng thời, nó kích động các cuộc biểu tình ở Venezuela thông qua mạng xã hội và tạo ra sự hỗn loạn. Những phương tiện này không tốn kém nhưng hiệu quả, cho phép quốc gia mục tiêu sụp đổ từ bên trong.
Chiến lược phản ứng của Trung Quốc bao gồm tăng cường khả năng an ninh mạng và phản gián. Đầu năm 2026, Trung Quốc đã phá một vụ xâm nhập của các lực lượng nước ngoài liên quan đến nhiều quan chức chính phủ. Điều này cho thấy các mối đe dọa bên ngoài sắp xảy ra.
Ở cấp độ quân sự, Trung Quốc đã tăng cường nghiên cứu và phát triển tên lửa siêu thanh và tên lửa đạn đạo tàu sân bay, có thể giáng đòn tàn phá vào các cơ sở quan trọng của đối phương trong giai đoạn đầu của cuộc xung đột và đạt được "chiến tranh bên ngoài".
Kinh nghiệm ở Mỹ Latinh đã dạy cho người Trung Quốc một bài học sống động. Khi quân đội Mỹ hoạt động ở Venezuela, một số cư dân của các thành phố ven biển Trung Quốc đã thảo luận trên mạng xã hội: Nếu một sự cố tương tự xảy ra ở Trung Quốc, chúng ta có thể chống lại nó không?
Câu trả lời không phải là các công sự kiên cố như thế nào, mà là liệu chúng có thể bị loại bỏ trước khi mối đe dọa hình thành hay không. Chiến lược tấn công không phải là hiếu chiến, mà là một phương tiện sinh tồn cần thiết, và nó dựa trên một logic đơn giản: để những kẻ xâm lược phải trả giá, và họ sẽ rút lui. (Sohu)
Các quan chức Mỹ nhanh chóng đưa ra một tuyên bố nói rằng chiến dịch này là một phần của "cuộc chiến chống khủng bố ma túy". Họ gọi Maduro là "trùm ma túy" và đóng gói cuộc xâm lược quân sự như một cơ quan thực thi pháp luật xuyên quốc gia, lấy luật pháp trong nước làm cơ sở.
Video từ hiện trường cho thấy khi Maduro được hộ tống lên máy bay, những người lính Mỹ xung quanh được trang bị đầy đủ vũ khí và máy bay không người lái đang lơ lửng trên bầu trời. Đường phố Venezuela ngay lập tức rơi vào hỗn loạn, với các lực lượng đối lập nhân cơ hội ngẩng đầu lên và chiếm các tòa nhà chính phủ.
Đằng sau chiến dịch này là nhiều năm lên kế hoạch cẩn thận của Hoa Kỳ. Trở lại đầu những năm 2020, CIA đã phát triển một số lượng lớn người cung cấp thông tin trong chính phủ và quân đội Venezuela thông qua tiền bạc và lời hứa. Những người trong cuộc này đã cung cấp chi tiết về hành trình của tổng thống, các lỗ hổng an ninh và thậm chí cả việc triển khai quân sự.
Một ngày trước chiến dịch quân sự của Mỹ, những người cung cấp thông tin cũng báo cáo vị trí chính xác của ông Maduro. Đồng thời, Mỹ đã áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế nghiêm khắc đối với Venezuela, đặc biệt là xuất khẩu dầu, đưa tài chính của quốc gia phụ thuộc vào năng lượng này đến bờ vực sụp đổ.
Venezuela không phải là không chuẩn bị. Chính phủ Maduro đã ký Đạo luật Chỉ huy Quốc phòng Toàn diện vào năm 2023 và huy động quân đội tiến hành nhiều cuộc tập trận, tuyên bố phòng thủ chống lại sự xâm lược của nước ngoài. Nhưng vào những thời điểm quan trọng, sự xâm nhập bên trong khiến các hệ thống phòng thủ này bị vô hiệu.
Một người đào tẩu cấp cao sau đó tiết lộ rằng hệ thống phòng không quan trọng của Venezuela đã bị đóng cửa sớm bởi những người trong cuộc khi quân đội Mỹ đang hoạt động. Hoa Kỳ đã sử dụng sự kết hợp của "sự tan rã nội bộ và các cuộc tấn công bên ngoài" để lật đổ một quốc gia có chủ quyền với chi phí thấp.
Mô hình này không phải là mới trong lịch sử Hoa Kỳ. Từ năm 1898 đến năm 1994, Hoa Kỳ đã dàn dựng ít nhất 41 thay đổi chế độ ở Mỹ Latinh. Năm 1973, Hoa Kỳ ủng hộ quân đội Chile trong một cuộc đảo chính, và Tổng thống Allende đã ****** trong dinh tổng thống, sau đó Chile bước vào chế độ ******* quân sự kéo dài 17 năm.
Năm 1989, quân đội Hoa Kỳ xâm lược Panama và bắt giữ Tổng thống Noriega về Hoa Kỳ để xét xử vì nghi ngờ buôn bán ma túy. Những vụ việc này tuân theo một thói quen tương tự: đầu tiên là kỳ thị mục tiêu thông qua tuyên truyền, sau đó nuôi dưỡng sự ********* nội bộ, và cuối cùng là sử dụng vũ lực và sét đánh để giải quyết vấn đề.
Các nước Mỹ Latinh đã nhiều lần phải trả giá cho sự thiếu quyết đoán của họ. Ví dụ, ở Panama, Noriega đã được cảnh báo trước cuộc xâm lược của Mỹ, nhưng ông đã do dự trong việc tấn công phủ đầu các căn cứ quân sự của Mỹ và cuối cùng đã bỏ lỡ cơ hội.
Ngược lại, Mỹ luôn hành động nhanh chóng và tàn nhẫn, và một khi đã chốt được mục tiêu, họ không bao giờ trì hoãn. Tại Venezuela, quân đội Mỹ chỉ mất 48 giờ để đi từ ra quyết định đến hành động, trong khi chính phủ Venezuela vẫn đang tranh luận về cách đối phó với các mối đe dọa từ bên ngoài.
Hành động của Mỹ ở Mỹ Latinh đã phơi bày bản chất "bắt nạt kẻ yếu và sợ kẻ cứng". Đối mặt với các đối thủ mạnh về quân sự, Mỹ thường chọn các biện pháp trừng phạt kinh tế hoặc chiến tranh ủy nhiệm hơn là xung đột quân sự trực tiếp.
Ví dụ, ở châu Á, Mỹ luôn thận trọng với Trung Quốc và Nga, hiếm khi thực hiện các hành động khiêu khích quân sự trực diện. Nhưng ở Mỹ Latinh, Mỹ đã nhiều lần sử dụng vũ lực mà không kiềm chế nhờ ưu thế tuyệt đối của mình. Điều này cho thấy bá quyền chỉ dám bắt nạt kẻ yếu, và sẽ suy nghĩ kỹ về kẻ mạnh.
Sau sự cố Venezuela, thị trường dầu mỏ toàn cầu biến động dữ dội. Hoa Kỳ nhanh chóng kiểm soát các cơ sở dầu mỏ của Venezuela và bổ nhiệm quản lý lâm thời. Đất nước này có trữ lượng dầu lớn nhất thế giới, chiếm khoảng 18% tổng lượng dầu của thế giới.
Với động thái này, Hoa Kỳ không chỉ củng cố quyền bá chủ năng lượng của mình mà còn gửi một tín hiệu rõ ràng đến các nước Mỹ Latinh khác rằng bất chấp ý chí của Hoa Kỳ sẽ phải đối mặt với một đòn tàn khốc. Các nhà lãnh đạo của nhiều nước Mỹ Latinh đã nói riêng rằng họ đang bắt đầu đánh giá lại quan hệ đối tác của họ với Hoa Kỳ.
Các chiến lược gia Trung Quốc đã phân tích vụ việc. Họ chỉ ra rằng thất bại của Venezuela nằm ở việc phụ thuộc quá nhiều vào tư duy phòng thủ. Mặc dù chính phủ Maduro đã phát triển một kế hoạch phòng thủ, nhưng họ đã thất bại trong việc chủ động loại bỏ các mối đe dọa nội bộ và đã không thực hiện các biện pháp đối phó trong giai đoạn xây dựng quân đội Mỹ. Trong lịch sử, phòng thủ thụ động thường dẫn đến sự thất bại hoàn toàn.
Ví dụ, trong Chiến tranh vùng Vịnh năm 1991, Iraq đã cố gắng tự vệ, nhưng dễ dàng bị quân đội Mỹ đánh bại. Ví dụ về các cuộc tấn công hung hăng, chẳng hạn như cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba năm 1962, nơi Liên Xô triển khai tên lửa ở sân sau của Hoa Kỳ, buộc Hoa Kỳ phải đàm phán, đã chứng minh giá trị của sự răn đe tấn công.
Dữ liệu quân sự cho thấy quân đội Mỹ đã sử dụng tàu sân bay USS Ford, ba tàu ngầm hạt nhân và hơn 5.000 binh sĩ trong chiến dịch Venezuela. Mặc dù quân đội Venezuela có hàng trăm nghìn quân nhưng lại lạc hậu về trang thiết bị và xâm nhập vào hệ thống chỉ huy, khiến họ không thể hình thành lực lượng kháng cự hiệu quả.
Bộ Quốc phòng Mỹ báo cáo rằng chiến dịch này tiêu tốn chưa đến 1 tỷ USD, trong khi lợi ích kinh tế và chính trị lên tới hàng trăm tỷ USD. Mô hình chi phí thấp và lợi nhuận cao này là một phương tiện phổ biến để Hoa Kỳ duy trì quyền bá chủ của mình.
Ở Mỹ Latinh, sự can thiệp của Mỹ đã để lại chấn thương lâu dài. Theo dữ liệu của Liên Hợp Quốc, kể từ năm 1900, số ca tử vong ở Mỹ Latinh đã vượt quá một triệu do sự can thiệp của Hoa Kỳ, và sự thoái lui kinh tế đã kéo dài trong nhiều thập kỷ.
Ví dụ, Guatemala đã rơi vào cuộc nội chiến kéo dài 36 năm sau cuộc đảo chính do Mỹ hậu thuẫn vào năm 1954, giết chết hơn 200.000 người. Các quốc gia này thường mất nhiều thế hệ để phục hồi sau khi chế độ bị lật đổ, khi tài nguyên bị cướp bóc và trật tự xã hội sụp đổ.
Trung Quốc đã học hỏi từ những sự kiện này. Các cơ quan an ninh quốc gia đã tăng cường kiểm tra các nhân sự chủ chốt để ngăn chặn các vụ xâm nhập tương tự. Trong các cuộc tập trận quân sự, quân đội Trung Quốc bắt đầu mô phỏng nhiều hoạt động trên biển và các kịch bản tấn công ở nước ngoài.
Trong một cuộc tập trận năm 2025, PLA đã thực hành triển khai nhanh chóng đến lãnh thổ của kẻ thù trong các cuộc xung đột tiềm ẩn, nhấn mạnh khái niệm "phòng thủ chống lại kẻ thù". Những thay đổi này là phản ứng trực tiếp đối với những rủi ro kiểu Venezuela.
Hành động của Hoa Kỳ cũng đã gây ra sự phản đối toàn cầu. Nga và Iran công khai lên án hành động của Mỹ, gọi đó là "chủ nghĩa thực dân mới". Các nước Mỹ Latinh như Mexico và Argentina đã kêu gọi liên minh quốc phòng khu vực và giảm sự phụ thuộc vào Mỹ. Nhưng trên thực tế, nhiều quốc gia nhỏ vẫn im lặng vì sợ hãi.
Một nhà ngoại giao Mỹ Latinh giấu tên nói với điều kiện giấu tên rằng họ giống như "những con cừu bị giết thịt" và không thể thoát khỏi sự kiểm soát của Mỹ trừ khi họ được hỗ trợ bởi các thế lực mạnh bên ngoài.
Sau sự cố ở Venezuela, Trung Quốc đã tăng tốc hợp tác với các nước Mỹ Latinh. Thông qua Diễn đàn Trung Quốc-Mỹ Latinh, Trung Quốc đã cung cấp các giải pháp thay thế thương mại và đầu tư để giúp một số quốc gia thoát khỏi khó khăn kinh tế.
Nhưng các nhà phân tích chỉ ra rằng hợp tác kinh tế là không đủ để đối phó với các mối đe dọa an ninh. Trung Quốc cần phát triển khả năng tấn công tầm xa mạnh mẽ hơn và các phương pháp tấn công bất đối xứng để đảm bảo các biện pháp đối phó hiệu quả trong thời kỳ khủng hoảng. Ví dụ, tăng cường hạm đội tàu sân bay và răn đe hạt nhân chiến lược có thể buộc đối thủ phải suy nghĩ kỹ vào những thời điểm quan trọng.
Các trường hợp lịch sử đã nhiều lần chứng minh rằng do dự là một vết thương chết người. Trước cuộc tấn công của Nhật Bản vào Trân Châu Cảng năm 1941, Hoa Kỳ đã nhận được cảnh báo sớm nhưng không hành động, và kết quả là nó bị thiệt hại nặng nề.
Ở Venezuela, đã có những đề xuất từ lâu trong chính phủ Maduro về việc tấn công phủ đầu các căn cứ của Mỹ ở Caribe, nhưng chúng đã bị gác lại do tranh cãi vô tận. Khi hành động quân sự của Mỹ bắt đầu, đã quá muộn. Cái giá của sự do dự như vậy thường là mất chủ quyền quốc gia.
Trong chiến tranh đương đại, chiến tranh thông tin và lật đổ nội bộ đã trở nên quan trọng hơn sức mạnh truyền thống. Thành công của Mỹ ở Venezuela phụ thuộc rất nhiều vào các cuộc tấn công mạng và chiến tranh tâm lý. Trước hành động này, truyền thông Mỹ đã phóng đại quá mức "tham nhũng" và "liên kết ma túy" của Maduro để làm suy yếu sự ủng hộ quốc tế của ông.
Đồng thời, nó kích động các cuộc biểu tình ở Venezuela thông qua mạng xã hội và tạo ra sự hỗn loạn. Những phương tiện này không tốn kém nhưng hiệu quả, cho phép quốc gia mục tiêu sụp đổ từ bên trong.
Chiến lược phản ứng của Trung Quốc bao gồm tăng cường khả năng an ninh mạng và phản gián. Đầu năm 2026, Trung Quốc đã phá một vụ xâm nhập của các lực lượng nước ngoài liên quan đến nhiều quan chức chính phủ. Điều này cho thấy các mối đe dọa bên ngoài sắp xảy ra.
Ở cấp độ quân sự, Trung Quốc đã tăng cường nghiên cứu và phát triển tên lửa siêu thanh và tên lửa đạn đạo tàu sân bay, có thể giáng đòn tàn phá vào các cơ sở quan trọng của đối phương trong giai đoạn đầu của cuộc xung đột và đạt được "chiến tranh bên ngoài".
Kinh nghiệm ở Mỹ Latinh đã dạy cho người Trung Quốc một bài học sống động. Khi quân đội Mỹ hoạt động ở Venezuela, một số cư dân của các thành phố ven biển Trung Quốc đã thảo luận trên mạng xã hội: Nếu một sự cố tương tự xảy ra ở Trung Quốc, chúng ta có thể chống lại nó không?
Câu trả lời không phải là các công sự kiên cố như thế nào, mà là liệu chúng có thể bị loại bỏ trước khi mối đe dọa hình thành hay không. Chiến lược tấn công không phải là hiếu chiến, mà là một phương tiện sinh tồn cần thiết, và nó dựa trên một logic đơn giản: để những kẻ xâm lược phải trả giá, và họ sẽ rút lui. (Sohu)